Nicca Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 781 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Nicca Việt Nam
- 邮箱1
617
进口笔数
781
出口笔数
$24.29M
进口金额
$8.38M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
17
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600681571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVG82426 |
| 成立日期 | 2004-06-25 |
| 联系地址 | Lô 224/6, Đường 2, Khu công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NICCA VIỆT NAM. |
| 企业英文名称 | NICCA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 224/6, Đường 2, Khu công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Amata)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02513936080 |
| 传真 | 02513936040 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,276.155亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 291814 | 柠檬酸 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 293149 | 其他非卤化有机磷衍生物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 209 | $9.70M |
| 中国台湾 | 202 | $6.33M |
| 中国 | 188 | $5.97M |
| 法国 | 15 | $998.4K |
| 韩国 | 21 | $664.0K |
| 印度尼西亚 | 33 | $263.4K |
| 泰国 | 19 | $210.7K |
| 德国 | 2 | $68.4K |
| 瑞士 | 1 | $34.4K |
| 美国 | 15 | $28.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 637 | $5.88M |
| 中国香港 | 98 | $1.62M |
| 柬埔寨 | 21 | $449.8K |
| 日本 | 15 | $209.5K |
| 中国 | 8 | $185.5K |
| 中国台湾 | 1 | $20.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nicca Chemical Co., Ltd. | 日本 | 245 | $11.61M | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Nicca Chemical Co., Ltd. | 中国 | 166 | $5.41M | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Taiwan Nicca Chemical Co., Ltd. | 越南 | 177 | $5.34M | 工业清洁制剂、纺织染色助剂 |
| Nicca Chemical Co., Ltd. | 法国 | 13 | $826.2K | 工业清洁制剂 |
| Nicca Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $499.1K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Nicca Chemical Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 29 | $249.6K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Nicca Chemical Co., Ltd. | 泰国 | 16 | $165.3K | 工业清洁制剂、纺织染色助剂 |
| Nicca Chemical Co., Ltd. | 德国 | 2 | $68.4K | 工业清洁制剂 |
| Nicca Chemical Co., Ltd. | 美国 | 13 | $24.0K | 其他氨基酸 |
| Dongguan Nicca New Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $315 | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG YUTAI TRADING LTD | 中国香港 | 117 | $2.03M | 工业清洁制剂、纺织染色助剂 |
| Gunze (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 256 | $1.56M | 棉针织T恤及背心、棉针织布 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 63 | $1.47M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $834.1K | 已梳棉花、其他液化石油气 |
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 18 | $593.3K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 121 | $428.8K | 印刷标签、机织标签 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $232.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 23 | $187.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Danang Telala Co., Ltd. | 越南 | 34 | $127.9K | 聚酯高强力纱、高强度尼龙纱 |
| Ichihiro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $92.8K | 印刷标签、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 617)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 纺织染色助剂 | NICCA CHEMICAL CO LTD | 日本 | $19 |
| 2026-04-28 | 纺织染色助剂 | NICCA CHEMICAL CO LTD | 日本 | $19 |
| 2026-04-23 | 非离子表面活性剂 | NICCA CHEMICAL CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-23 | 非离子表面活性剂 | NICCA CHEMICAL CO LTD | 日本 | $23.7K |
| 2026-04-23 | 非离子表面活性剂 | NICCA CHEMICAL CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-23 | 非离子表面活性剂 | NICCA CHEMICAL CO LTD | 日本 | $23.7K |
| 2026-04-17 | 工业清洁制剂 | NICCA CHEMICAL CO LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2026-04-17 | 工业清洁制剂 | NICCA CHEMICAL CO LTD | 印度尼西亚 | $4.3K |
| 2026-04-17 | 人造蜡 | NICCA CHEMICAL CO LTD | 泰国 | $5.3K |
| 2026-04-17 | 工业清洁制剂 | NICCA CHEMICAL CO LTD | 印度尼西亚 | $4.3K |
出口(共 781)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 纺织染色助剂 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 纺织染色助剂 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 纺织染色助剂 | HONGKONG YUTAI TRADING LTD | 中国香港 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 纺织染色助剂 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 纺织染色助剂 | HONGKONG YUTAI TRADING LTD | 中国香港 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 纺织染色助剂 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 纺织染色助剂 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 纺织染色助剂 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $730 |
| 2026-04-23 | 纺织染色助剂 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 纺织染色助剂 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $730 |