Lam Chi Kiet Packing Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 393 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ BAO Bì LâM CHI KIệT

168
进口笔数
393
出口笔数
$1.62M
进口金额
$3.36M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-30
最近出口
5
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $190.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.4K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2023-12进口 $11.9K · 4 笔出口 $23.1K · 5 笔2024-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $36.8K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 6 笔2024-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $116.1K · 14 笔2024-04进口 $14.1K · 2 笔出口 $43.2K · 6 笔2024-05进口 $43.8K · 5 笔出口 $87.3K · 12 笔2024-06进口 $31.1K · 4 笔出口 $133.6K · 11 笔2024-07进口 $16.8K · 2 笔出口 $162.4K · 12 笔2024-08进口 $24.7K · 4 笔出口 $106.3K · 10 笔2024-09进口 $9.5K · 4 笔出口 $64.8K · 8 笔2024-10进口 $11.8K · 3 笔出口 $83.0K · 13 笔2024-11进口 $24.1K · 3 笔出口 $65.4K · 10 笔2024-12进口 $31.4K · 4 笔出口 $100.1K · 8 笔2025-01进口 $32.0K · 4 笔出口 $89.9K · 8 笔2025-02进口 $24.1K · 5 笔出口 $75.3K · 8 笔2025-03进口 $52.1K · 7 笔出口 $152.3K · 11 笔2025-04进口 $82.2K · 9 笔出口 $121.8K · 13 笔2025-05进口 $118.1K · 8 笔出口 $128.9K · 12 笔2025-06进口 $56.8K · 7 笔出口 $176.9K · 17 笔2025-07进口 $71.4K · 10 笔出口 $109.2K · 15 笔2025-08进口 $37.9K · 5 笔出口 $154.0K · 20 笔2025-09进口 $73.7K · 7 笔出口 $129.0K · 12 笔2025-10进口 $62.9K · 7 笔出口 $156.3K · 16 笔2025-11进口 $46.4K · 6 笔出口 $140.9K · 14 笔2025-12进口 $70.0K · 8 笔出口 $126.2K · 14 笔2026-01进口 $94.8K · 7 笔出口 $174.9K · 13 笔2026-02进口 $20.9K · 2 笔出口 $43.8K · 9 笔2026-03进口 $164.7K · 10 笔出口 $94.1K · 16 笔2026-04进口 $190.7K · 8 笔出口 $126.8K · 15 笔2026-05进口 $80.0K · 6 笔出口 $88.4K · 18 笔2026-06进口 $51.7K · 6 笔出口 $101.1K · 14 笔2026-07进口 $64.7K · 8 笔出口 $111.0K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.4K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2023-12进口 $11.9K · 4 笔出口 $23.1K · 5 笔2024-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $36.8K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 6 笔2024-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $116.1K · 14 笔2024-04进口 $14.1K · 2 笔出口 $43.2K · 6 笔2024-05进口 $43.8K · 5 笔出口 $87.3K · 12 笔2024-06进口 $31.1K · 4 笔出口 $133.6K · 11 笔2024-07进口 $16.8K · 2 笔出口 $162.4K · 12 笔2024-08进口 $24.7K · 4 笔出口 $106.3K · 10 笔2024-09进口 $9.5K · 4 笔出口 $64.8K · 8 笔2024-10进口 $11.8K · 3 笔出口 $83.0K · 13 笔2024-11进口 $24.1K · 3 笔出口 $65.4K · 10 笔2024-12进口 $31.4K · 4 笔出口 $100.1K · 8 笔2025-01进口 $32.0K · 4 笔出口 $89.9K · 8 笔2025-02进口 $24.1K · 5 笔出口 $75.3K · 8 笔2025-03进口 $52.1K · 7 笔出口 $152.3K · 11 笔2025-04进口 $82.2K · 9 笔出口 $121.8K · 13 笔2025-05进口 $118.1K · 8 笔出口 $128.9K · 12 笔2025-06进口 $56.8K · 7 笔出口 $176.9K · 17 笔2025-07进口 $71.4K · 10 笔出口 $109.2K · 15 笔2025-08进口 $37.9K · 5 笔出口 $154.0K · 20 笔2025-09进口 $73.7K · 7 笔出口 $129.0K · 12 笔2025-10进口 $62.9K · 7 笔出口 $156.3K · 16 笔2025-11进口 $46.4K · 6 笔出口 $140.9K · 14 笔2025-12进口 $70.0K · 8 笔出口 $126.2K · 14 笔2026-01进口 $94.8K · 7 笔出口 $174.9K · 13 笔2026-02进口 $20.9K · 2 笔出口 $43.8K · 9 笔2026-03进口 $164.7K · 10 笔出口 $94.1K · 16 笔2026-04进口 $190.7K · 8 笔出口 $126.8K · 15 笔2026-05进口 $80.0K · 6 笔出口 $88.4K · 18 笔2026-06进口 $51.7K · 6 笔出口 $101.1K · 14 笔2026-07进口 $64.7K · 8 笔出口 $111.0K · 23 笔

工商档案

企业注册号0901101162
企查查编码QVN35D3KXX
成立日期2021-05-07
联系地址Cụm Công nghiệp đường 20A, Xã Bình Giang, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ BAO BÌ LÂM CHI KIỆT
企业英文名称LAM CHI KIET PACKING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
电话0975220285
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392010乙烯聚合物塑料
482390其他纸制品
392321聚乙烯袋
391990自粘塑料片
392020聚丙烯塑料
391910自粘塑料卷
848079非注塑模具
382499其他化学制剂
48194040厘米以下纸袋

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392010乙烯聚合物塑料
391910自粘塑料卷
392321聚乙烯袋
391990自粘塑料片
392020聚丙烯塑料
482390其他纸制品
382499其他化学制剂
392119其他泡沫塑料
48194040厘米以下纸袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国167$1.62M
越南1$2.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南371$3.13M
日本12$151.1K
中国8$82.1K
中国香港2$357

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Linzhijie Technology Co., Ltd.中国125$1.34M增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他纸制品
Dongguan LZJ Plastic Packaging Co., Ltd.中国40$219.5K自粘塑料卷、其他塑料包装制品
SHENZHEN TERUILIN TECHNOLOGY CO.,LTD中国1$32.8K其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
Shenzhen Linzhijie Technology Co., Ltd.古巴3$15.2K非注塑模具、其他橡塑机械
Dongguan Exus Electric Machinery Co., Ltd.中国1$11.2K热成型机、其他橡塑机械

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd.越南312$3.01M其他塑料制品、音频设备零件
Dongguan Xinli Packaging Products Co., Ltd.日本12$151.1K其他塑料包装制品
Dongguan Xinli Packaging Products Co., Ltd.中国7$81.7K其他塑料包装制品
W&B Technology Co., Ltd.越南26$44.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
W & B Technology Co., Ltd.越南25$41.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Linx (Asia) Trading Co., Ltd.越南6$22.7K其他塑料制品、印刷电路
Lian Tech Co., Ltd.越南1$7.1K其他电子IC、瓦楞纸箱
Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An)越南1$882其他塑料制品、其他塑料包装制品
Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南1$882其他塑料制品、其他电子IC
HAOFAN TECHNOLOGY CO.,LTD中国香港2$357其他电视摄像机、锂离子电池

近期贸易明细

进口(共 168)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29自粘塑料片Shenzhen Linzhijie Technology Co., Ltd.中国$970
2026-07-29增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Shenzhen Linzhijie Technology Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-29其他纸制品Shenzhen Linzhijie Technology Co., Ltd.中国$51
2026-07-29其他纸制品Shenzhen Linzhijie Technology Co., Ltd.中国$86
2026-07-29其他纸制品Shenzhen Linzhijie Technology Co., Ltd.中国$265
2026-07-29自粘塑料片Shenzhen Linzhijie Technology Co., Ltd.中国$970
2026-07-29其他纸制品Shenzhen Linzhijie Technology Co., Ltd.中国$202
2026-07-29增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Shenzhen Linzhijie Technology Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-29增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Shenzhen Linzhijie Technology Co., Ltd.中国$420
2026-07-29乙烯聚合物塑料Shenzhen Linzhijie Technology Co., Ltd.中国$648

出口(共 393)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他塑料包装制品W&B Technology Co., Ltd.越南$350
2026-07-27乙烯聚合物塑料Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd.越南$25
2026-07-27自粘塑料卷Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd.越南$11
2026-07-27乙烯聚合物塑料Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd.越南$75
2026-07-27自粘塑料卷Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd.越南$133
2026-07-27乙烯聚合物塑料Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd.越南$7
2026-07-27乙烯聚合物塑料Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd.越南$147
2026-07-27乙烯聚合物塑料Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.0K
2026-07-27聚乙烯袋Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd.越南$125
2026-07-27乙烯聚合物塑料Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd.越南$438

相关企业 · 同类产品

Lam Chi Kiet Packing Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →