Viet Thanh Engineering Corporation
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT VIệT THANH
45
进口笔数
0
出口笔数
$1.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316155585 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR23TCCQ |
| 成立日期 | 2020-02-21 |
| 联系地址 | 45 đường số 10, KDC Nam Long, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VIỆT THANH |
| 企业英文名称 | VIET THANH ENGINEERING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 45 đường số 10, KDC Nam Long, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84986932506 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $1.52M |
| 印度尼西亚 | 22 | $222.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 12 | $757.9K | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| Guangdong Longtime International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $562.9K | 钢绞线缆、9mm以上MDF板 |
| PT ULTIMAX MITRA AGUNG | 印度尼西亚 | 22 | $222.5K | 其他钢铁结构体、其他钢铁非螺纹件 |
| Newmeda Materials Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $134.2K | 硅锰钢条杆、钢绞线缆 |
| Guangxi Free Trade Zone Baochang Lianda New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.2K | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | PT ULTIMAX MITRA AGUNG | 印度尼西亚 | $6.8K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | PT ULTIMAX MITRA AGUNG | 印度尼西亚 | $6.8K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | PT ULTIMAX MITRA AGUNG | 印度尼西亚 | $2.2K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | PT ULTIMAX MITRA AGUNG | 印度尼西亚 | $2.2K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | PT ULTIMAX MITRA AGUNG | 印度尼西亚 | $2.4K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | PT ULTIMAX MITRA AGUNG | 印度尼西亚 | $2.4K |
| 2026-03-26 | 钢绞线缆 | GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $74.7K |
| 2026-03-11 | 钢绞线缆 | GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $44.6K |
| 2025-12-24 | 钢绞线缆 | GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $74.1K |
| 2025-11-27 | 钢绞线缆 | GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $59.3K |