Vilaconic Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3,488 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VILACONIC
- 邮箱36
852
进口笔数
3,488
出口笔数
$23.17M
进口金额
$235.07M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-05-12
最近出口
44
供应商数
758
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901274715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBBK2YNW |
| 成立日期 | 2010-09-23 |
| 联系地址 | Km700 (Quốc lộ 46), Đường Nghệ An - Xiêng Khoảng, Xã Nghi Phú, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILACONIC |
| 企业英文名称 | VILACONIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km700 (Quốc lộ 46), Đường Nghệ An - Xiêng Khoảng, Phường Vinh Phú, Nghệ An |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | +84918660048 |
| 邮箱 | info@vilaconic.com |
| 官网 | rice-spices.com |
| 传真 | +842383852286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 480261 | 未涂布卷纸 |
| 100610 | 稻谷 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 830242 | 家具配件 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 100640 | 碎米 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 441251 | 热带木材板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 655 | $11.70M |
| 中国 | 174 | $11.02M |
| 越南 | 15 | $237.2K |
| 俄罗斯 | 7 | $164.8K |
| 加纳 | 1 | $50.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,506 | $119.24M |
| 美国 | 8 | $36.37M |
| 菲律宾 | 69 | $18.20M |
| 老挝 | 1,130 | $11.83M |
| 俄罗斯 | 16 | $10.87M |
| 澳大利亚 | 42 | $3.33M |
| 哈萨克斯坦 | 56 | $2.62M |
| 法国 | 19 | $2.22M |
| 韩国 | 18 | $1.64M |
| 墨西哥 | 31 | $1.61M |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Ruijie Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 21 | $5.26M | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| LV ASEAN Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 310 | $4.21M | 高淀粉木薯、稻谷 |
| LV ASEAN Trading Import | 老挝 | 110 | $3.92M | 高淀粉木薯、编结用植物材料 |
| Khamhung Paper Product Factory Co., Ltd. | 老挝 | 203 | $2.76M | 未涂布卷纸、牛皮纸≥225克 |
| HK Chuangda Chemical Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.56M | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、复合增塑剂 |
| Haining Lingrui Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $687.4K | 其他塑料建材、PVC单丝棒材 |
| Haining Dishengnuo New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $619.8K | 其他不饱和聚酯、聚氨酯 |
| Weifang Unite New Materials Co., Ltd. | 中国 | 19 | $614.4K | 其他丙烯酸聚合物、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Inthaphim Chalern Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 13 | $396.0K | 高淀粉木薯、稻谷 |
| Shandong Bangde New Material Co., Ltd. | 中国 | 10 | $249.4K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
下游采购商(共 758)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CF Co., Ltd. | 越南 | 28 | $33.31M | 碾磨大米 |
| Singapore Global Commercial Co., Ltd. | 新加坡 | 495 | $16.58M | 碾磨大米、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Vitram Marketing Inc. | 越南 | 48 | $14.72M | 碾磨大米、碎米 |
| Vitram Marketing Inc. | 菲律宾 | 46 | $11.43M | 碾磨大米、碎米 |
| FT Co., Ltd. | 新加坡 | 38 | $3.58M | 碾磨大米、糙米 |
| LV ASEAN Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 594 | $3.49M | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、PVC地板/墙覆盖物 |
| LV ASEAN Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 越南 | 81 | $3.11M | 碾磨大米、碎米 |
| LV ASEAN Trading Import-Export Co., Ltd. | 老挝 | 261 | $1.43M | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、PVC地板/墙覆盖物 |
| Danny Rahum Marketing & Food Trading Ltd. | 越南 | 33 | $1.27M | 碾磨大米 |
| LV ASEAN Trading Import | 老挝 | 49 | $483.7K | 热带木材板、低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 852)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 未涂布卷纸 | Khamhung Paper Product Factory Co., Ltd. | 老挝 | $13.7K |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | SHANDONG BANGDE NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $22.7K |
| 2026-04-28 | 未涂布卷纸 | Khamhung Paper Product Factory Co., Ltd. | 老挝 | $13.7K |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | SHANDONG BANGDE NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $22.7K |
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | WEIFANG UNITE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $41.4K |
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | WEIFANG UNITE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $41.4K |
| 2026-04-26 | 未涂布卷纸 | Khamhung Paper Product Factory Co., Ltd. | 老挝 | $14.7K |
| 2026-04-26 | 未涂布卷纸 | Khamhung Paper Product Factory Co., Ltd. | 老挝 | $14.7K |
| 2026-04-24 | 未涂布卷纸 | Khamhung Paper Product Factory Co., Ltd. | 老挝 | $14.7K |
| 2026-04-24 | 未涂布卷纸 | Khamhung Paper Product Factory Co., Ltd. | 老挝 | $14.7K |
出口(共 3,488)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 胡椒粉 | Agrofood Ltd. | 哈萨克斯坦 | $18.9K |
| 2026-05-12 | 碾磨大米 | IMPORTADORA Y DISTRIBUIDORA ANCYFER SOCIEDAD ANONIMA | 哥斯达黎加 | $23.7K |
| 2026-05-12 | 碾磨大米 | IMPORTADORA Y DISTRIBUIDORA ANCYFER SOCIEDAD ANONIMA | 哥斯达黎加 | $24.7K |
| 2026-05-07 | 整粒胡椒 | TRIGUISAR DE COLOMBIA S A | 哥伦比亚 | $22.6K |
| 2026-04-29 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | LV ASEAN TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD. | 老挝 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | SAS AIE | — | $36.7K |
| 2026-04-29 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | LV ASEAN TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD. | 老挝 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | LV ASEAN TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD. | 老挝 | $866 |
| 2026-04-29 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | LV ASEAN TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD. | 老挝 | $578 |
| 2026-04-29 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | LV ASEAN TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD. | 老挝 | $426 |