LTF Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 429 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LTF VIệT NAM
172
进口笔数
429
出口笔数
$5.13M
进口金额
$1.61M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-30
最近出口
21
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108200540 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN16UQHHA |
| 成立日期 | 2018-04-20 |
| 联系地址 | Số nhà 4 hẻm 2 Phố Hoàng Liệt, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LTF VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LTF VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Số 11, Lô Ơ 2, Bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84984530686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 842240 | 包装机械 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 171 | $5.13M |
| 越南 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 426 | $1.61M |
| 法国 | 1 | $1.2K |
| 美国 | 1 | $90 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Huayu Packing Co., Ltd. | 中国 | 47 | $1.55M | 乙烯聚合物塑料、非泡沫塑料片 |
| Great Silver Pack (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.25M | 乙烯聚合物塑料、其他塑料片材 |
| Jiangyin Bairuijia Plastics Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $644.2K | 乙烯聚合物塑料、非泡沫塑料片 |
| Zhejiang Zhongcheng Packing Material Co., Ltd. | 中国 | 16 | $552.1K | 乙烯聚合物塑料、聚酯塑料片材 |
| Changzhou Yuanjing New Material Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $257.7K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Dongguan Huading Packaging Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $215.6K | 乙烯聚合物塑料 |
| Real Film (Suzhou) Package Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $211.0K | 乙烯聚合物塑料、聚酯塑料片材 |
| Zhejiang Wuxin Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $104.3K | 油漆颜料、非玻璃化转印纸 |
| Fujian Nanping Sanyuan Cycle Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $71.3K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Wenzhou Huili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.2K | 灌装封口机、包装机械 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Three Color Stone Stationery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 48 | $255.2K | 瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 40 | $218.1K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Vina Cell Technology Co., Ltd. | 越南 | 32 | $163.8K | 电子用掺杂元素、其他化学制剂 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $122.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $95.7K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Vina Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 16 | $94.4K | 钢化安全玻璃、光伏电池 |
| DELI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 22 | $92.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd. | 越南 | 40 | $89.8K | 其他泡沫塑料、非泡沫塑料片 |
| JA Solar PV Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $86.6K | 电子用掺杂元素、其他化学制剂 |
| Able Packaging Ltd. | 越南 | 18 | $77.8K | 瓦楞纸箱、铝箔 |
近期贸易明细
进口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG YOUXIN PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $799 |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG YOUXIN PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG YOUXIN PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG YOUXIN PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG YOUXIN PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG YOUXIN PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG YOUXIN PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $941 |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG YOUXIN PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $799 |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG YOUXIN PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | SHANDONG YOUXIN PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
出口(共 429)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 乙烯聚合物塑料 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $737 |
| 2026-04-30 | 乙烯聚合物塑料 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $192 |
| 2026-04-30 | 乙烯聚合物塑料 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $534 |
| 2026-04-30 | 乙烯聚合物塑料 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $192 |
| 2026-04-30 | 乙烯聚合物塑料 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $737 |
| 2026-04-30 | 乙烯聚合物塑料 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $534 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | THREE COLOR STONE CO LTD (HAI DUONG) | 越南 | $670 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $647 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $647 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | THREE COLOR STONE CO LTD (HAI DUONG) | 越南 | $928 |