Lam Chi Kiet Packing Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 393 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ BAO Bì LâM CHI KIệT
168
进口笔数
393
出口笔数
$1.62M
进口金额
$3.36M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-30
最近出口
5
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901101162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN35D3KXX |
| 成立日期 | 2021-05-07 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp đường 20A, Xã Bình Giang, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ BAO BÌ LÂM CHI KIỆT |
| 企业英文名称 | LAM CHI KIET PACKING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | 0975220285 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 167 | $1.62M |
| 越南 | 1 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 371 | $3.13M |
| 日本 | 12 | $151.1K |
| 中国 | 8 | $82.1K |
| 中国香港 | 2 | $357 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Linzhijie Technology Co., Ltd. | 中国 | 125 | $1.34M | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他纸制品 |
| Dongguan LZJ Plastic Packaging Co., Ltd. | 中国 | 40 | $219.5K | 自粘塑料卷、其他塑料包装制品 |
| SHENZHEN TERUILIN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $32.8K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Shenzhen Linzhijie Technology Co., Ltd. | 古巴 | 3 | $15.2K | 非注塑模具、其他橡塑机械 |
| Dongguan Exus Electric Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 热成型机、其他橡塑机械 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 312 | $3.01M | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Dongguan Xinli Packaging Products Co., Ltd. | 日本 | 12 | $151.1K | 其他塑料包装制品 |
| Dongguan Xinli Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $81.7K | 其他塑料包装制品 |
| W&B Technology Co., Ltd. | 越南 | 26 | $44.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| W & B Technology Co., Ltd. | 越南 | 25 | $41.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Linx (Asia) Trading Co., Ltd. | 越南 | 6 | $22.7K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Lian Tech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.1K | 其他电子IC、瓦楞纸箱 |
| Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 1 | $882 | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | 1 | $882 | 其他塑料制品、其他电子IC |
| HAOFAN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国香港 | 2 | $357 | 其他电视摄像机、锂离子电池 |
近期贸易明细
进口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 自粘塑料片 | Shenzhen Linzhijie Technology Co., Ltd. | 中国 | $970 |
| 2026-07-29 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Shenzhen Linzhijie Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-29 | 其他纸制品 | Shenzhen Linzhijie Technology Co., Ltd. | 中国 | $51 |
| 2026-07-29 | 其他纸制品 | Shenzhen Linzhijie Technology Co., Ltd. | 中国 | $86 |
| 2026-07-29 | 其他纸制品 | Shenzhen Linzhijie Technology Co., Ltd. | 中国 | $265 |
| 2026-07-29 | 自粘塑料片 | Shenzhen Linzhijie Technology Co., Ltd. | 中国 | $970 |
| 2026-07-29 | 其他纸制品 | Shenzhen Linzhijie Technology Co., Ltd. | 中国 | $202 |
| 2026-07-29 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Shenzhen Linzhijie Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-29 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Shenzhen Linzhijie Technology Co., Ltd. | 中国 | $420 |
| 2026-07-29 | 乙烯聚合物塑料 | Shenzhen Linzhijie Technology Co., Ltd. | 中国 | $648 |
出口(共 393)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他塑料包装制品 | W&B Technology Co., Ltd. | 越南 | $350 |
| 2026-07-27 | 乙烯聚合物塑料 | Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-07-27 | 自粘塑料卷 | Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-07-27 | 乙烯聚合物塑料 | Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $75 |
| 2026-07-27 | 自粘塑料卷 | Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $133 |
| 2026-07-27 | 乙烯聚合物塑料 | Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-07-27 | 乙烯聚合物塑料 | Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $147 |
| 2026-07-27 | 乙烯聚合物塑料 | Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-27 | 聚乙烯袋 | Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $125 |
| 2026-07-27 | 乙烯聚合物塑料 | Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $438 |