ANH CUONG TMTECH TRADING & SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ANH CườNG TMTECH
- 邮箱27
- YouTube1
5
进口笔数
0
出口笔数
$20.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110223016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3EJNC13 |
| 成立日期 | 2023-01-06 |
| 联系地址 | Số 27 ngõ 290 đường 422, Cụm 8, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TMTECH |
| 企业英文名称 | ANH CUONG TMTECH TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27 ngõ 290 đường 422, Cụm 8, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84915913234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $19.0K |
| 日本 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANHUI YALIS INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $16.2K | 纺织处理机械、纺织物处理机 |
| ZHEJIANG YALIS AUTOMATION EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $2.0K | 8451机器零件、纺织处理机械 |
| CHANGSHU BEALEAD AUTOMATIC MACHINE CO LTD | 中国 | 1 | $800 | 灌装封口机、电力控制板 |
| BEALEAD MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $748 | 其他功能机器、混合机 |
| QINGDAO LEADING INDUSTRY CO LTD | 中国 | 1 | $700 | 其他功能机器、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 8451机器零件 | ANHUI YALIS INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $60 |
| 2025-11-12 | 纺织处理机械 | ANHUI YALIS INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-11-12 | 纺织物处理机 | ANHUI YALIS INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-11-12 | 8451机器零件 | ANHUI YALIS INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $5 |
| 2025-11-12 | 其他木家具 | ANHUI YALIS INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $278 |
| 2025-11-12 | 8451机器零件 | ANHUI YALIS INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $15 |
| 2025-11-12 | 8451机器零件 | ANHUI YALIS INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2025-11-12 | 8451机器零件 | ANHUI YALIS INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $230 |
| 2025-11-12 | 8451机器零件 | ANHUI YALIS INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $10 |
| 2025-03-25 | 其他电动家用器具 | QINGDAO LEADING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $450 |