Queenseal Production Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI SảN XUấT QUEENSEAL

58
进口笔数
0
出口笔数
$772.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $326.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $53.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $326.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $102.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $69.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $53.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $326.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $102.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $69.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318185306
企查查编码QVNSD3SGA4
成立日期2023-11-27
联系地址1282 Phạm Văn Đồng, Khu phố 3, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT QUEENSEAL
企业英文名称QueenSeal Trading Manufacturing Joint Stock Company
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址43/16/11 Đường số 7, Khu phố 17, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
电话0903146885
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
381400油漆溶剂
382499其他化学制剂
390750醇酸树脂
390610聚甲基丙烯酸甲酯
340290工业清洁制剂
390791其他不饱和聚酯
390799其他饱和聚酯
390950聚氨酯
271290含油石蜡

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚10$343.6K
中国台湾16$210.5K
韩国25$197.1K
中国6$21.4K
马来西亚1$2

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Alkindo Mitraraya印度尼西亚9$343.5K醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物
CHEMSTAR SOLVENT CO., LTD.中国台湾16$210.5K油漆溶剂、乙酸正丁酯
Soltech Ltd.韩国24$197.1K其他丙烯酸聚合物、其他化学制剂
Retachem Anqing Co., Ltd.中国1$19.1K其他丙烯酸聚合物、其他饱和聚酯
Shanghai Snyto Chemical Science & Technology Co., Ltd.中国2$2.1K工业清洁制剂、其他有机无机化合物
HK Jiaji Electronic Commerce Co. Ltd.中国香港2$144其他粘合剂≤1kg、其他塑料制品
Lx Mma Corp韩国1$32聚甲基丙烯酸甲酯、甲基丙烯酸
Wuxi Chainby New Material Co., Ltd.中国1$20其他丙烯酸聚合物、其他有机化合物
PT Basti Mukti Utama印度尼西亚1$10其他丙烯酸聚合物、纺织染色助剂
Brenntag Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$2人造蜡、高密度聚乙烯

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26醇酸树脂PT ALKINDO MITRARAYA印度尼西亚$30.9K
2026-06-26其他丙烯酸聚合物PT ALKINDO MITRARAYA印度尼西亚$0
2026-06-26其他丙烯酸聚合物PT Alkindo Mitraraya印度尼西亚$1.0K
2026-06-19其他丙烯酸聚合物Soltech Ltd.韩国$30
2026-06-18油漆溶剂CHEMSTAR SOLVENT CO., LTD.中国台湾$10.9K
2026-06-15其他化学制剂Soltech Ltd.韩国$18
2026-06-15其他丙烯酸聚合物Soltech Ltd.韩国$3
2026-06-15油漆溶剂CHEMSTAR SOLVENT CO., LTD.中国台湾$7.6K
2026-06-08其他丙烯酸聚合物Retachem Anqing Co., Ltd.中国$6.2K
2026-06-08其他丙烯酸聚合物Retachem Anqing Co., Ltd.中国$6.2K

相关企业 · 同类产品

Queenseal Production Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →