H&D Plastics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,295 笔 · 主营 乙烯聚合物废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nhựa H&D

1,295
进口笔数
1,221
出口笔数
$22.67M
进口金额
$35.28M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
38
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.65M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $275.6K · 7 笔出口 $76.3K · 3 笔2023-09进口 $417.1K · 19 笔出口 $574.3K · 21 笔2023-10进口 $497.7K · 26 笔出口 $720.3K · 29 笔2023-11进口 $581.6K · 25 笔出口 $501.4K · 18 笔2023-12进口 $1.02M · 38 笔出口 $669.1K · 26 笔2024-01进口 $703.4K · 31 笔出口 $407.8K · 16 笔2024-02进口 $770.8K · 28 笔出口 $427.1K · 16 笔2024-03进口 $775.2K · 38 笔出口 $676.0K · 27 笔2024-04进口 $801.9K · 34 笔出口 $1.48M · 51 笔2024-05进口 $913.5K · 40 笔出口 $1.65M · 51 笔2024-06进口 $623.7K · 32 笔出口 $1.58M · 62 笔2024-07进口 $806.6K · 51 笔出口 $1.14M · 38 笔2024-08进口 $882.6K · 64 笔出口 $1.48M · 38 笔2024-09进口 $641.8K · 33 笔出口 $1.22M · 30 笔2024-10进口 $433.7K · 41 笔出口 $1.44M · 42 笔2024-11进口 $221.7K · 36 笔出口 $952.8K · 29 笔2024-12进口 $301.9K · 28 笔出口 $1.22M · 46 笔2025-01进口 $374.6K · 34 笔出口 $718.8K · 26 笔2025-02进口 $470.8K · 36 笔出口 $701.1K · 28 笔2025-03进口 $567.0K · 41 笔出口 $779.2K · 27 笔2025-04进口 $548.0K · 48 笔出口 $965.9K · 37 笔2025-05进口 $675.7K · 52 笔出口 $934.8K · 32 笔2025-06进口 $671.1K · 42 笔出口 $521.4K · 21 笔2025-07进口 $613.6K · 32 笔出口 $675.8K · 22 笔2025-08进口 $652.5K · 28 笔出口 $476.0K · 17 笔2025-09进口 $466.7K · 41 笔出口 $795.3K · 31 笔2025-10进口 $430.0K · 32 笔出口 $1.09M · 45 笔2025-11进口 $545.9K · 32 笔出口 $912.5K · 38 笔2025-12进口 $521.4K · 26 笔出口 $1.11M · 42 笔2026-01进口 $530.4K · 27 笔出口 $821.5K · 33 笔2026-02进口 $424.0K · 24 笔出口 $881.7K · 32 笔2026-03进口 $577.9K · 27 笔出口 $1.04M · 35 笔2026-04进口 $1.03M · 35 笔出口 $1.08M · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $275.6K · 7 笔出口 $76.3K · 3 笔2023-09进口 $417.1K · 19 笔出口 $574.3K · 21 笔2023-10进口 $497.7K · 26 笔出口 $720.3K · 29 笔2023-11进口 $581.6K · 25 笔出口 $501.4K · 18 笔2023-12进口 $1.02M · 38 笔出口 $669.1K · 26 笔2024-01进口 $703.4K · 31 笔出口 $407.8K · 16 笔2024-02进口 $770.8K · 28 笔出口 $427.1K · 16 笔2024-03进口 $775.2K · 38 笔出口 $676.0K · 27 笔2024-04进口 $801.9K · 34 笔出口 $1.48M · 51 笔2024-05进口 $913.5K · 40 笔出口 $1.65M · 51 笔2024-06进口 $623.7K · 32 笔出口 $1.58M · 62 笔2024-07进口 $806.6K · 51 笔出口 $1.14M · 38 笔2024-08进口 $882.6K · 64 笔出口 $1.48M · 38 笔2024-09进口 $641.8K · 33 笔出口 $1.22M · 30 笔2024-10进口 $433.7K · 41 笔出口 $1.44M · 42 笔2024-11进口 $221.7K · 36 笔出口 $952.8K · 29 笔2024-12进口 $301.9K · 28 笔出口 $1.22M · 46 笔2025-01进口 $374.6K · 34 笔出口 $718.8K · 26 笔2025-02进口 $470.8K · 36 笔出口 $701.1K · 28 笔2025-03进口 $567.0K · 41 笔出口 $779.2K · 27 笔2025-04进口 $548.0K · 48 笔出口 $965.9K · 37 笔2025-05进口 $675.7K · 52 笔出口 $934.8K · 32 笔2025-06进口 $671.1K · 42 笔出口 $521.4K · 21 笔2025-07进口 $613.6K · 32 笔出口 $675.8K · 22 笔2025-08进口 $652.5K · 28 笔出口 $476.0K · 17 笔2025-09进口 $466.7K · 41 笔出口 $795.3K · 31 笔2025-10进口 $430.0K · 32 笔出口 $1.09M · 45 笔2025-11进口 $545.9K · 32 笔出口 $912.5K · 38 笔2025-12进口 $521.4K · 26 笔出口 $1.11M · 42 笔2026-01进口 $530.4K · 27 笔出口 $821.5K · 33 笔2026-02进口 $424.0K · 24 笔出口 $881.7K · 32 笔2026-03进口 $577.9K · 27 笔出口 $1.04M · 35 笔2026-04进口 $1.03M · 35 笔出口 $1.08M · 32 笔

