FB Global Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU FB TOàN CầU
27
进口笔数
0
出口笔数
$318.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110014904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9RFYMK4 |
| 成立日期 | 2022-05-31 |
| 联系地址 | Số 8 ngõ 216 phố Hồng Mai, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU FB TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | FB GLOBAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 ngõ 216 phố Hồng Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84926863579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 22 | $246.1K |
| 法国 | 5 | $71.2K |
| 芬兰 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cantina Colle Moro Soc. Coop. Agricola | 意大利 | 4 | $57.2K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Pandora S.r.l. | 意大利 | 3 | $51.0K | 2升以下静止葡萄酒、其他矿物制品 |
| Consorzio Cooperative Riunite d'Abruzzo Soc. Coop. Citra Vini | 意大利 | 4 | $49.0K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Union des Producteurs de Saint-Émilion | 法国 | 3 | $41.3K | 2升以下静止葡萄酒、其他非酒精饮料 |
| Alesia Group S.r.l. | 意大利 | 3 | $36.3K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Le Cellier des Gourmets | 法国 | 2 | $29.9K | 10升以上静酒、2升以下静止葡萄酒 |
| Araldica Castelvero S.C.A. | 意大利 | 1 | $13.1K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Fratelli Aresca S.r.l. | 意大利 | 1 | $9.6K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Azienda Agricola Di Candilo S.R.L.S. | 意大利 | 2 | $7.6K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Societa Agricola F.lli Biagi S.S. | 意大利 | 2 | $7.5K | 2升以下静止葡萄酒 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 2升以下静止葡萄酒 | PANDORA S R L | 意大利 | $2.5K |
| 2026-01-06 | 2升以下静止葡萄酒 | PANDORA S R L | 意大利 | $3.2K |
| 2026-01-06 | 2升以下静止葡萄酒 | PANDORA S R L | 意大利 | $2.3K |
| 2026-01-06 | 2升以下静止葡萄酒 | PANDORA S R L | 意大利 | $2.2K |
| 2026-01-06 | 2升以下静止葡萄酒 | PANDORA S R L | 意大利 | $3.2K |
| 2026-01-06 | 2升以下静止葡萄酒 | PANDORA S R L | 意大利 | $8.9K |
| 2026-01-06 | 2升以下静止葡萄酒 | PANDORA S R L | 意大利 | $2.2K |
| 2026-01-06 | 2升以下静止葡萄酒 | PANDORA S R L | 意大利 | $1.1K |
| 2026-01-06 | 2升以下静止葡萄酒 | PANDORA S R L | 意大利 | $1.1K |
| 2025-12-22 | 2升以下静止葡萄酒 | CONSORZIO COOPERATIVE RIUNITE D' ABRUZZO SOC COOP CITRA VINI | 意大利 | $2.1K |