Asia Nutrition Technologies (VN) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 661 笔 · 主营 酿造废料

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Dinh Dưỡng á Châu (VN)

661
进口笔数
139
出口笔数
$89.33M
进口金额
$5.87M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-13
最近出口
84
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.17M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $76.5K · 2 笔出口 $91.9K · 2 笔2023-10进口 $4.17M · 19 笔出口 $194.9K · 4 笔2023-11进口 $1.05M · 17 笔出口 $156.7K · 4 笔2023-12进口 $2.47M · 18 笔出口 $214.0K · 5 笔2024-01进口 $3.51M · 24 笔出口 $337.6K · 8 笔2024-02进口 $1.08M · 8 笔出口 $122.5K · 2 笔2024-03进口 $3.36M · 19 笔出口 $217.1K · 5 笔2024-04进口 $1.78M · 14 笔出口 $252.6K · 6 笔2024-05进口 $1.74M · 15 笔出口 $126.3K · 3 笔2024-06进口 $1.63M · 20 笔出口 $189.4K · 4 笔2024-07进口 $2.06M · 11 笔出口 $220.8K · 5 笔2024-08进口 $1.55M · 16 笔出口 $154.3K · 3 笔2024-09进口 $3.39M · 23 笔出口 $61.0K · 2 笔2024-10进口 $2.23M · 12 笔出口 $60.8K · 2 笔2024-11进口 $2.38M · 22 笔出口 $61.0K · 2 笔2024-12进口 $592.5K · 11 笔出口 $25.1K · 1 笔2025-01进口 $623.2K · 8 笔出口 $62.6K · 2 笔2025-02进口 $3.16M · 14 笔出口 $62.9K · 2 笔2025-03进口 $880.8K · 12 笔出口 $62.8K · 1 笔2025-04进口 $1.39M · 9 笔出口 $61.0K · 2 笔2025-05进口 $1.83M · 11 笔出口 $59.2K · 2 笔2025-06进口 $1.23M · 11 笔出口 $62.6K · 2 笔2025-07进口 $481.0K · 9 笔出口 $62.6K · 2 笔2025-08进口 $3.06M · 20 笔出口 $94.3K · 3 笔2025-09进口 $2.51M · 13 笔出口 $62.7K · 2 笔2025-10进口 $3.01M · 15 笔出口 $94.1K · 3 笔2025-11进口 $1.51M · 19 笔出口 $73.3K · 3 笔2025-12进口 $3.94M · 19 笔出口 $91.4K · 3 笔2026-01进口 $2.64M · 14 笔出口 $59.8K · 2 笔2026-02进口 $1.01M · 8 笔出口 $59.8K · 2 笔2026-03进口 $1.10M · 10 笔出口 $89.6K · 3 笔2026-04进口 $1.54M · 13 笔出口 $71.8K · 2 笔2026-05进口 $2.08M · 21 笔出口 $95.6K · 3 笔2026-06进口 $2.09M · 13 笔出口 $48.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $76.5K · 2 笔出口 $91.9K · 2 笔2023-10进口 $4.17M · 19 笔出口 $194.9K · 4 笔2023-11进口 $1.05M · 17 笔出口 $156.7K · 4 笔2023-12进口 $2.47M · 18 笔出口 $214.0K · 5 笔2024-01进口 $3.51M · 24 笔出口 $337.6K · 8 笔2024-02进口 $1.08M · 8 笔出口 $122.5K · 2 笔2024-03进口 $3.36M · 19 笔出口 $217.1K · 5 笔2024-04进口 $1.78M · 14 笔出口 $252.6K · 6 笔2024-05进口 $1.74M · 15 笔出口 $126.3K · 3 笔2024-06进口 $1.63M · 20 笔出口 $189.4K · 4 笔2024-07进口 $2.06M · 11 笔出口 $220.8K · 5 笔2024-08进口 $1.55M · 16 笔出口 $154.3K · 3 笔2024-09进口 $3.39M · 23 笔出口 $61.0K · 2 笔2024-10进口 $2.23M · 12 笔出口 $60.8K · 2 笔2024-11进口 $2.38M · 22 笔出口 $61.0K · 2 笔2024-12进口 $592.5K · 11 笔出口 $25.1K · 1 笔2025-01进口 $623.2K · 8 笔出口 $62.6K · 2 笔2025-02进口 $3.16M · 14 笔出口 $62.9K · 2 笔2025-03进口 $880.8K · 12 笔出口 $62.8K · 1 笔2025-04进口 $1.39M · 9 笔出口 $61.0K · 2 笔2025-05进口 $1.83M · 11 笔出口 $59.2K · 2 笔2025-06进口 $1.23M · 11 笔出口 $62.6K · 2 笔2025-07进口 $481.0K · 9 笔出口 $62.6K · 2 笔2025-08进口 $3.06M · 20 笔出口 $94.3K · 3 笔2025-09进口 $2.51M · 13 笔出口 $62.7K · 2 笔2025-10进口 $3.01M · 15 笔出口 $94.1K · 3 笔2025-11进口 $1.51M · 19 笔出口 $73.3K · 3 笔2025-12进口 $3.94M · 19 笔出口 $91.4K · 3 笔2026-01进口 $2.64M · 14 笔出口 $59.8K · 2 笔2026-02进口 $1.01M · 8 笔出口 $59.8K · 2 笔2026-03进口 $1.10M · 10 笔出口 $89.6K · 3 笔2026-04进口 $1.54M · 13 笔出口 $71.8K · 2 笔2026-05进口 $2.08M · 21 笔出口 $95.6K · 3 笔2026-06进口 $2.09M · 13 笔出口 $48.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号3600233805
企查查编码QVN1R4GFPC
成立日期1995-04-29
联系地址KCN Sông Mây, Xã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DINH DƯỠNG Á CHÂU (VN)
企业英文名称ASIA NUTRITION TECHNOLOGIES (VN) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KCN Sông Mây, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp (Doanh nghiệp phải thực hiện những ngành nghề theo đúng quy hoạch của Khu công nghiệp Sông Mây) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia)(Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842513869111
邮箱antmarketingdn@gmail.com
传真+842513869110
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,247亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230330酿造废料
230990猫狗饲料
100590其他玉米
230400大豆油渣
210220非活性酵母
230649油菜籽油渣
291631苯甲酸化合物
040410乳清制品
120190非种用大豆
292241氨基酸及酯类

