Hoang Minh Phat Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HOàNG MINH PHáT
25
进口笔数
0
出口笔数
$677.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801390129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBMKPT9U |
| 成立日期 | 2023-02-03 |
| 联系地址 | Khu trung tâm Bình Xuyên, Xã Bình Xuyên, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG MINH PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG MINH PHAT MANUFACTURE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu trung tâm Bình Xuyên, Xã Bình Xuyên(Hết hiệu lực), TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84979582782 |
| 邮箱 | hunghoangphat1101@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392062 | PET塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 20 | $444.8K |
| 中国 | 5 | $232.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGC VINYTHAI PUBLIC COMPANY | 泰国 | 20 | $444.8K | 初级形态聚氯乙烯、环氧衍生物 |
| Zhejiang Yanli New Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $232.9K | PVC塑料板材、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-26 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | $17.8K |
| 2024-03-19 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC VINYTHAI PUBLIC CO LTD | 泰国 | $17.8K |
| 2024-02-21 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC VINYTHAI PUBLIC CO LTD | 泰国 | $17.8K |
| 2024-01-18 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC VINYTHAI PUBLIC CO LTD | 泰国 | $17.8K |
| 2024-01-18 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC VINYTHAI PUBLIC CO LTD | 泰国 | $14.8K |
| 2024-01-04 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC VINYTHAI PUBLIC CO LTD | 泰国 | $14.8K |
| 2023-12-29 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC VINYTHAI PUBLIC CO LTD | 泰国 | $29.9K |
| 2023-12-15 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC VINYTHAI PUBLIC CO LTD | 泰国 | $14.8K |
| 2023-12-04 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC VINYTHAI PUBLIC CO LTD | 泰国 | $14.8K |
| 2023-11-14 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC VINYTHAI PUBLIC CO LTD | 泰国 | $29.9K |