Nam Khanh Import Export Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 290 笔 · 主营 未涂布卷纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NAM KHáNH
290
进口笔数
0
出口笔数
$17.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
38
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107827875 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWS47PUK |
| 成立日期 | 2017-05-03 |
| 联系地址 | Số 488 đường Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NAM KHÁNH |
| 企业英文名称 | NAM KHANH IMPORT EXPORT TRADE COMPANY LIMTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 488 đường Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84964858888 |
| 邮箱 | kim.xuannam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480261 | 未涂布卷纸 |
| 290711 | 苯酚及盐 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 440810 | 针叶木单板 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846596 | 木工机床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 274 | $17.02M |
| 中国台湾 | 10 | $279.2K |
| 日本 | 3 | $268.8K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $166.5K |
| 捷克 | 1 | $9.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Ouke Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 64 | $4.42M | 其他薄木板、未涂布卷纸 |
| Linyi Wanwusheng International Trading Co., Ltd. | 中国 | 61 | $3.58M | 其他薄木板、未涂布卷纸 |
| Hunan Hengtong Chemical Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.94M | 苯酚及盐、二氯甲烷 |
| CRRH (HK) Industry Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.06M | 苯酚及盐、三聚氰胺化合物 |
| Y & M International Corp. | 中国 | 9 | $855.4K | 苯酚及盐 |
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $817.3K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Linyi Wanli International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $640.8K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $489.6K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $288.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 9 | $267.3K | 低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 290)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他薄木板 | FERGUSON TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 针叶木单板 | FERGUSON TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 热带木薄板 | FERGUSON TRADING CO.,LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-28 | 热带木薄板 | FERGUSON TRADING CO.,LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-28 | 其他薄木板 | FERGUSON TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 其他薄木板 | FERGUSON TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 热带木薄板 | FERGUSON TRADING CO.,LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-28 | 其他薄木板 | FERGUSON TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 针叶木单板 | FERGUSON TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 热带木薄板 | FERGUSON TRADING CO.,LTD | 中国 | $8.1K |