CK Ha Noi Trade & Mfg Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 块滑石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT CK Hà NộI
107
进口笔数
3
出口笔数
$2.04M
进口金额
$1.8K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2025-12-05
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109247774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2E14A5A |
| 成立日期 | 2020-07-01 |
| 联系地址 | Số 86, thôn Văn Thượng, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CK HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | CK HA NOI TRADE AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84373895539 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252620 | 块滑石 |
| 291735 | 邻苯二甲酸酐 |
| 283327 | 硫酸钡 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 320642 | 硫化锌颜料 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 290542 | 季戊四醇 |
| 320620 | 铬颜料 |
| 390750 | 醇酸树脂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391220 | 硝酸纤维素 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 92 | $1.82M |
| 日本 | 10 | $146.7K |
| 印度 | 5 | $70.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leighdon Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 30 | $380.0K | 块滑石、硫酸钡 |
| Puyang Pengxin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $272.0K | 季戊四醇、甲酸盐 |
| Changle Yili Chemical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $261.7K | 其他化学制剂、油漆溶剂 |
| Chemichase Corp. Ltd. | 中国 | 10 | $223.9K | 马来酸酐、丙二醇 |
| Shenyang Yufeng Hengan Tech & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $181.1K | 其他丙烯酸聚合物、其他聚酰胺 |
| Sunns Chemical & Mineral Co., Ltd. | 中国 | 14 | $169.1K | 硫酸钡、天然硫酸钡 |
| Tsukasa Trading Co., Ltd. | 日本 | 6 | $125.1K | 其他丙烯酸聚合物、其他有机硫化合物 |
| Durmin & Sunri International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $74.6K | 邻苯二甲酸酐、三羟甲基丙烷 |
| Leighdon Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $60.6K | 硫化锌颜料、块滑石 |
| Wwrc Japan Co., Ltd. | 日本 | 4 | $21.6K | 其他丙烯酸聚合物、石油树脂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mapin Paint (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.8K | 乙酸乙酯、丙醇和异丙醇 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他丙烯酸聚合物 | SHENYANG YUFENG HENGAN TECH & TRADE CO LTD | 中国 | $45.9K |
| 2026-04-01 | 其他丙烯酸聚合物 | SHENYANG YUFENG HENGAN TECH & TRADE CO LTD | 中国 | $45.9K |
| 2026-03-25 | 油漆溶剂 | CHANGLE YILI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $45.3K |
| 2026-03-25 | 块滑石 | LEIGHDON IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-16 | 季戊四醇 | PUYANG PENGXIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $37.8K |
| 2026-01-29 | 硫酸钡 | LEIGHDON IMP & EXP CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-01-15 | 天然硫酸钡 | LEIGHDON IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-01-06 | 硫化锌颜料 | LEIGHDON IMP & EXP CO LTD | 中国 | $29.3K |
| 2025-11-24 | 块滑石 | LEIGHDON IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-11-19 | 氧化铁 | LEIGHDON IMP & EXP CO LTD | 中国 | $11.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 硝酸纤维素 | MAPIN PAINT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $600 |
| 2025-12-05 | 硝酸纤维素 | MAPIN PAINT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $600 |
| 2025-11-26 | 硝酸纤维素 | MAPIN PAINT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $600 |