Loc Minh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 其他油渣饼
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Lộc Minh
134
进口笔数
0
出口笔数
$8.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101796767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1W05J2D |
| 成立日期 | 2015-07-16 |
| 联系地址 | Lô G-02, Đường số 1, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LỘC MINH |
| 企业英文名称 | LOC MINH CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô G-02, Đường số 1, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | 02822431188 |
| 邮箱 | congtylocminh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 283325 | 硫酸铜 |
| 281520 | 氢氧化钾 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 284700 | 过氧化氢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $5.86M |
| 中国台湾 | 16 | $1.11M |
| 韩国 | 11 | $470.0K |
| 泰国 | 15 | $366.4K |
| 印度 | 6 | $213.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changsha Worldful Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 28 | $2.79M | 其他油渣饼、其他杀鼠剂 |
| Wanzai Jihe Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.26M | 其他油渣饼、二氧化硅 |
| Max Chemicals | 印度 | 16 | $1.11M | 硫酸铜 |
| Beekei Corp. | 韩国 | 11 | $470.0K | 硝酸类、氢氧化钾 |
| Yichun City Qingsong Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $357.9K | 其他油渣饼 |
| Tianjin Zhoushang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $351.6K | 次氯酸钙、其他三嗪化合物 |
| Solvay Chemicals International S.A. | 泰国 | 13 | $320.5K | 碳酸氢钠、过氧化氢 |
| Qingdao Union Hi-Trust Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $268.1K | 氢氧化钾 |
| Hunan Worldfert Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $218.5K | 零售除草剂、其他油渣饼 |
| Sunkan Chemicals Ltd. | 中国 | 4 | $31.3K | 其他硫酸盐、硫酸钠 |
近期贸易明细
进口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他油渣饼 | CHANGSHA WORLDFUL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $78.7K |
| 2026-04-28 | 其他油渣饼 | CHANGSHA WORLDFUL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $78.7K |
| 2026-04-23 | 其他油渣饼 | CHANGSHA WORLDFUL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $75.3K |
| 2026-04-23 | 其他油渣饼 | CHANGSHA WORLDFUL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $78.7K |
| 2026-04-23 | 其他油渣饼 | CHANGSHA WORLDFUL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $75.3K |
| 2026-04-23 | 其他油渣饼 | CHANGSHA WORLDFUL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $78.7K |
| 2026-04-17 | 其他油渣饼 | CHANGSHA WORLDFUL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $78.2K |
| 2026-04-17 | 其他油渣饼 | CHANGSHA WORLDFUL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $78.2K |
| 2026-04-09 | 其他油渣饼 | CHANGSHA WORLDFUL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $75.3K |
| 2026-04-09 | 其他油渣饼 | CHANGSHA WORLDFUL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $75.3K |