出口

HS 编码产品
230990猫狗饲料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷77$32.45M
美国228$20.14M
巴西34$15.35M
中国164$7.37M
印度34$3.44M
匈牙利9$2.27M
斯洛文尼亚14$1.54M
比利时12$1.47M
中国台湾43$1.40M
马来西亚26$1.31M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨133$5.65M
越南6$221.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 84)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ENERFO Pte. Ltd.新加坡204$49.55M大豆油渣、其他玉米
C&D (USA), Inc.美国25$3.55M酿造废料、未梳棉
Renrun Group Ltd.中国33$1.90M非活性酵母、猫狗饲料
TOTAL NUTRITION TECHNOLOGIES CO LTD中国台湾27$1.12M猫狗饲料、大豆油渣
Guangzhou Numega Nutrition Co., Ltd.中国16$1.09M猫狗饲料、甲酸
GREAT WALL NUTRITION TECH SDN BHD马来西亚18$918.1K猫狗饲料、980000
R & J Commodity Co., Ltd.美国28$887.0K乳清制品、肉粉粒
Farsight Technology Singapore Ltd.新加坡22$643.4K苯甲酸化合物、非活性酵母
Weifang Addeasy Bio Technology Co., Ltd.中国15$376.2K猫狗饲料、零售杀菌剂
Green Plains Trade Group, LLC美国17$368.4K酿造废料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ant Feed Co., Ltd.柬埔寨139$5.87M猫狗饲料、小麦麸皮残渣

近期贸易明细

进口(共 661)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22其他玉米ENERFO Pte. Ltd.南非$417.4K
2026-06-22猫狗饲料GREEN FORTUNE BIOTECHNOLOGY CO.,LTD匈牙利$8.3K
2026-06-22猫狗饲料GREEN FORTUNE BIOTECHNOLOGY CO.,LTD匈牙利$166.5K
2026-06-19酿造废料ENERFO Pte. Ltd.美国$76.4K
2026-06-18酿造废料ENERFO Pte. Ltd.美国$57.0K
2026-06-18酿造废料ENERFO Pte. Ltd.美国$20.2K
2026-06-18蛋氨酸化合物CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$187.2K
2026-06-18酿造废料ENERFO Pte. Ltd.美国$21.4K
2026-06-17猫狗饲料TOTAL NUTRITION TECHNOLOGIES CO LTD中国台湾$27.6K
2026-06-14大豆油渣ENERFO Pte. Ltd.巴西$442.0K

出口(共 139)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-13猫狗饲料Ant Feed Co., Ltd.柬埔寨$1.0K
2026-06-13猫狗饲料Ant Feed Co., Ltd.柬埔寨$916
2026-06-13猫狗饲料Ant Feed Co., Ltd.柬埔寨$46.1K
2026-05-23猫狗饲料Ant Feed Co., Ltd.柬埔寨$47.8K
2026-05-13猫狗饲料Ant Feed Co., Ltd.柬埔寨$23.8K
2026-05-04猫狗饲料Ant Feed Co., Ltd.柬埔寨$23.3K
2026-05-04猫狗饲料Ant Feed Co., Ltd.柬埔寨$733
2026-04-25猫狗饲料Ant Feed Co., Ltd.柬埔寨$4.3K
2026-04-25猫狗饲料Ant Feed Co., Ltd.柬埔寨$18.7K
2026-04-25猫狗饲料Ant Feed Co., Ltd.柬埔寨$916

相关企业 · 同类产品

Asia Nutrition Technologies (VN) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →