Apex Agricultural Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 240 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG SảN APEX
- 邮箱11
- LinkedIn1
240
进口笔数
0
出口笔数
$25.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
43
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901117797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7W0KTQP |
| 成立日期 | 2022-03-10 |
| 联系地址 | Đường D1, Khu công nghiệp Yên Mỹ II, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN APEX |
| 企业英文名称 | APEX AGRICULTURAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8691 - Hoạt động y tế dự phòng |
| 电话 | +84984344568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 230641 | 低芥酸菜籽饼 |
| 230500 | 花生油渣 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 230240 | 其他谷物残渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 220 | $24.05M |
| 巴基斯坦 | 7 | $662.4K |
| 斯里兰卡 | 10 | $624.8K |
| 新加坡 | 1 | $284.9K |
| 巴西 | 2 | $217.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Narmada Solvex Private Ltd. | 印度 | 12 | $3.56M | 大豆油渣 |
| K.N. Resources Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $2.25M | 大豆油渣、原蔗糖 |
| Vast Exim Private Ltd. | 印度 | 31 | $1.84M | 酿造废料、碾磨大米 |
| Ruhatiya Spinners Pvt. Ltd. | 印度 | 23 | $1.30M | 其他玉米、碾磨大米 |
| Prorich Agro Private Ltd. | 印度 | 17 | $1.13M | 酿造废料、淀粉残渣 |
| Soliel Oilex Private Ltd. | 印度 | 14 | $1.05M | 其他油渣饼、碾磨大米 |
| Innovative Soch | 印度 | 11 | $678.8K | 酿造废料、淀粉残渣 |
| Shiva Shellac & Chemicals | 印度 | 10 | $591.3K | 碾磨大米、糙米 |
| Aps Agro Oils Private Ltd | 印度 | 9 | $486.5K | 其他油渣饼 |
| AB Udyog Pvt. Ltd. | 瑞典 | 8 | $352.5K | 其他油渣饼、小麦麸皮残渣 |
近期贸易明细
进口(共 240)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 酿造废料 | PRORICH AGRO PRIVATE LTD | 印度 | $44.6K |
| 2026-04-09 | 酿造废料 | PRORICH AGRO PRIVATE LTD | 印度 | $44.6K |
| 2026-04-06 | 小麦麸皮残渣 | PRIMA LIMITED | 新加坡 | $142.4K |
| 2026-04-06 | 小麦麸皮残渣 | PRIMA LIMITED | 新加坡 | $142.4K |
| 2026-03-25 | 其他油渣饼 | JOY MA TARA AGRO OIL | 印度 | $68.1K |
| 2026-02-28 | 酿造废料 | PRORICH AGRO PRIVATE LTD | 印度 | $48.7K |
| 2026-02-16 | 其他油渣饼 | Joy Ma Tara Agro Oil | 印度 | $68.1K |
| 2026-02-09 | 酿造废料 | PRORICH AGRO PRIVATE LTD | 印度 | $27.7K |
| 2026-02-09 | 其他玉米 | RUHATIYA SPINNERS PRIVATE LTD | 印度 | $56.2K |
| 2026-02-05 | 酿造废料 | PRORICH AGRO PRIVATE LTD | 印度 | $20.9K |