Three Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 非在业
29
进口笔数
9
出口笔数
$229.2K
进口金额
$16.0K
出口金额
2025-04-29
最近进口
2025-04-04
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312339359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJPG72WX |
| 成立日期 | 2013-06-24 |
| 联系地址 | 19 Đường K1C Khu phố 1, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THREE V VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THREE V VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19 Đường K1C Khu phố 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 0837198159 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 480441 | 牛皮纸150-225克 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $229.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $16.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Tu Tape Production & Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 6 | $79.0K | 乙烯聚合物塑料、自粘塑料卷 |
| Nam Long Packaging Production & Investment Joint Stock Co. | 越南 | 6 | $60.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Bao An Material Co., Ltd. | 越南 | 3 | $40.9K | 牛皮纸150-225克、牛皮纸≤150克 |
| LTF Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $16.6K | 乙烯聚合物塑料、其他化学制剂 |
| Sansin Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.9K | 其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂 |
| AHT VINA Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.6K | 乙烯聚合物塑料、非轻质石油 |
| Hong Danh Hung Yen Silk Printing Equipment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.7K | 聚丙烯塑料、其他粘合剂≤1kg |
| In Truong Xuan Private Enterprise | 越南 | 1 | $3.5K | 瓦楞纸箱、非玻璃化转印纸 |
| Hai An One Member Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 自粘纸板、聚合物基油漆 |
| Van Diem Paper Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $0 | 复合纸板、无机涂布纸 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thien Ma Trading Co., Ltd. | 越南 | 9 | $16.0K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-29 | 非玻璃化转印纸 | Hai An One Member Co., Ltd. | 越南 | $273 |
| 2025-04-29 | 非玻璃化转印纸 | Hai An One Member Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2024-12-26 | 非玻璃化转印纸 | In Truong Xuan Private Enterprise | 越南 | $748 |
| 2024-12-26 | 非玻璃化转印纸 | In Truong Xuan Private Enterprise | 越南 | $1.1K |
| 2024-12-26 | 非玻璃化转印纸 | In Truong Xuan Private Enterprise | 越南 | $1.7K |
| 2024-12-24 | 乙烯聚合物塑料 | AHT VINA Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2024-12-24 | PET塑料片材 | Viet Tu Tape Production & Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $472 |
| 2024-12-24 | 乙烯聚合物塑料 | LTF Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2024-12-24 | 乙烯聚合物塑料 | LTF Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2024-12-24 | 乙烯聚合物塑料 | LTF Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $527 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 其他纸废料 | Thien Ma Trading Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2024-03-21 | 其他纸废料 | Thien Ma Trading Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2024-03-14 | 其他纸废料 | Thien Ma Trading Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2023-10-24 | 其他纸废料 | Thien Ma Trading Co., Ltd. | 越南 | $471 |
| 2023-10-24 | 其他纸废料 | Thien Ma Trading Co., Ltd. | 越南 | $447 |
| 2023-08-28 | 其他纸废料 | Thien Ma Trading Co., Ltd. | 越南 | $983 |
| 2023-06-30 | 其他纸废料 | Thien Ma Trading Co., Ltd. | 越南 | $967 |
| 2023-03-30 | 其他纸废料 | Thien Ma Trading Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2023-03-10 | 其他纸废料 | Thien Ma Trading Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2023-02-15 | 其他纸废料 | Thien Ma Trading Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |