Nam Long Packaging Production & Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 402 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP ĐầU Tư Và SảN XUấT BAO Bì NAM LONG
0
进口笔数
402
出口笔数
$0
进口金额
$2.55M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901063206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0R4P7ST |
| 成立日期 | 2019-09-25 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Lý, Thị Trấn Lương Bằng, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT BAO BÌ NAM LONG |
| 企业英文名称 | NAM LONG PACKAGING PRODUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Lý, Xã Lương Bằng, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84904672404 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 152.96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 402 | $2.55M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Three Color Stone Stationery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 322 | $2.08M | 瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料 |
| Three Color Stone Co., Ltd. | 越南 | 54 | $373.1K | 瓦楞纸箱、无机涂布纸 |
| Three Co., Ltd. | 越南 | 6 | $60.6K | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料 |
| Atarih Precision Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 19 | $39.8K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Forin Vietnam New Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $865 | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 402)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | THREE COLOR STONE CO LTD (HAI DUONG) | 越南 | $68 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | THREE COLOR STONE CO LTD (HAI DUONG) | 越南 | $29 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | THREE COLOR STONE CO LTD (HAI DUONG) | 越南 | $134 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | THREE COLOR STONE CO LTD (HAI DUONG) | 越南 | $29 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | THREE COLOR STONE CO LTD (HAI DUONG) | 越南 | $17 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | THREE COLOR STONE CO LTD (HAI DUONG) | 越南 | $35 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | THREE COLOR STONE CO LTD (HAI DUONG) | 越南 | $4 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | THREE COLOR STONE CO LTD (HAI DUONG) | 越南 | $9 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | THREE COLOR STONE CO LTD (HAI DUONG) | 越南 | $14 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | THREE COLOR STONE CO LTD (HAI DUONG) | 越南 | $9 |