工商档案

企业注册号0201626157
企查查编码QVNAYG101Q
成立日期2015-03-19
联系地址Tổ dân phố 5, Phường Thiên Hương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA H&D
企业英文名称H&D PLASTICS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+842258841386
邮箱info@hdplastic.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391510乙烯聚合物废料
390190其他乙烯聚合物
391590其他塑料废料
630533PP/PE编织袋
560811人造纤维绳
390140轻质乙烯共聚物
8477908477机器零件
391690塑料棒材及型材
847780其他橡塑机械
390110低密度聚乙烯

出口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
392321聚乙烯袋
390190其他乙烯聚合物
390210聚丙烯聚合物
390330ABS共聚物
390319其他苯乙烯聚合物
390140轻质乙烯共聚物
392062PET塑料片材
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
390740聚碳酸酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国472$7.85M
日本562$7.30M
德国106$3.03M
沙特阿拉伯20$1.37M
捷克48$1.20M
澳大利亚22$522.0K
中国11$260.1K
西班牙5$179.4K
卡塔尔3$175.9K
中国台湾5$173.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚892$25.57M
中国165$4.45M
墨西哥17$1.88M
加拿大84$1.86M
以色列56$1.43M
韩国5$52.6K
新西兰1$19.1K
瓦努阿图1$14.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HUD Group Pty Ltd韩国428$6.70M其他乙烯聚合物、乙烯聚合物废料
HUD Group Pty Ltd日本466$5.61M乙烯聚合物废料、其他塑料废料
HUD Group Pty Ltd德国142$3.84M乙烯聚合物废料
HUD Group Pty Ltd澳大利亚107$2.37M乙烯聚合物废料、其他乙烯聚合物
Yamasho Corp.日本39$863.3K乙烯聚合物废料、初级形态聚氯乙烯
Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd.新加坡10$792.4K低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
Vinomig Singapore Pte. Ltd.新加坡12$704.8K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
YAMASHO CORP日本18$370.1K乙烯聚合物废料
HUD Group Pty Ltd西班牙5$179.4K乙烯聚合物废料、PP/PE编织袋
HUD Group Pty Ltd荷兰10$73.0K乙烯聚合物废料、其他塑料废料

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Golden Steel International Pty Ltd澳大利亚262$6.84M乙烯聚合物塑料、聚丙烯聚合物
CA Group Pty Ltd澳大利亚191$6.07M乙烯聚合物塑料、其他铅制品
HUD Group Pty Ltd中国165$4.45M聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物
Vespol Pty Ltd澳大利亚56$2.18M乙烯聚合物塑料
Davmar Industries Pty Ltd澳大利亚54$2.11M乙烯聚合物塑料、染色合成经编布
HUD Group Pty Ltd澳大利亚49$1.48M聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
Gold Interpack Ltd.以色列56$1.43M聚乙烯袋
Amarula Pty Ltd澳大利亚48$1.33M其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物
Easy Pack Australia Pty Ltd澳大利亚60$1.26M聚乙烯袋
Navco Group Pty Ltd澳大利亚46$1.16M乙烯聚合物塑料、变形钢筋

近期贸易明细

进口(共 1,295)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28乙烯聚合物废料HUD GROUP PTY LTD日本$1.6K
2026-04-28乙烯聚合物废料HUD GROUP PTY LTD日本$1.6K
2026-04-28乙烯聚合物废料HUD GROUP PTY LTD日本$291
2026-04-28乙烯聚合物废料HUD GROUP PTY LTD日本$5.3K
2026-04-28乙烯聚合物废料HUD GROUP PTY LTD日本$291
2026-04-28其他乙烯聚合物HUD GROUP PTY LTD韩国$15.6K
2026-04-28其他乙烯聚合物HUD GROUP PTY LTD韩国$15.6K
2026-04-28乙烯聚合物废料HUD GROUP PTY LTD日本$5.3K
2026-04-27乙烯聚合物废料HUD GROUP PTY LTD日本$2.5K
2026-04-27乙烯聚合物废料HUD GROUP PTY LTD日本$2.3K

出口(共 1,221)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚乙烯袋PACKTOGO AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$2.5K
2026-04-28聚乙烯袋PACKTOGO AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$3.0K
2026-04-28聚乙烯袋PACKTOGO AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$4.1K
2026-04-28聚乙烯袋PACKTOGO AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$8.3K
2026-04-28聚乙烯袋PACKTOGO AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$3.4K
2026-04-28乙烯聚合物塑料BIGWEST GARDEN & BUILDING PTL LTD澳大利亚$47.5K
2026-04-28聚乙烯袋PACKTOGO AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$1.3K
2026-04-27乙烯聚合物塑料CAGROUP PTY LTD澳大利亚$19.9K
2026-04-26乙烯聚合物塑料GOLDEN STEEL INTERNATIONAL PTY LTD澳大利亚$45.3K
2026-04-26其他乙烯聚合物AMARULA PTY LTD澳大利亚$31.3K

相关企业 · 同类产品

H&D Plastics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →