LTF Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 429 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LTF VIệT NAM

172
进口笔数
429
出口笔数
$5.13M
进口金额
$1.61M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-30
最近出口
21
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $379.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $37.2K · 1 笔出口 $22.6K · 7 笔2023-09进口 $115.6K · 4 笔出口 $31.0K · 6 笔2023-10进口 $75.3K · 2 笔出口 $37.9K · 11 笔2023-11进口 $81.6K · 4 笔出口 $41.0K · 8 笔2023-12进口 $106.9K · 4 笔出口 $15.3K · 4 笔2024-01进口 $161.4K · 5 笔出口 $68.2K · 12 笔2024-02进口 $58.3K · 1 笔出口 $21.3K · 7 笔2024-03进口 $113.7K · 4 笔出口 $40.3K · 10 笔2024-04进口 $156.6K · 5 笔出口 $21.1K · 6 笔2024-05进口 $238.4K · 7 笔出口 $59.7K · 8 笔2024-06进口 $82.0K · 3 笔出口 $19.1K · 6 笔2024-07进口 $131.7K · 5 笔出口 $12.9K · 6 笔2024-08进口 $162.6K · 6 笔出口 $20.3K · 6 笔2024-09进口 $111.0K · 4 笔出口 $9.5K · 5 笔2024-10进口 $101.8K · 3 笔出口 $10.7K · 4 笔2024-11进口 $88.2K · 4 笔出口 $35.3K · 9 笔2024-12进口 $158.1K · 8 笔出口 $32.7K · 9 笔2025-01进口 $107.2K · 5 笔出口 $54.6K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 10 笔2025-03进口 $175.7K · 6 笔出口 $36.4K · 9 笔2025-04进口 $183.5K · 7 笔出口 $9.6K · 7 笔2025-05进口 $154.9K · 6 笔出口 $55.7K · 16 笔2025-06进口 $185.5K · 7 笔出口 $65.6K · 16 笔2025-07进口 $114.3K · 3 笔出口 $30.1K · 12 笔2025-08进口 $87.6K · 3 笔出口 $31.6K · 13 笔2025-09进口 $173.4K · 5 笔出口 $59.3K · 17 笔2025-10进口 $150.3K · 4 笔出口 $56.4K · 18 笔2025-11进口 $214.2K · 8 笔出口 $61.3K · 20 笔2025-12进口 $184.6K · 6 笔出口 $119.7K · 27 笔2026-01进口 $149.6K · 6 笔出口 $86.3K · 19 笔2026-02进口 $108.8K · 3 笔出口 $48.9K · 11 笔2026-03进口 $233.7K · 7 笔出口 $51.3K · 17 笔2026-04进口 $379.7K · 6 笔出口 $61.2K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $37.2K · 1 笔出口 $22.6K · 7 笔2023-09进口 $115.6K · 4 笔出口 $31.0K · 6 笔2023-10进口 $75.3K · 2 笔出口 $37.9K · 11 笔2023-11进口 $81.6K · 4 笔出口 $41.0K · 8 笔2023-12进口 $106.9K · 4 笔出口 $15.3K · 4 笔2024-01进口 $161.4K · 5 笔出口 $68.2K · 12 笔2024-02进口 $58.3K · 1 笔出口 $21.3K · 7 笔2024-03进口 $113.7K · 4 笔出口 $40.3K · 10 笔2024-04进口 $156.6K · 5 笔出口 $21.1K · 6 笔2024-05进口 $238.4K · 7 笔出口 $59.7K · 8 笔2024-06进口 $82.0K · 3 笔出口 $19.1K · 6 笔2024-07进口 $131.7K · 5 笔出口 $12.9K · 6 笔2024-08进口 $162.6K · 6 笔出口 $20.3K · 6 笔2024-09进口 $111.0K · 4 笔出口 $9.5K · 5 笔2024-10进口 $101.8K · 3 笔出口 $10.7K · 4 笔2024-11进口 $88.2K · 4 笔出口 $35.3K · 9 笔2024-12进口 $158.1K · 8 笔出口 $32.7K · 9 笔2025-01进口 $107.2K · 5 笔出口 $54.6K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 10 笔2025-03进口 $175.7K · 6 笔出口 $36.4K · 9 笔2025-04进口 $183.5K · 7 笔出口 $9.6K · 7 笔2025-05进口 $154.9K · 6 笔出口 $55.7K · 16 笔2025-06进口 $185.5K · 7 笔出口 $65.6K · 16 笔2025-07进口 $114.3K · 3 笔出口 $30.1K · 12 笔2025-08进口 $87.6K · 3 笔出口 $31.6K · 13 笔2025-09进口 $173.4K · 5 笔出口 $59.3K · 17 笔2025-10进口 $150.3K · 4 笔出口 $56.4K · 18 笔2025-11进口 $214.2K · 8 笔出口 $61.3K · 20 笔2025-12进口 $184.6K · 6 笔出口 $119.7K · 27 笔2026-01进口 $149.6K · 6 笔出口 $86.3K · 19 笔2026-02进口 $108.8K · 3 笔出口 $48.9K · 11 笔2026-03进口 $233.7K · 7 笔出口 $51.3K · 17 笔2026-04进口 $379.7K · 6 笔出口 $61.2K · 18 笔

工商档案

企业注册号0108200540
企查查编码QVN16UQHHA
成立日期2018-04-20
联系地址Số nhà 4 hẻm 2 Phố Hoàng Liệt, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LTF VIỆT NAM
企业英文名称LTF VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4, Số 11, Lô Ơ 2, Bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84984530686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
392043PVC塑料板材
392062PET塑料片材
842240包装机械
281122二氧化硅
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
847780其他橡塑机械
842230灌装封口机
380290活性矿产品
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
382499其他化学制剂
392321聚乙烯袋
481910瓦楞纸箱
630790其他纺织制品
392329非乙烯塑料袋
392190非泡沫塑料片
482390其他纸制品
392099其他塑料片材
392043PVC塑料板材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国171$5.13M
越南1$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南426$1.61M
法国1$1.2K
美国1$90

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Huayu Packing Co., Ltd.中国47$1.55M乙烯聚合物塑料、非泡沫塑料片
Great Silver Pack (Shenzhen) Co., Ltd.中国32$1.25M乙烯聚合物塑料、其他塑料片材
Jiangyin Bairuijia Plastics Science & Technology Co., Ltd.中国18$644.2K乙烯聚合物塑料、非泡沫塑料片
Zhejiang Zhongcheng Packing Material Co., Ltd.中国16$552.1K乙烯聚合物塑料、聚酯塑料片材
Changzhou Yuanjing New Material Import & Export Co., Ltd.中国14$257.7KPVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Dongguan Huading Packaging Materials Co., Ltd.中国7$215.6K乙烯聚合物塑料
Real Film (Suzhou) Package Material Co., Ltd.中国6$211.0K乙烯聚合物塑料、聚酯塑料片材
Zhejiang Wuxin Technology Co., Ltd.中国8$104.3K油漆颜料、非玻璃化转印纸
Fujian Nanping Sanyuan Cycle Technology Co., Ltd.中国5$71.3K二氧化硅、其他化学制剂
Wenzhou Huili Import & Export Co., Ltd.中国4$22.2K灌装封口机、包装机械

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Three Color Stone Stationery (Viet Nam) Co., Ltd.越南48$255.2K瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南40$218.1K钢化安全玻璃、其他塑料制品
Vina Cell Technology Co., Ltd.越南32$163.8K电子用掺杂元素、其他化学制剂
Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南26$122.6K瓦楞纸箱、其他纸制品
Deli Vietnam Co., Ltd.越南22$95.7K其他纸制品、瓦楞纸箱
Vina Solar Technology Co., Ltd.越南16$94.4K钢化安全玻璃、光伏电池
DELI VIETNAM CO., LTD.越南22$92.1K瓦楞纸箱、其他纸制品
Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd.越南40$89.8K其他泡沫塑料、非泡沫塑料片
JA Solar PV Vietnam Co., Ltd.越南17$86.6K电子用掺杂元素、其他化学制剂
Able Packaging Ltd.越南18$77.8K瓦楞纸箱、铝箔

近期贸易明细

进口(共 172)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27乙烯聚合物塑料SHANDONG YOUXIN PACKING MATERIAL CO LTD中国$799
2026-04-27乙烯聚合物塑料SHANDONG YOUXIN PACKING MATERIAL CO LTD中国$5.6K
2026-04-27乙烯聚合物塑料SHANDONG YOUXIN PACKING MATERIAL CO LTD中国$3.2K
2026-04-27乙烯聚合物塑料SHANDONG YOUXIN PACKING MATERIAL CO LTD中国$5.7K
2026-04-27乙烯聚合物塑料SHANDONG YOUXIN PACKING MATERIAL CO LTD中国$4.4K
2026-04-27乙烯聚合物塑料SHANDONG YOUXIN PACKING MATERIAL CO LTD中国$1.1K
2026-04-27乙烯聚合物塑料SHANDONG YOUXIN PACKING MATERIAL CO LTD中国$941
2026-04-27乙烯聚合物塑料SHANDONG YOUXIN PACKING MATERIAL CO LTD中国$799
2026-04-27乙烯聚合物塑料SHANDONG YOUXIN PACKING MATERIAL CO LTD中国$1.5K
2026-04-27乙烯聚合物塑料SHANDONG YOUXIN PACKING MATERIAL CO LTD中国$3.2K

出口(共 429)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30乙烯聚合物塑料DELI VIETNAM CO LTD越南$737
2026-04-30乙烯聚合物塑料DELI VIETNAM CO LTD越南$192
2026-04-30乙烯聚合物塑料DELI VIETNAM CO LTD越南$534
2026-04-30乙烯聚合物塑料DELI VIETNAM CO LTD越南$192
2026-04-30乙烯聚合物塑料DELI VIETNAM CO LTD越南$737
2026-04-30乙烯聚合物塑料DELI VIETNAM CO LTD越南$534
2026-04-28乙烯聚合物塑料THREE COLOR STONE CO LTD (HAI DUONG)越南$670
2026-04-28乙烯聚合物塑料AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$647
2026-04-28乙烯聚合物塑料AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$647
2026-04-28乙烯聚合物塑料THREE COLOR STONE CO LTD (HAI DUONG)越南$928

相关企业 · 同类产品

LTF Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →