Viet Tu Tape Production & Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 141 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Dịch Vụ Thương Mại Tape Việt Tú
0
进口笔数
141
出口笔数
$0
进口金额
$469.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801002094 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN24Q603M |
| 成立日期 | 2012-10-05 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Lâu, Xã Cẩm Giang, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TAPE VIỆT TÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84978786676 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 141 | $469.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Three Color Stone Stationery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 56 | $277.3K | 瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料 |
| Three Co., Ltd. | 越南 | 6 | $79.0K | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $56.3K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $55.2K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Three Color Stone Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.8K | 瓦楞纸箱、无机涂布纸 |
近期贸易明细
出口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | THREE COLOR STONE CO LTD (HAI DUONG) | 越南 | $218 |
| 2026-04-22 | 自粘纸板 | THREE COLOR STONE CO LTD (HAI DUONG) | 越南 | $218 |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | THREE COLOR STONE CO LTD (HAI DUONG) | 越南 | $218 |
| 2026-03-31 | 乙烯聚合物塑料 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $741 |
| 2026-03-31 | 自粘塑料卷 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $449 |
| 2026-03-30 | 自粘塑料卷 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-03-30 | 自粘塑料片 | THREE COLOR STONE CO LTD (HAI DUONG) | 越南 | $219 |
| 2026-03-28 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $741 |
| 2026-03-28 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $27 |
| 2026-03-28 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $449 |