CK Ha Noi Trade & Mfg Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 块滑石

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT CK Hà NộI

107
进口笔数
3
出口笔数
$2.04M
进口金额
$1.8K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2025-12-05
最近出口
19
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $148.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $95.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $65.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $148.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $82.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $88.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $82.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $76.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $122.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $82.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $81.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $99.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $89.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.0K · 3 笔出口 $600 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-01进口 $48.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $86.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $91.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $95.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $65.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $148.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $82.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $88.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $82.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $76.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $122.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $82.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $81.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $99.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $89.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.0K · 3 笔出口 $600 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-01进口 $48.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $86.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $91.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109247774
企查查编码QVN2E14A5A
成立日期2020-07-01
联系地址Số 86, thôn Văn Thượng, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CK HÀ NỘI
企业英文名称CK HA NOI TRADE AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84373895539
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
252620块滑石
291735邻苯二甲酸酐
283327硫酸钡
282110氧化铁
320642硫化锌颜料
381400油漆溶剂
390690其他丙烯酸聚合物
290542季戊四醇
320620铬颜料
390750醇酸树脂

出口

HS 编码产品
391220硝酸纤维素

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国92$1.82M
日本10$146.7K
印度5$70.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leighdon Imp & Exp Co., Ltd.中国30$380.0K块滑石、硫酸钡
Puyang Pengxin Chemical Co., Ltd.中国8$272.0K季戊四醇、甲酸盐
Changle Yili Chemical Co., Ltd.中国10$261.7K其他化学制剂、油漆溶剂
Chemichase Corp. Ltd.中国10$223.9K马来酸酐、丙二醇
Shenyang Yufeng Hengan Tech & Trade Co., Ltd.中国4$181.1K其他丙烯酸聚合物、其他聚酰胺
Sunns Chemical & Mineral Co., Ltd.中国14$169.1K硫酸钡、天然硫酸钡
Tsukasa Trading Co., Ltd.日本6$125.1K其他丙烯酸聚合物、其他有机硫化合物
Durmin & Sunri International Co., Ltd.中国3$74.6K邻苯二甲酸酐、三羟甲基丙烷
Leighdon Trade Co., Ltd.中国3$60.6K硫化锌颜料、块滑石
Wwrc Japan Co., Ltd.日本4$21.6K其他丙烯酸聚合物、石油树脂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mapin Paint (Vietnam) Co., Ltd.越南3$1.8K乙酸乙酯、丙醇和异丙醇

近期贸易明细

进口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01其他丙烯酸聚合物SHENYANG YUFENG HENGAN TECH & TRADE CO LTD中国$45.9K
2026-04-01其他丙烯酸聚合物SHENYANG YUFENG HENGAN TECH & TRADE CO LTD中国$45.9K
2026-03-25油漆溶剂CHANGLE YILI CHEMICAL CO LTD中国$45.3K
2026-03-25块滑石LEIGHDON IMP & EXP CO LTD中国$2.9K
2026-03-16季戊四醇PUYANG PENGXIN CHEMICAL CO LTD中国$37.8K
2026-01-29硫酸钡LEIGHDON IMP & EXP CO LTD中国$11.8K
2026-01-15天然硫酸钡LEIGHDON IMP & EXP CO LTD中国$7.1K
2026-01-06硫化锌颜料LEIGHDON IMP & EXP CO LTD中国$29.3K
2025-11-24块滑石LEIGHDON IMP & EXP CO LTD中国$3.0K
2025-11-19氧化铁LEIGHDON IMP & EXP CO LTD中国$11.0K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-05硝酸纤维素MAPIN PAINT (VIETNAM) CO LTD越南$600
2025-12-05硝酸纤维素MAPIN PAINT (VIETNAM) CO LTD越南$600
2025-11-26硝酸纤维素MAPIN PAINT (VIETNAM) CO LTD越南$600

相关企业 · 同类产品

CK Ha Noi Trade & Mfg Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →