HHM Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 硫酸钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HHM
137
进口笔数
2
出口笔数
$6.00M
进口金额
$78.7K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2025-08-10
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317072927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFG4PJT4 |
| 成立日期 | 2021-12-08 |
| 联系地址 | 189/6 Hòa Bình, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HHM |
| 企业英文名称 | HHM SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 189/6 Hòa Bình, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84908660325 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283311 | 硫酸钠 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 540249 | 合成单丝纱 |
| 540244 | 合成单丝纱 |
| 291521 | 乙酸 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520523 | 精梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 48 | $4.56M |
| 中国 | 87 | $1.42M |
| 印度尼西亚 | 2 | $12.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $78.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raiyani Overseas | 印度 | 26 | $2.77M | 精梳棉纱、已梳棉花 |
| S.P. Yarntex | 印度 | 13 | $1.06M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Raiyani Overseas | 印度 | 5 | $505.3K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| BDA Industry Co., Ltd. | 中国 | 24 | $341.6K | 硫酸钠、碳酸钠 |
| Guangzhou Bewin Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $171.6K | 硫酸钠、其他硫酸钠 |
| Flow Chemical (HK) Ltd. | 中国 | 16 | $164.1K | 硫酸钠、盐及氯化钠 |
| Jiangsu Everbright Info Tech Co., Ltd. | 中国 | 10 | $141.8K | 硫酸钠、碳酸钠 |
| Zhangjiagang Migao Mei Textile Co., Ltd. | 中国 | 6 | $138.4K | 聚酯纱线≥85%、人造纤维纱 |
| Texvista International Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $119.8K | 涤棉纱线、聚酯短纤 |
| Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $112.8K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raiyani Overseas | 印度 | 2 | $78.7K | 精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 硫酸钠 | BDA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-03 | 硫酸钠 | BDA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-02 | 精梳棉纱 | RAIYANI OVERSEAS | 印度 | $112.9K |
| 2026-04-02 | 精梳棉纱 | RAIYANI OVERSEAS | 印度 | $112.9K |
| 2026-03-16 | 变形聚酯单丝纱 | ZHEJIANG HENGYI PETROCHEMICALS CO LTD | 中国 | $28.2K |
| 2026-03-02 | 变形聚酯单丝纱 | ZHEJIANG HENGYI PETROCHEMICALS CO LTD | 中国 | $28.2K |
| 2026-02-23 | 精梳棉纱 | RAIYANI OVERSEAS | 印度 | $52.0K |
| 2026-02-08 | 精梳棉纱 | RAIYANI OVERSEAS | 印度 | $52.0K |
| 2026-02-06 | 精梳棉纱 | RAIYANI OVERSEAS | 印度 | $117.0K |
| 2026-02-02 | 硫酸钠 | FLOW CHEMICAL (HK) LTD | 中国 | $10.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-10 | 精梳棉纱 | RAIYANI OVERSEAS | 印度 | $12.0K |
| 2025-08-10 | 精梳棉纱 | RAIYANI OVERSEAS | 印度 | $27.3K |
| 2025-07-18 | 精梳棉纱 | RAIYANI OVERSEAS | 印度 | $12.0K |
| 2025-07-18 | 精梳棉纱 | RAIYANI OVERSEAS | 印度 | $27.3K |