Jingong Scientific Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị DụNG Cụ KHOA HọC JINGONG
1
进口笔数
44
出口笔数
$25.6K
进口金额
$294.9K
出口金额
2023-11-09
最近进口
2026-01-22
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301255686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4FWPFP1 |
| 成立日期 | 2023-08-17 |
| 联系地址 | Thửa đất số 489, Đường Lý Quốc Sư, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DỤNG CỤ KHOA HỌC JINGONG |
| 企业英文名称 | JINGONG SCIENTIFIC INSTRUMENT EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 489, Đường Lý Quốc Sư, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84969857663 |
| 邮箱 | haphuongpunny94@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902410 | 金属测试机 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902720 | 色谱仪 |
| 902730 | 光学分光仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $25.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $294.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Disen Geya Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.6K | 金属测试机、组合测量仪器 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brovac Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $190.6K | 其他塑料制品、机器刷子部件 |
| Howell Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $34.0K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Howell Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $34.0K | 金属测试机、组合测量仪器 |
| Wonder Work Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 8 | $16.1K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Yili Vietnam Cleaning Equipment Co., Ltd. | 越南 | 11 | $9.7K | 其他塑料制品、喷雾机零件 |
| Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.2K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Vietnam Create Medic Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.2K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-09 | 金属测试机 | SUZHOU DISEN GEYA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $688 |
| 2023-11-09 | 组合测量仪器 | SUZHOU DISEN GEYA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $638 |
| 2023-11-09 | 色谱仪 | SUZHOU DISEN GEYA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2023-11-09 | 光学分光仪 | SUZHOU DISEN GEYA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.2K |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 非热带木框 | BROVAC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-01-22 | 非热带木框 | BROVAC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $123 |
| 2026-01-22 | 其他铝制品 | BROVAC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-01-22 | 其他钢铁制品 | BROVAC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $169 |
| 2026-01-22 | 非热带木框 | BROVAC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-01-22 | 工业清洁制剂 | BROVAC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-01-22 | 其他钢铁制品 | BROVAC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-01-22 | 非热带木框 | BROVAC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $298 |
| 2026-01-20 | 非热带木框 | BROVAC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $298 |
| 2026-01-20 | 其他铝制品 | BROVAC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $69 |