Soltec Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 737 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Soltec Việt Nam
663
进口笔数
737
出口笔数
$11.02M
进口金额
$47.09M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-24
最近出口
66
供应商数
46
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602379888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTHH0FC5 |
| 成立日期 | 2010-09-17 |
| 联系地址 | Đường số 2, Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 3 - Giai đoạn 2, Xã Phước An, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOLTEC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SOLTEC VIETNAM COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 2, Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 3 - Giai đoạn 2, Xã Phước An, Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842513569946 |
| 邮箱 | info@soltecvn.com |
| 传真 | +842513569947 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 595.4635亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846694 | 机床零件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 901380 | 其他光学仪器 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 470 | $7.88M |
| 中国 | 132 | $1.39M |
| 德国 | 25 | $330.9K |
| 马来西亚 | 7 | $310.4K |
| 韩国 | 17 | $274.1K |
| 越南 | 8 | $224.9K |
| 波兰 | 5 | $197.7K |
| 土耳其 | 10 | $141.7K |
| 法国 | 12 | $39.4K |
| 美国 | 6 | $39.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 619 | $30.90M |
| 美国 | 16 | $3.05M |
| 墨西哥 | 14 | $1.93M |
| 瑞典 | 4 | $1.63M |
| 意大利 | 8 | $1.57M |
| 比利时 | 10 | $1.56M |
| 菲律宾 | 3 | $1.48M |
| 德国 | 14 | $1.16M |
| 罗马尼亚 | 2 | $1.09M |
| 泰国 | 6 | $911.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chugai Ro Co., Ltd. | 日本 | 73 | $3.28M | 其他钢铁制品、滚珠轴承 |
| Soltec Industries Co., Ltd. | 日本 | 190 | $2.07M | 其他钢铁结构体、无缝钢管 |
| True Soltec Co., Ltd. | 日本 | 111 | $1.29M | 电力控制板、纸基研磨料 |
| Vesuvius Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $643.2K | 耐火混合料、高铝耐火砖 |
| Primetals Technologies Japan Ltd. | 日本 | 43 | $631.5K | 冷轧机、轧机零件 |
| SMS Group GmbH | 德国 | 38 | $447.3K | 轧机零件、阀门龙头 |
| Shanghai Huaxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 42 | $385.7K | 其他钢材型材、焊接方钢管 |
| Pipe Bank Co. | 韩国 | 12 | $235.1K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Superb Materials Co., Ltd. | 中国 | 29 | $169.5K | 合金钢锭、其他合金钢条 |
| Oriental Denuo International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $91.5K | 合金钢棒材、不锈钢板材 |
下游采购商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soltec Industries Co., Ltd. | 日本 | 136 | $15.20M | 其他钢铁结构体、钢制容器(>300升) |
| True Soltec Co., Ltd. | 日本 | 429 | $5.92M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Chugai Ro Co., Ltd. | 日本 | 14 | $4.62M | 其他钢铁结构体、非电炉零件 |
| SMS Group GmbH | 德国 | 30 | $4.50M | 其他钢铁结构体、轧机零件 |
| Primetals Technologies Japan Ltd. | 日本 | 31 | $4.18M | 轧机零件、其他钢铁结构体 |
| SMS Group S.p.A. | 日本 | 9 | $2.87M | 其他钢铁结构体 |
| SMS Group S.p.A. | 意大利 | 9 | $1.70M | 其他钢铁结构体、功能机器零件 |
| Drever International S.A. | 比利时 | 8 | $1.49M | 其他钢铁结构体、焊接钢管 |
| Paul Wurth S.A. | 卢森堡 | 8 | $606.8K | 其他钢铁结构体、非电炉零件 |
| Soltec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $122.9K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 663)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 药芯焊丝 | HISAN (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-25 | 药芯焊丝 | HISAN (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 平衡机 | True Soltec Co., Ltd. | 日本 | $752 |
| 2026-04-20 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Soltec Industries Co., Ltd. | 日本 | $39.1K |
| 2026-04-20 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Soltec Industries Co., Ltd. | 日本 | $39.1K |
| 2026-04-20 | 平衡机 | True Soltec Co., Ltd. | 日本 | $752 |
| 2026-04-20 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Soltec Industries Co., Ltd. | 日本 | $52.3K |
| 2026-04-20 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Soltec Industries Co., Ltd. | 日本 | $52.3K |
| 2026-04-19 | 金属永磁体 | True Soltec Co., Ltd. | 日本 | $335 |
| 2026-04-19 | 金属永磁体 | True Soltec Co., Ltd. | 日本 | $335 |
出口(共 737)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | True Soltec Co., Ltd. | 日本 | $43 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | True Soltec Co., Ltd. | 日本 | $494 |
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | True Soltec Co., Ltd. | 日本 | $5 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | True Soltec Co., Ltd. | 日本 | $31 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | True Soltec Co., Ltd. | 日本 | $8 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | True Soltec Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | True Soltec Co., Ltd. | 日本 | $304 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | True Soltec Co., Ltd. | 日本 | $10 |
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | True Soltec Co., Ltd. | 日本 | $9 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | True Soltec Co., Ltd. | 日本 | $37 |