Asia Nutrition Technologies (VN) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 661 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Dinh Dưỡng á Châu (VN)
661
进口笔数
139
出口笔数
$89.33M
进口金额
$5.87M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-13
最近出口
84
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600233805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1R4GFPC |
| 成立日期 | 1995-04-29 |
| 联系地址 | KCN Sông Mây, Xã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DINH DƯỠNG Á CHÂU (VN) |
| 企业英文名称 | ASIA NUTRITION TECHNOLOGIES (VN) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Sông Mây, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp (Doanh nghiệp phải thực hiện những ngành nghề theo đúng quy hoạch của Khu công nghiệp Sông Mây) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia)(Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513869111 |
| 邮箱 | antmarketingdn@gmail.com |
| 传真 | +842513869110 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,247亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 291631 | 苯甲酸化合物 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 77 | $32.45M |
| 美国 | 228 | $20.14M |
| 巴西 | 34 | $15.35M |
| 中国 | 164 | $7.37M |
| 印度 | 34 | $3.44M |
| 匈牙利 | 9 | $2.27M |
| 斯洛文尼亚 | 14 | $1.54M |
| 比利时 | 12 | $1.47M |
| 中国台湾 | 43 | $1.40M |
| 马来西亚 | 26 | $1.31M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 133 | $5.65M |
| 越南 | 6 | $221.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 84)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 204 | $49.55M | 大豆油渣、其他玉米 |
| C&D (USA), Inc. | 美国 | 25 | $3.55M | 酿造废料、未梳棉 |
| Renrun Group Ltd. | 中国 | 33 | $1.90M | 非活性酵母、猫狗饲料 |
| TOTAL NUTRITION TECHNOLOGIES CO LTD | 中国台湾 | 27 | $1.12M | 猫狗饲料、大豆油渣 |
| Guangzhou Numega Nutrition Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.09M | 猫狗饲料、甲酸 |
| GREAT WALL NUTRITION TECH SDN BHD | 马来西亚 | 18 | $918.1K | 猫狗饲料、980000 |
| R & J Commodity Co., Ltd. | 美国 | 28 | $887.0K | 乳清制品、肉粉粒 |
| Farsight Technology Singapore Ltd. | 新加坡 | 22 | $643.4K | 苯甲酸化合物、非活性酵母 |
| Weifang Addeasy Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $376.2K | 猫狗饲料、零售杀菌剂 |
| Green Plains Trade Group, LLC | 美国 | 17 | $368.4K | 酿造废料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ant Feed Co., Ltd. | 柬埔寨 | 139 | $5.87M | 猫狗饲料、小麦麸皮残渣 |
近期贸易明细
进口(共 661)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 其他玉米 | ENERFO Pte. Ltd. | 南非 | $417.4K |
| 2026-06-22 | 猫狗饲料 | GREEN FORTUNE BIOTECHNOLOGY CO.,LTD | 匈牙利 | $8.3K |
| 2026-06-22 | 猫狗饲料 | GREEN FORTUNE BIOTECHNOLOGY CO.,LTD | 匈牙利 | $166.5K |
| 2026-06-19 | 酿造废料 | ENERFO Pte. Ltd. | 美国 | $76.4K |
| 2026-06-18 | 酿造废料 | ENERFO Pte. Ltd. | 美国 | $57.0K |
| 2026-06-18 | 酿造废料 | ENERFO Pte. Ltd. | 美国 | $20.2K |
| 2026-06-18 | 蛋氨酸化合物 | CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $187.2K |
| 2026-06-18 | 酿造废料 | ENERFO Pte. Ltd. | 美国 | $21.4K |
| 2026-06-17 | 猫狗饲料 | TOTAL NUTRITION TECHNOLOGIES CO LTD | 中国台湾 | $27.6K |
| 2026-06-14 | 大豆油渣 | ENERFO Pte. Ltd. | 巴西 | $442.0K |
出口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-13 | 猫狗饲料 | Ant Feed Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.0K |
| 2026-06-13 | 猫狗饲料 | Ant Feed Co., Ltd. | 柬埔寨 | $916 |
| 2026-06-13 | 猫狗饲料 | Ant Feed Co., Ltd. | 柬埔寨 | $46.1K |
| 2026-05-23 | 猫狗饲料 | Ant Feed Co., Ltd. | 柬埔寨 | $47.8K |
| 2026-05-13 | 猫狗饲料 | Ant Feed Co., Ltd. | 柬埔寨 | $23.8K |
| 2026-05-04 | 猫狗饲料 | Ant Feed Co., Ltd. | 柬埔寨 | $23.3K |
| 2026-05-04 | 猫狗饲料 | Ant Feed Co., Ltd. | 柬埔寨 | $733 |
| 2026-04-25 | 猫狗饲料 | Ant Feed Co., Ltd. | 柬埔寨 | $4.3K |
| 2026-04-25 | 猫狗饲料 | Ant Feed Co., Ltd. | 柬埔寨 | $18.7K |
| 2026-04-25 | 猫狗饲料 | Ant Feed Co., Ltd. | 柬埔寨 | $916 |