VTECH INVEST & COMMERCE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 鲜甜樱桃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI VTECH
16
进口笔数
0
出口笔数
$337.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101945223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAEH2W8N |
| 成立日期 | 2006-05-11 |
| 联系地址 | Phòng 28, tầng 5, số 13 phố Nguyễn Khắc Cần, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI VTECH |
| 企业英文名称 | VTECH INVEST AND COMMERCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 28, tầng 5, số 13 phố Nguyễn Khắc Cần, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 16 | $337.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T & Y INTERNATIONAL TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | 16 | $337.8K | 鲜甜樱桃、鲜桃 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-01 | 鲜甜樱桃 | T & Y INTERNATIONAL TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $14.9K |
| 2026-02-01 | 鲜甜樱桃 | T & Y INTERNATIONAL TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $15.5K |
| 2025-12-25 | 其他鲜樱桃 | T & Y INTERNATIONAL TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $9.6K |
| 2025-12-25 | 其他鲜樱桃 | T & Y INTERNATIONAL TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $17.6K |
| 2025-12-25 | 其他鲜樱桃 | T & Y INTERNATIONAL TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $3.9K |
| 2025-12-25 | 其他鲜樱桃 | T & Y INTERNATIONAL TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $5.7K |
| 2025-12-24 | 鲜甜樱桃 | T & Y INTERNATIONAL TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $17.6K |
| 2025-12-23 | 鲜甜樱桃 | T & Y INTERNATIONAL TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $17.6K |
| 2025-12-08 | 其他鲜樱桃 | T & Y INTERNATIONAL TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $21.1K |
| 2025-12-01 | 其他鲜樱桃 | T & Y INTERNATIONAL TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $9.2K |