Wahsin Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他催化剂制剂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH ống Gang Cầu Đài Việt
13
进口笔数
1
出口笔数
$327.5K
进口金额
$3.3K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2023-12-18
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600254629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1MEMGG7 |
| 成立日期 | 1993-10-20 |
| 联系地址 | Số 2, đường 4A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ỐNG GANG CẦU ĐÀI VIỆT |
| 企业英文名称 | WAHSIN CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, đường 4A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Được xuất khẩu các mặt hàng không thuộc mục hàng cấm (Mục I, phụ lục số 01 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP không thuộc danh mục hàng tạm ngừng xuất khẩu (nếu có) và các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa không được quyền xuất khẩu (khoản A, mục II, phụ lục số 02 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTN)) Được trực tiếp mua hàng hóa của thương nhân có đăng ký kinh doanh mua bán hoặc có quyền phân phối hàng hóa đó tại cơ quan Hải quan theo quy định của pháp luật Việt Nam Doanh nghiệp thực hiện quyền xuất khẩu không được lập cơ sở để thu mua hàng xuất khẩu Được nhập khẩu các mặt hàng không thuộc mục hàng cấm (Mục I, phụ lục số 01 Nghị định số 12/2006/NĐ-CP không thuộc danh mục hàng tạm ngừng xuất khẩu (nếu có) và các mặt hàng không thuộc danh mục hàng hóa không được quyền xuất khẩu (khoản A, mục II, phụ lục số 03 Quyết định số 10/2007/QĐ-BTN)) Được trực tiếp làm thủ tục nhập khẩu tại cơ quan Hải quan theo quy định của pháp luật Việt Nam Được bán mỗi nhóm hàng nhập khẩu cho một thương nhân có đăng ký kinh doanh mua bán hoặc có quyền phân phối nhóm hàng đó. Thương nhân này do doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tự lựa chọn và đăng ký với cơ quan cấp phép có thẩm quyền. Mỗi nhóm hàng bao gồm các mặt hàng quen thuộc một Chương của biểu thuế nhập khẩu. Doanh nghiệp thực hiện quyền nhập khẩu không được lập cơ sở để phân phối hàng nhập khẩu (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Biên Hòa II và có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02513836511 |
| 邮箱 | wahsin96@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 405.5835亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 382410 | 铸模粘合剂 |
| 720221 | 硅铁(>55%硅) |
| 720299 | 其他铁合金 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 441090 | 非木刨花板 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 12 | $170.5K |
| 中国 | 3 | $157.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHICH KUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 13 | $327.5K | 其他催化剂制剂、铸模粘合剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他催化剂制剂 | CHICH KUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $11.1K |
| 2026-03-25 | 其他电气开关 | CHICH KUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2025-08-28 | 铸模粘合剂 | CHICH KUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $24.6K |
| 2025-01-09 | 其他铁合金 | CHICH KUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $39.0K |
| 2025-01-09 | 硅铁(>55%硅) | CHICH KUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-01-02 | 其他催化剂制剂 | CHICH KUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $11.1K |
| 2025-01-02 | 矿物加工机零件 | CHICH KUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2024-12-17 | 铸模粘合剂 | CHICH KUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $23.4K |
| 2024-11-06 | 其他钢铁制品 | CHICH KUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2024-11-06 | 其他钢铁制品 | CHICH KUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $9.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-18 | 非可锻铸铁件 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $3.3K |