Feng Pao Chuan Enterprise Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 木工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT CHưởNG
3
进口笔数
0
出口笔数
$38.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700364103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQHFK5C1 |
| 成立日期 | 2008-06-30 |
| 联系地址 | Đường Thuận Giao 24, Khu phố Hòa Lân, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT CHƯỞNG |
| 企业英文名称 | FENG PAO CHUAN ENTERPRISE VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Thuận Giao 24, Khu phố Hòa Lân, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 02743710016 |
| 邮箱 | ctythietchuong@yahoo.com.vn |
| 传真 | 02743710015 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 44.3975亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846596 | 木工机床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 390910 | 氨基树脂 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841935 | 工业干燥机 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846594 | 木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $35.8K |
| 马来西亚 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thiet Chuong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $35.8K | 木工机床、其他木工机床 |
| S.A. WOOD CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $2.5K | 聚合物胶粘剂、氨基树脂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-07 | 氨基树脂 | S.A. WOOD CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | $2.5K |
| 2023-05-30 | 其他木工机床 | CONG TY TNHH THIET CHUONG | 中国台湾 | $17 |
| 2023-05-30 | 其他木工机床 | CONG TY TNHH THIET CHUONG | 中国台湾 | $45 |
| 2023-05-30 | 木材锯床 | CONG TY TNHH THIET CHUONG | 中国台湾 | $149 |
| 2023-05-30 | 木材锯床 | CONG TY TNHH THIET CHUONG | 中国台湾 | $245 |
| 2023-05-30 | 木工机床 | CONG TY TNHH THIET CHUONG | 中国台湾 | $700 |
| 2023-05-30 | 木材研磨机 | CONG TY TNHH THIET CHUONG | 中国台湾 | $429 |
| 2023-05-30 | 木材钻孔机 | CONG TY TNHH THIET CHUONG | 中国台湾 | $262 |
| 2023-05-30 | 其他木工机床 | CONG TY TNHH THIET CHUONG | 中国台湾 | $361 |
| 2023-05-30 | 其他木工机床 | CONG TY TNHH THIET CHUONG | 中国台湾 | $505 |