AHT Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 171 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AHT VINA
4
进口笔数
171
出口笔数
$6.6K
进口金额
$430.0K
出口金额
2024-08-30
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110131340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC54R034 |
| 成立日期 | 2022-09-27 |
| 联系地址 | Số 7B, ngõ 595/41 Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AHT VINA |
| 企业英文名称 | AHT VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84934123830 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $5.7K |
| 越南 | 2 | $872 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 170 | $426.9K |
| 老挝 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| APP Systems Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.7K | 非泡沫橡胶密封件、真空泵 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $436 | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $436 | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Three Color Stone Stationery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 79 | $248.6K | 瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料 |
| Three Color Stone Co., Ltd. | 越南 | 15 | $53.6K | 瓦楞纸箱、无机涂布纸 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $34.5K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Jaguar International Corporation | 越南 | 10 | $34.0K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | 15 | $14.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $14.2K | 精炼铜箔、其他化学制剂 |
| Three Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.6K | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料 |
| OM Chemical Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.9K | 其他钢铁制品、聚氨酯 |
| Lihit Lab Vietnam Inc. | 越南 | 9 | $5.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Medikit Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.4K | 其他塑料制品、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 非轻质石油 | APP SYSTEMS SERVICES PTE LTD | 意大利 | $2.9K |
| 2023-11-09 | 非轻质石油 | APP SYSTEMS SERVICES PTE LTD | 意大利 | $2.8K |
| 2023-02-27 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $278 |
| 2023-02-27 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $158 |
| 2023-02-24 | 自粘塑料卷 | DST VINA CO LTD | 越南 | $158 |
| 2023-02-24 | 自粘塑料卷 | DST VINA CO LTD | 越南 | $278 |
出口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | THREE COLOR STONE CO LTD (HAI DUONG) | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | THREE COLOR STONE CO LTD (HAI DUONG) | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-22 | 乙烯聚合物塑料 | THREE COLOR STONE CO LTD (HAI DUONG) | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-21 | 其他功能机器 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-21 | 其他功能机器 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-20 | 液体流量计 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-20 | 非纺织润滑剂 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $189 |
| 2026-04-20 | 液体流量计 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-19 | 液体流量计 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-19 | 其他功能机器 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $383 |