Queenseal Production Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI SảN XUấT QUEENSEAL
42
进口笔数
0
出口笔数
$504.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318185306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSD3SGA4 |
| 成立日期 | 2023-11-27 |
| 联系地址 | 1282 Phạm Văn Đồng, Khu phố 3, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT QUEENSEAL |
| 企业英文名称 | QueenSeal Trading Manufacturing Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 9/33 Đường số 4, Khu phố 3, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 电话 | 0903146885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 292119 | 其他无环单胺 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 20 | $197.0K |
| 中国台湾 | 13 | $184.4K |
| 印度尼西亚 | 3 | $120.9K |
| 中国 | 5 | $2.3K |
| 马来西亚 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soltech Ltd. | 韩国 | 19 | $197.0K | 其他丙烯酸聚合物、其他化学制剂 |
| CHEMSTAR SOLVENT CO., LTD. | 中国台湾 | 13 | $184.4K | 油漆溶剂、乙酸正丁酯 |
| PT Alkindo Mitraraya | 印度尼西亚 | 2 | $120.9K | 醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物 |
| Shanghai Snyto Chemical Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.1K | 工业清洁制剂、其他有机无机化合物 |
| HK Jiaji Electronic Commerce Co. Ltd. | 中国香港 | 2 | $144 | 其他粘合剂≤1kg、其他塑料制品 |
| Lx Mma Corp | 韩国 | 1 | $32 | 聚甲基丙烯酸甲酯、甲基丙烯酸 |
| Wuxi Chainby New Material Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $20 | 食品香料、其他诊断试剂 |
| PT Basti Mukti Utama | 印度尼西亚 | 1 | $10 | 其他丙烯酸聚合物、纺织染色助剂 |
| Brenntag Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2 | 人造蜡、乳清制品 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | Soltech Ltd. | 韩国 | $17.1K |
| 2026-04-28 | 油漆溶剂 | CHEMSTAR SOLVENT CO., LTD. | 中国台湾 | $11.6K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | Soltech Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | Soltech Ltd. | 韩国 | $17.1K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | Soltech Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 油漆溶剂 | CHEMSTAR SOLVENT CO., LTD. | 中国台湾 | $10.3K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | Soltech Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 油漆溶剂 | CHEMSTAR SOLVENT CO., LTD. | 中国台湾 | $11.6K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | Soltech Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 油漆溶剂 | CHEMSTAR SOLVENT CO., LTD. | 中国台湾 | $10.3K |