Bao An Material Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 牛皮纸150-225克
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN LIệU BảO AN
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$52.7K
出口金额
—
最近进口
2024-01-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001210717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNASUF26K |
| 成立日期 | 2020-05-29 |
| 联系地址 | Số 16, dãy 7 Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU BẢO AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, dãy 7 Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84982575577 |
| 邮箱 | nhuanthaibinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480441 | 牛皮纸150-225克 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $52.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Three Co., Ltd. | 越南 | 3 | $40.9K | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料 |
| Three Color Stone Stationery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.7K | 瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-29 | 牛皮纸≤150克 | THREE COLOR STONE STATIONERY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2023-12-22 | 牛皮纸≤150克 | THREE COLOR STONE STATIONERY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2023-03-17 | 牛皮纸150-225克 | CONG TY TNHH THREE | 越南 | $18.2K |
| 2023-03-17 | 牛皮纸150-225克 | CONG TY TNHH THREE | 越南 | $3.8K |
| 2023-03-17 | 牛皮纸150-225克 | CONG TY TNHH THREE | 越南 | $12.4K |
| 2023-02-28 | 牛皮纸150-225克 | CONG TY TNHH THREE | 越南 | $0 |
| 2023-02-28 | 牛皮纸150-225克 | CONG TY TNHH THREE | 越南 | $0 |
| 2023-01-12 | 牛皮纸150-225克 | CONG TY TNHH THREE | 越南 | $6.5K |