Jingong Scientific Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị DụNG Cụ KHOA HọC JINGONG

1
进口笔数
44
出口笔数
$25.6K
进口金额
$294.9K
出口金额
2023-11-09
最近进口
2026-01-22
最近出口
1
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $68.1K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.6K · 1 笔出口 $68.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $828 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.6K · 1 笔出口 $68.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $828 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301255686
企查查编码QVN4FWPFP1
成立日期2023-08-17
联系地址Thửa đất số 489, Đường Lý Quốc Sư, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DỤNG CỤ KHOA HỌC JINGONG
企业英文名称JINGONG SCIENTIFIC INSTRUMENT EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 489, Đường Lý Quốc Sư, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84969857663
邮箱haphuongpunny94@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902410金属测试机
902580组合测量仪器
902720色谱仪
902730光学分光仪

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
846719非旋转气动手工具
851580其他焊接机
321590其他墨水
381400油漆溶剂
846721电动手钻
846729其他电动手工具
350699其他粘合剂≤1kg
732690其他钢铁制品
844250印刷版及石印石

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$25.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南44$294.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Disen Geya Electronic Technology Co., Ltd.中国1$25.6K金属测试机、组合测量仪器

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brovac Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南18$190.6K其他塑料制品、机器刷子部件
Howell Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南1$34.0K其他塑料制品、ABS共聚物
Howell Electric Vietnam Co., Ltd.越南1$34.0K金属测试机、组合测量仪器
Wonder Work Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南8$16.1K其他塑料制品、吸尘器零件
Yili Vietnam Cleaning Equipment Co., Ltd.越南11$9.7K其他塑料制品、喷雾机零件
Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd.越南3$5.2K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Vietnam Create Medic Co., Ltd.越南2$5.2K其他塑料制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-09金属测试机SUZHOU DISEN GEYA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$688
2023-11-09组合测量仪器SUZHOU DISEN GEYA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$638
2023-11-09色谱仪SUZHOU DISEN GEYA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$14.1K
2023-11-09光学分光仪SUZHOU DISEN GEYA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$10.2K

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-22非热带木框BROVAC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$18
2026-01-22非热带木框BROVAC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$123
2026-01-22其他铝制品BROVAC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$69
2026-01-22其他钢铁制品BROVAC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$169
2026-01-22非热带木框BROVAC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$16
2026-01-22工业清洁制剂BROVAC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$115
2026-01-22其他钢铁制品BROVAC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$37
2026-01-22非热带木框BROVAC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$298
2026-01-20非热带木框BROVAC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$298
2026-01-20其他铝制品BROVAC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$69

相关企业 · 同类产品

Jingong Scientific Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →