Hai An One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 自粘纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV HảI AN
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$767.9K
出口金额
—
最近进口
2025-12-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801295450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ3YD6R0 |
| 成立日期 | 2019-08-21 |
| 联系地址 | Khu Tứ Thông, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV HẢI AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 23 Trần Duy Hưng, Khu đô thị Ecorivers, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842204095828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481141 | 自粘纸板 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $767.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $742.8K | 二氧化碳、塑料包装箱 |
| Three Color Stone Stationery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $23.6K | 瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料 |
| Three Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 自粘纸板 | THREE COLOR STONE STATIONERY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2025-12-30 | 自粘纸板 | THREE COLOR STONE STATIONERY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $880 |
| 2025-11-28 | 自粘纸板 | THREE COLOR STONE STATIONERY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $65 |
| 2025-11-28 | 自粘纸板 | THREE COLOR STONE STATIONERY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $131 |
| 2025-10-28 | 自粘纸板 | THREE COLOR STONE STATIONERY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $66 |
| 2025-10-28 | 自粘纸板 | THREE COLOR STONE STATIONERY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $42 |
| 2025-10-28 | 自粘纸板 | THREE COLOR STONE STATIONERY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $66 |
| 2025-10-28 | 自粘纸板 | THREE COLOR STONE STATIONERY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $137 |
| 2025-10-28 | 自粘纸板 | THREE COLOR STONE STATIONERY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $65 |
| 2025-10-28 | 自粘纸板 | THREE COLOR STONE STATIONERY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $66 |