Kholico Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ KHOLICO
23
进口笔数
0
出口笔数
$169.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315640941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN443DXUK |
| 成立日期 | 2019-04-22 |
| 联系地址 | 63 Dân Tộc, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOLICO |
| 企业英文名称 | KHOLICO SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 63 Dân Tộc, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842836200745 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 16 | $139.1K |
| 中国 | 4 | $20.0K |
| 土耳其 | 2 | $8.5K |
| 印度 | 1 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bioxol Kft | 匈牙利 | 14 | $125.3K | 诊断试剂、工业清洁制剂 |
| Shenzhen New Industries Biomedical Engineering Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.4K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| 2825417d9b7f82749043a03e6d342adc | 2 | $13.9K | ||
| Bilimsel Tibbi Urunler Paz. San. ve Tic. Ltd. Sti | 土耳其 | 2 | $8.5K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Vanguard Diagnostics Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $2.3K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| SHENZHEN NEW INDUSTRIES BIOMEDICAL ENGINEERING CO LTD | 中国香港 | 2 | $1.6K | 其他塑料制品、诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他诊断试剂 | Bioxol Kft | 匈牙利 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 工业清洁制剂 | Bioxol Kft | 匈牙利 | $277 |
| 2026-04-13 | 其他诊断试剂 | Bioxol Kft | 匈牙利 | $271 |
| 2026-04-13 | 其他诊断试剂 | Bioxol Kft | 匈牙利 | $874 |
| 2026-04-13 | 其他诊断试剂 | Bioxol Kft | 匈牙利 | $1.0K |
| 2026-04-13 | 其他诊断试剂 | Bioxol Kft | 匈牙利 | $832 |
| 2026-04-13 | 工业清洁制剂 | Bioxol Kft | 匈牙利 | $347 |
| 2026-04-13 | 工业清洁制剂 | Bioxol Kft | 匈牙利 | $114 |
| 2026-04-13 | 其他诊断试剂 | Bioxol Kft | 匈牙利 | $69 |
| 2026-04-13 | 工业清洁制剂 | Bioxol Kft | 匈牙利 | $114 |