Son Tinh Environmental Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 458 笔 · 主营 乙烯聚合物废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MôI TRườNG HậU XANH
458
进口笔数
0
出口笔数
$369.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300873884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5JEXB6Y |
| 成立日期 | 2021-10-27 |
| 联系地址 | Thôn Hà Nhai Bắc, Xã Tịnh Hà, Huyện Sơn Tịnh, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG HẬU XANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Hà Nhai Bắc, Xã Sơn Tịnh, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84913411143 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 411520 | 皮革废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 740400 | 铜废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 458 | $369.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | 439 | $343.8K | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 9 | $19.0K | 非玻璃眼镜片、其他玻璃制品 |
| Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.4K | 女式化纤内裤、女式合成纤维裤 |
| Great Honor International Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $582 | 瓦楞纸箱、其他电气设备 |
| Great Honor International Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $291 | 玩具模型、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 458)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他纸废料 | Great Honor International Co., Ltd. | 越南 | $291 |
| 2026-04-06 | 其他纸废料 | Great Honor International Co., Ltd. | 越南 | $291 |
| 2026-04-06 | 其他纸废料 | Great Honor International Co., Ltd. | 越南 | $291 |
| 2025-09-26 | 纺织废料 | WHITEX TEXTILES INDUSTRIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $93 |
| 2025-09-26 | 未漂牛皮纸废料 | WHITEX TEXTILES INDUSTRIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $35 |
| 2025-09-26 | 未漂牛皮纸废料 | WHITEX TEXTILES INDUSTRIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $80 |
| 2025-09-26 | 未漂牛皮纸废料 | WHITEX TEXTILES INDUSTRIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $35 |
| 2025-09-26 | 乙烯聚合物废料 | WHITEX TEXTILES INDUSTRIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $24 |
| 2025-09-26 | 未漂牛皮纸废料 | WHITEX TEXTILES INDUSTRIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $80 |
| 2025-09-15 | 乙烯聚合物废料 | Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $39 |