Nicca Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,260 笔 · 主营 工业清洁制剂

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Nicca Việt Nam

675
进口笔数
1,260
出口笔数
$26.89M
进口金额
$13.88M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-30
最近出口
18
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.30M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $62 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $575.6K · 13 笔出口 $319.8K · 29 笔2023-12进口 $468.4K · 15 笔出口 $237.1K · 24 笔2024-01进口 $476.7K · 13 笔出口 $278.3K · 30 笔2024-02进口 $387.5K · 10 笔出口 $90.3K · 10 笔2024-03进口 $761.1K · 22 笔出口 $376.0K · 37 笔2024-04进口 $656.1K · 18 笔出口 $166.1K · 22 笔2024-05进口 $976.8K · 23 笔出口 $363.9K · 29 笔2024-06进口 $1.05M · 21 笔出口 $115.6K · 18 笔2024-07进口 $881.1K · 20 笔出口 $278.7K · 22 笔2024-08进口 $484.7K · 16 笔出口 $106.3K · 18 笔2024-09进口 $515.6K · 16 笔出口 $305.9K · 29 笔2024-10进口 $733.9K · 17 笔出口 $335.7K · 39 笔2024-11进口 $738.8K · 22 笔出口 $422.4K · 29 笔2024-12进口 $839.8K · 15 笔出口 $281.4K · 29 笔2025-01进口 $831.8K · 19 笔出口 $463.1K · 35 笔2025-02进口 $409.0K · 11 笔出口 $294.8K · 27 笔2025-03进口 $1.30M · 27 笔出口 $387.6K · 32 笔2025-04进口 $673.8K · 16 笔出口 $556.4K · 38 笔2025-05进口 $523.4K · 14 笔出口 $477.4K · 36 笔2025-06进口 $477.7K · 14 笔出口 $455.9K · 37 笔2025-07进口 $331.5K · 11 笔出口 $355.9K · 45 笔2025-08进口 $322.2K · 11 笔出口 $383.7K · 41 笔2025-09进口 $312.7K · 14 笔出口 $372.5K · 39 笔2025-10进口 $458.9K · 15 笔出口 $326.9K · 25 笔2025-11进口 $575.3K · 24 笔出口 $302.2K · 33 笔2025-12进口 $811.6K · 17 笔出口 $463.2K · 31 笔2026-01进口 $484.7K · 13 笔出口 $466.4K · 41 笔2026-02进口 $761.4K · 18 笔出口 $319.2K · 21 笔2026-03进口 $956.5K · 21 笔出口 $600.2K · 39 笔2026-04进口 $885.8K · 16 笔出口 $513.9K · 34 笔2026-05进口 $616.0K · 15 笔出口 $383.2K · 29 笔2026-06进口 $1.14M · 23 笔出口 $371.4K · 32 笔2026-07进口 $831.1K · 17 笔出口 $237.4K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $62 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $575.6K · 13 笔出口 $319.8K · 29 笔2023-12进口 $468.4K · 15 笔出口 $237.1K · 24 笔2024-01进口 $476.7K · 13 笔出口 $278.3K · 30 笔2024-02进口 $387.5K · 10 笔出口 $90.3K · 10 笔2024-03进口 $761.1K · 22 笔出口 $376.0K · 37 笔2024-04进口 $656.1K · 18 笔出口 $166.1K · 22 笔2024-05进口 $976.8K · 23 笔出口 $363.9K · 29 笔2024-06进口 $1.05M · 21 笔出口 $115.6K · 18 笔2024-07进口 $881.1K · 20 笔出口 $278.7K · 22 笔2024-08进口 $484.7K · 16 笔出口 $106.3K · 18 笔2024-09进口 $515.6K · 16 笔出口 $305.9K · 29 笔2024-10进口 $733.9K · 17 笔出口 $335.7K · 39 笔2024-11进口 $738.8K · 22 笔出口 $422.4K · 29 笔2024-12进口 $839.8K · 15 笔出口 $281.4K · 29 笔2025-01进口 $831.8K · 19 笔出口 $463.1K · 35 笔2025-02进口 $409.0K · 11 笔出口 $294.8K · 27 笔2025-03进口 $1.30M · 27 笔出口 $387.6K · 32 笔2025-04进口 $673.8K · 16 笔出口 $556.4K · 38 笔2025-05进口 $523.4K · 14 笔出口 $477.4K · 36 笔2025-06进口 $477.7K · 14 笔出口 $455.9K · 37 笔2025-07进口 $331.5K · 11 笔出口 $355.9K · 45 笔2025-08进口 $322.2K · 11 笔出口 $383.7K · 41 笔2025-09进口 $312.7K · 14 笔出口 $372.5K · 39 笔2025-10进口 $458.9K · 15 笔出口 $326.9K · 25 笔2025-11进口 $575.3K · 24 笔出口 $302.2K · 33 笔2025-12进口 $811.6K · 17 笔出口 $463.2K · 31 笔2026-01进口 $484.7K · 13 笔出口 $466.4K · 41 笔2026-02进口 $761.4K · 18 笔出口 $319.2K · 21 笔2026-03进口 $956.5K · 21 笔出口 $600.2K · 39 笔2026-04进口 $885.8K · 16 笔出口 $513.9K · 34 笔2026-05进口 $616.0K · 15 笔出口 $383.2K · 29 笔2026-06进口 $1.14M · 23 笔出口 $371.4K · 32 笔2026-07进口 $831.1K · 17 笔出口 $237.4K · 23 笔

工商档案

企业注册号3600681571
企查查编码QVNVG82426
成立日期2004-06-25
联系地址Lô 224/6, Đường 2, Khu công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NICCA VIỆT NAM.
企业英文名称NICCA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 224/6, Đường 2, Khu công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Amata)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
电话02513936080
传真02513936040
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,276.155亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
380991纺织染色助剂
340242非离子表面活性剂
340239其他阴离子表面活性剂
382499其他化学制剂
340490人造蜡
391190其他多硫化物
390690其他丙烯酸聚合物
391000初级硅氧烷
380892零售杀菌剂

出口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
380991纺织染色助剂
382499其他化学制剂
340242非离子表面活性剂
291814柠檬酸
380892零售杀菌剂
340391纺织润滑剂
340241阳离子表面活性剂
293149其他非卤化有机磷衍生物
390690其他丙烯酸聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本228$10.73M
中国204$6.83M
中国台湾215$6.83M
法国15$998.4K
韩国23$753.1K
印度尼西亚45$338.3K
泰国22$231.4K
德国2$68.4K
瑞士1$34.4K
美国17$32.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,098$11.10M
中国香港112$1.84M
柬埔寨21$449.8K
日本16$215.1K
中国8$185.5K
中国台湾1$20.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nicca Chemical Co., Ltd.日本293$14.17M纺织染色助剂、工业清洁制剂
Nicca Chemical Co., Ltd.中国167$5.41M纺织染色助剂、工业清洁制剂
Taiwan Nicca Chemical Co., Ltd.越南177$5.34M工业清洁制剂、纺织染色助剂
Nicca Chemical Co., Ltd.法国13$826.2K工业清洁制剂
Nicca Chemical Co., Ltd.韩国19$499.1K纺织染色助剂、工业清洁制剂
Nicca Chemical Co., Ltd.印度尼西亚29$249.6K纺织染色助剂、工业清洁制剂
Nicca Chemical Co., Ltd.泰国16$165.3K工业清洁制剂、纺织染色助剂
PT INKALI (INDONESIA NIKKA CHEMICALS)印度尼西亚6$42.6K纺织染色助剂、工业清洁制剂
Nicca Chemical Co., Ltd.美国13$24.0K其他氨基酸
Dongguan Nicca New Material Co., Ltd.中国7$335纺织染色助剂、工业清洁制剂

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南125$2.92M其他塑料制品、其他钢铁制品
HONGKONG YUTAI TRADING LTD中国香港131$2.25M工业清洁制剂、纺织染色助剂
Gunze (Vietnam) Co., Ltd.越南339$2.11M棉针织T恤及背心、棉针织布
Suzuran Vietnam Co., Ltd.越南61$1.90M已梳棉花、其他液化石油气
Top Textiles Ltd.越南35$1.12M其他硫酸盐、烧碱溶液
Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南170$917.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch越南135$510.6K瓦楞纸箱、其他纸制品
Hoya Lens Vietnam Ltd.越南37$366.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Danang Telala Co., Ltd.越南65$220.1K聚酯高强力纱、高强度尼龙纱
Ichihiro Vietnam Co., Ltd.越南70$185.7K印刷标签、非织造标签

近期贸易明细

进口(共 675)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28初级硅氧烷Nicca Chemical Co., Ltd.日本$4.0K
2026-07-28零售杀菌剂Nicca Chemical Co., Ltd.日本$280
2026-07-28其他丙烯酸聚合物Nicca Chemical Co., Ltd.日本$740
2026-07-28工业清洁制剂Nicca Chemical Co., Ltd.日本$995
2026-07-28非轻质石油Nicca Chemical Co., Ltd.日本$350
2026-07-28其他阴离子表面活性剂Nicca Chemical Co., Ltd.日本$45.0K
2026-07-28非离子表面活性剂Nicca Chemical Co., Ltd.日本$18.0K
2026-07-28非离子表面活性剂Nicca Chemical Co., Ltd.日本$3.5K
2026-07-28其他饱和聚酯Nicca Chemical Co., Ltd.印度$7.5K
2026-07-28其他丙烯酸聚合物Nicca Chemical Co., Ltd.日本$2.3K

出口(共 1,260)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他化学制剂Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$8.6K
2026-07-28工业清洁制剂Suzuran Vietnam Co., Ltd.越南$5.5K
2026-07-28工业清洁制剂Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$1.9K
2026-07-28工业清洁制剂Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$880
2026-07-28工业清洁制剂Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$1.9K
2026-07-28工业清洁制剂Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$880
2026-07-28工业清洁制剂Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$2.4K
2026-07-28其他化学制剂Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$8.6K
2026-07-28工业清洁制剂HONGKONG YUTAI TRADING LTD中国香港$11.0K
2026-07-28工业清洁制剂Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$2.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nicca Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →