FTA TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI FTA
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$57.8K
出口金额
—
最近进口
2026-06-12
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316597022 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XJBX1U |
| 成立日期 | 2020-11-19 |
| 联系地址 | F13/3U Ấp 6A, Xã Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI FTA |
| 企业英文名称 | FTA TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $57.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TECHNI GRAU SOLUTIONS LTD | 法国 | 1 | $57.7K | 其他钢铁结构体、其他电炉 |
| TECHNI GRAU SOLUTIONS | 法国 | 1 | $106 | 其他电感器、自动断路器 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 其他电感器 | TECHNI GRAU SOLUTIONS | 法国 | $35 |
| 2026-06-12 | 自动断路器 | TECHNI GRAU SOLUTIONS | 法国 | $21 |
| 2026-06-12 | 其他电气开关 | TECHNI GRAU SOLUTIONS | 法国 | $5 |
| 2026-06-12 | 自动断路器 | TECHNI GRAU SOLUTIONS | 法国 | $30 |
| 2026-06-12 | 自动断路器 | TECHNI GRAU SOLUTIONS | 法国 | $16 |
| 2026-06-01 | 其他钢铁结构体 | TECHNI GRAU SOLUTIONS LTD | 法国 | $9.9K |
| 2026-06-01 | 其他电炉 | TECHNI GRAU SOLUTIONS LTD | 法国 | $28.0K |
| 2026-06-01 | 其他钢铁结构体 | TECHNI GRAU SOLUTIONS LTD | 法国 | $9.9K |
| 2026-06-01 | 其他钢铁结构体 | TECHNI GRAU SOLUTIONS LTD | 法国 | $9.9K |