Vinh Thang Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 木工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VĩNH THăNG
66
进口笔数
0
出口笔数
$2.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317581917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYA8PYJN |
| 成立日期 | 2022-11-25 |
| 联系地址 | 216 Trần Hưng Đạo B, Phường 11, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VĨNH THĂNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 216 Trần Hưng Đạo B, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842822108828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846596 | 木工机床 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 731450 | 网眼金属板 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $2.21M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zouping Shunhua Garden Machinery Sales Co., Ltd. | 中国 | 41 | $1.37M | 木工机床、木工机床刀片 |
| ZOUPING SHUNHUA GARDEN MECHANISM SALES CO., LTD | 中国 | 6 | $448.6K | 非数控刃磨机、木工机床 |
| Xiamen Brilliant Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 16 | $255.9K | 木工机床、齿轮及变速器 |
| Zouping Shunhua Garden Mechanism Sales Co., Ltd. | 加拿大 | 4 | $135.5K | 木工机床、皮带输送机 |
| Xiamen X.S. Rieter C&T Co., Ltd. | 中国 | 1 | $104 | 治疗按摩器具、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他木工机床 | ZOUPING SHUNHUA GARDEN MECHANISM SALES CO., LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-04-28 | 其他木工机床 | ZOUPING SHUNHUA GARDEN MECHANISM SALES CO., LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-04-18 | 木工机床刀片 | ZOUPING SHUNHUA GARDEN MECHANISM SALES CO., LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-18 | 木工机床 | ZOUPING SHUNHUA GARDEN MECHANISM SALES CO., LTD | 中国 | $32.8K |
| 2026-04-18 | 传动部件 | ZOUPING SHUNHUA GARDEN MECHANISM SALES CO., LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-18 | 木工机床 | ZOUPING SHUNHUA GARDEN MECHANISM SALES CO., LTD | 中国 | $32.8K |
| 2026-04-18 | 传动部件 | ZOUPING SHUNHUA GARDEN MECHANISM SALES CO., LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-18 | 木工机床刀片 | ZOUPING SHUNHUA GARDEN MECHANISM SALES CO., LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-18 | 非数控刃磨机 | ZOUPING SHUNHUA GARDEN MECHANISM SALES CO., LTD | 中国 | $246 |
| 2026-04-18 | 非数控刃磨机 | ZOUPING SHUNHUA GARDEN MECHANISM SALES CO., LTD | 中国 | $246 |