Cleantek Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 177 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cleantek Việt Nam
11
进口笔数
177
出口笔数
$27.2K
进口金额
$3.44M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-21
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312084326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN498PPTW |
| 成立日期 | 2012-12-11 |
| 联系地址 | 205/8 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CLEANTEK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CLEANTEK VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 205/8 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 0988532974 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480441 | 牛皮纸150-225克 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 480262 | 机械加工未涂布纸 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 480441 | 牛皮纸150-225克 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $15.0K |
| 中国 | 4 | $11.4K |
| 越南 | 1 | $800 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 177 | $3.44M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sepro Hong Kong Co., Ltd. | 越南 | 8 | $13.2K | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
| MEC Industries | 韩国 | 2 | $8.4K | 其他塑胶鞋、其他塑料制品 |
| Gemisky Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 清洁用布 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 73 | $3.18M | 聚乙烯袋、牛皮纸150-225克 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 88 | $223.0K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| CTY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM | 新加坡 | 16 | $30.2K | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 机械加工未涂布纸 | MEC Industries | 韩国 | $973 |
| 2026-04-16 | 机械加工未涂布纸 | MEC Industries | 韩国 | $973 |
| 2026-04-16 | 机械加工未涂布纸 | MEC Industries | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 机械加工未涂布纸 | MEC Industries | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 自粘塑料片 | SEPRO HONGKONG CO LTD | 越南 | $400 |
| 2026-04-13 | 自粘塑料片 | SEPRO HONGKONG CO LTD | 越南 | $400 |
| 2026-04-12 | 40-150g/m2未涂布纸 | SEPRO HONGKONG CO LTD | 韩国 | $25 |
| 2026-04-12 | 清洁用布 | SEPRO HONGKONG CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-12 | 40-150g/m2未涂布纸 | SEPRO HONGKONG CO LTD | 韩国 | $100 |
| 2026-04-12 | 40-150g/m2未涂布纸 | SEPRO HONGKONG CO LTD | 韩国 | $50 |
出口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 聚乙烯袋 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $123 |
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物塑料 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $854 |
| 2026-04-21 | 聚乙烯袋 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $123 |
| 2026-04-21 | 牛皮纸150-225克 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物塑料 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $854 |
| 2026-04-21 | 其他塑料包装制品 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-21 | 聚乙烯袋 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $93 |
| 2026-04-21 | 聚乙烯袋 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $93 |
| 2026-04-21 | 其他塑料包装制品 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $182 |
| 2026-04-21 | 其他塑料包装制品 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $77 |