An Phu An Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN PHú AN GROUP
34
进口笔数
0
出口笔数
$761.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108009248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR0V2A4N |
| 成立日期 | 2017-10-03 |
| 联系地址 | Thôn Thượng Đình, Xã Nhị Khê, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN PHÚ AN GROUP |
| 企业英文名称 | AN PHU AN GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng số 6, Cụm công nghiệp Quất Động, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | 0376158888 |
| 邮箱 | anphuangroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $761.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Combine International Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $266.2K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Qingdao Qingsu Times Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $220.5K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| Heqing (Shanghai) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $145.3K | PVC泡沫板、苯乙烯塑料 |
| Shenzhen Xintao Holdings Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.4K | PMMA塑料板材、丙烯酸塑料板 |
| Jinan Yocret Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.3K | PVC泡沫板、其他塑料建材 |
| Shanghai Tendata Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 苯乙烯塑料、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Zhangjiagang Samsara Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 混合机、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 泡沫聚氯乙烯板 | ZHENGZHOU COMBINE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-09-30 | PVC泡沫板 | ZHENGZHOU COMBINE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-09-30 | 泡沫聚氯乙烯板 | ZHENGZHOU COMBINE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-30 | 泡沫聚氯乙烯板 | ZHENGZHOU COMBINE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-09-30 | PVC泡沫板 | ZHENGZHOU COMBINE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $756 |
| 2025-09-30 | 泡沫聚氯乙烯板 | ZHENGZHOU COMBINE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-05-13 | 橡塑挤出机 | QINGDAO QINGSU TIMES MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-05-13 | 橡塑挤出机 | QINGDAO QINGSU TIMES MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-05-13 | 橡塑挤出机 | QINGDAO QINGSU TIMES MACHINERY CO LTD | 中国 | $28.6K |
| 2025-05-13 | 橡塑挤出机 | QINGDAO QINGSU TIMES MACHINERY CO LTD | 中国 | $13.0K |