Hung Dong Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN HừNG ĐôNG
41
进口笔数
0
出口笔数
$303.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202052064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVWQVY26 |
| 成立日期 | 2020-10-23 |
| 联系地址 | Số 250 đường bao Trần Hưng Đạo, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN HỪNG ĐÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 250 đường bao Trần Hưng Đạo, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84962228833 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 870894 | 转向系统零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 29 | $212.5K |
| 中国 | 8 | $56.7K |
| 意大利 | 5 | $30.1K |
| 新加坡 | 2 | $4.1K |
| 印度 | 1 | $105 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diesel Technic Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $216.5K | 其他车辆零件、内燃机滤油器 |
| Yancheng Kaiyi Machine Co., Ltd. | 中国 | 4 | $32.8K | 车辆制动零件、其他硫化橡胶制品 |
| Euroricambi S.P.A. | 意大利 | 5 | $30.4K | 变速箱及零件、车桥及零件 |
| Ningbo Germany International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 其他车辆零件、车辆悬挂零件 |
| Zhejiang Zhuoying Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.6K | 车辆制动零件 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 火花点火发动机零件 | DIESEL TECHNIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 火花点火发动机零件 | DIESEL TECHNIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 气体烟雾分析仪 | DIESEL TECHNIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $133 |
| 2026-04-27 | 气体烟雾分析仪 | DIESEL TECHNIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $133 |
| 2026-04-08 | 750W以下直流电机 | DIESEL TECHNIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $167 |
| 2026-04-08 | 螺纹螺母 | DIESEL TECHNIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $19 |
| 2026-04-08 | 750W以下直流电机 | DIESEL TECHNIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $167 |
| 2026-04-08 | 螺纹螺母 | DIESEL TECHNIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $19 |
| 2026-04-07 | 轴承座 | DIESEL TECHNIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $84 |
| 2026-04-07 | 内燃机滤油器 | DIESEL TECHNIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $403 |