Soltec Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 804 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Soltec Việt Nam

745
进口笔数
804
出口笔数
$12.32M
进口金额
$51.46M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
65
供应商数
47
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.64M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $385.3K · 12 笔出口 $149.4K · 14 笔2023-12进口 $51.9K · 13 笔出口 $3.21M · 22 笔2024-01进口 $220.2K · 22 笔出口 $548.7K · 13 笔2024-02进口 $32.4K · 8 笔出口 $590.6K · 13 笔2024-03进口 $268.0K · 18 笔出口 $1.38M · 22 笔2024-04进口 $172.4K · 16 笔出口 $318.2K · 12 笔2024-05进口 $75.0K · 19 笔出口 $2.31M · 22 笔2024-06进口 $251.6K · 21 笔出口 $1.07M · 24 笔2024-07进口 $285.0K · 28 笔出口 $937.8K · 18 笔2024-08进口 $325.9K · 12 笔出口 $1.79M · 27 笔2024-09进口 $265.1K · 16 笔出口 $735.6K · 18 笔2024-10进口 $791.5K · 24 笔出口 $1.25M · 25 笔2024-11进口 $190.4K · 21 笔出口 $1.64M · 24 笔2024-12进口 $151.7K · 19 笔出口 $2.64M · 29 笔2025-01进口 $213.6K · 11 笔出口 $1.25M · 11 笔2025-02进口 $223.1K · 30 笔出口 $1.08M · 14 笔2025-03进口 $328.2K · 21 笔出口 $2.41M · 27 笔2025-04进口 $82.4K · 7 笔出口 $1.26M · 14 笔2025-05进口 $156.3K · 8 笔出口 $1.90M · 25 笔2025-06进口 $44.0K · 11 笔出口 $1.15M · 25 笔2025-07进口 $302.1K · 16 笔出口 $2.11M · 25 笔2025-08进口 $1.11M · 15 笔出口 $631.1K · 14 笔2025-09进口 $130.0K · 18 笔出口 $1.00M · 23 笔2025-10进口 $958.4K · 24 笔出口 $391.9K · 22 笔2025-11进口 $620.1K · 30 笔出口 $231.4K · 13 笔2025-12进口 $600.3K · 25 笔出口 $1.01M · 28 笔2026-01进口 $75.2K · 6 笔出口 $39.8K · 10 笔2026-02进口 $386.2K · 15 笔出口 $627.2K · 12 笔2026-03进口 $495.0K · 17 笔出口 $768.3K · 17 笔2026-04进口 $581.1K · 14 笔出口 $2.35M · 18 笔2026-05进口 $714.9K · 23 笔出口 $200.9K · 16 笔2026-06进口 $207.5K · 27 笔出口 $329.2K · 20 笔2026-07进口 $143.8K · 21 笔出口 $3.64M · 25 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $385.3K · 12 笔出口 $149.4K · 14 笔2023-12进口 $51.9K · 13 笔出口 $3.21M · 22 笔2024-01进口 $220.2K · 22 笔出口 $548.7K · 13 笔2024-02进口 $32.4K · 8 笔出口 $590.6K · 13 笔2024-03进口 $268.0K · 18 笔出口 $1.38M · 22 笔2024-04进口 $172.4K · 16 笔出口 $318.2K · 12 笔2024-05进口 $75.0K · 19 笔出口 $2.31M · 22 笔2024-06进口 $251.6K · 21 笔出口 $1.07M · 24 笔2024-07进口 $285.0K · 28 笔出口 $937.8K · 18 笔2024-08进口 $325.9K · 12 笔出口 $1.79M · 27 笔2024-09进口 $265.1K · 16 笔出口 $735.6K · 18 笔2024-10进口 $791.5K · 24 笔出口 $1.25M · 25 笔2024-11进口 $190.4K · 21 笔出口 $1.64M · 24 笔2024-12进口 $151.7K · 19 笔出口 $2.64M · 29 笔2025-01进口 $213.6K · 11 笔出口 $1.25M · 11 笔2025-02进口 $223.1K · 30 笔出口 $1.08M · 14 笔2025-03进口 $328.2K · 21 笔出口 $2.41M · 27 笔2025-04进口 $82.4K · 7 笔出口 $1.26M · 14 笔2025-05进口 $156.3K · 8 笔出口 $1.90M · 25 笔2025-06进口 $44.0K · 11 笔出口 $1.15M · 25 笔2025-07进口 $302.1K · 16 笔出口 $2.11M · 25 笔2025-08进口 $1.11M · 15 笔出口 $631.1K · 14 笔2025-09进口 $130.0K · 18 笔出口 $1.00M · 23 笔2025-10进口 $958.4K · 24 笔出口 $391.9K · 22 笔2025-11进口 $620.1K · 30 笔出口 $231.4K · 13 笔2025-12进口 $600.3K · 25 笔出口 $1.01M · 28 笔2026-01进口 $75.2K · 6 笔出口 $39.8K · 10 笔2026-02进口 $386.2K · 15 笔出口 $627.2K · 12 笔2026-03进口 $495.0K · 17 笔出口 $768.3K · 17 笔2026-04进口 $581.1K · 14 笔出口 $2.35M · 18 笔2026-05进口 $714.9K · 23 笔出口 $200.9K · 16 笔2026-06进口 $207.5K · 27 笔出口 $329.2K · 20 笔2026-07进口 $143.8K · 21 笔出口 $3.64M · 25 笔

工商档案

企业注册号3602379888
企查查编码QVNTHH0FC5
成立日期2010-09-17
联系地址Đường số 2, Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 3 - Giai đoạn 2, Xã Phước An, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SOLTEC VIỆT NAM
企业英文名称SOLTEC VIETNAM COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 2, Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 3 - Giai đoạn 2, Xã Phước An, Đồng Nai
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+842513569946
邮箱info@soltecvn.com
传真+842513569947
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本595.4635亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
730890其他钢铁结构体
401693非泡沫橡胶密封件
731816螺纹螺母
848340齿轮及变速器
848210滚珠轴承
848180阀门龙头
730439无缝钢管

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
846694机床零件
392690其他塑料制品
903190测量仪器零件
731029钢铁容器<50升
731815钢铁螺钉螺栓
901380其他光学仪器
731816螺纹螺母

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本530$8.86M
中国142$1.45M
马来西亚18$543.8K
德国28$336.4K
韩国19$284.0K
越南8$224.9K
波兰5$197.7K
土耳其13$148.1K
法国12$39.4K
美国6$39.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本675$34.80M
美国19$3.05M
墨西哥14$1.93M
瑞典4$1.63M
意大利8$1.57M
比利时10$1.56M
菲律宾3$1.48M
德国14$1.16M
罗马尼亚2$1.09M
泰国6$911.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chugai Ro Co., Ltd.日本102$3.81M其他钢铁制品、滚珠轴承
Soltec Industries Co., Ltd.日本210$2.44M其他钢铁结构体、无缝钢管
True Soltec Co., Ltd.日本120$1.39M电力控制板、纸基研磨料
Vesuvius Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚22$876.6K耐火混合料、高铝耐火砖
Primetals Technologies Japan, Ltd.日本43$631.5K冷轧机、轧机零件
SMS Group GmbH德国39$448.5K轧机零件、阀门龙头
Shanghai Huaxin Trading Co., Ltd.中国48$427.3K其他钢材型材、H型钢≥80mm
Pipe Bank Co.韩国12$235.1K10mm以上热轧钢板、热轧钢板
Superb Materials Co., Ltd.中国31$192.6K合金钢锭、其他合金钢条
Soltec Vietnam Co., Ltd.越南7$128.0K其他钢铁结构体、其他钢铁制品

下游采购商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Soltec Industries Co., Ltd.日本138$15.79M其他钢铁结构体、钢制容器(>300升)
Chugai Ro Co., Ltd.日本22$7.36M其他钢铁结构体、非电炉零件
True Soltec Co., Ltd.日本471$6.34M其他钢铁制品、其他铝制品
SMS Group GmbH德国30$4.50M其他钢铁结构体、轧机零件
Primetals Technologies Japan, Ltd.日本31$4.18M轧机零件、其他钢铁结构体
SMS Group S.p.A.日本9$2.87M其他钢铁结构体
SMS Group S.p.A.意大利9$1.70M其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Drever International S.A.比利时8$1.49M其他钢铁结构体、焊接钢管
Paul Wurth S.A.卢森堡10$639.9K其他钢铁结构体、非电炉零件
Soltec Vietnam Co., Ltd.越南7$128.0K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 745)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他矿物绝缘材料Soltec Industries Co., Ltd.日本$1.6K
2026-07-30钢铁螺钉螺栓SMS Group GmbH中国$577
2026-07-30钢铁螺钉螺栓SMS Group GmbH中国$578
2026-07-2980毫米以上U型钢Shanghai Huaxin Trading Co., Ltd.中国$91
2026-07-29H型钢≥80mmShanghai Huaxin Trading Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-29H型钢≥80mmShanghai Huaxin Trading Co., Ltd.中国$3.7K
2026-07-29带接头绝缘电线True Soltec Co., Ltd.中国$97
2026-07-2980毫米以上U型钢Shanghai Huaxin Trading Co., Ltd.中国$468
2026-07-29非石棉摩擦材料Soltec Industries Co., Ltd.日本$11.0K
2026-07-2980mm以下L型钢Shanghai Huaxin Trading Co., Ltd.中国$178

出口(共 804)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他钢铁制品True Soltec Co., Ltd.日本$12
2026-07-31其他钢铁制品True Soltec Co., Ltd.日本$14
2026-07-31其他铝制品True Soltec Co., Ltd.日本$15
2026-07-31其他钢铁制品True Soltec Co., Ltd.日本$11
2026-07-31其他钢铁制品True Soltec Co., Ltd.日本$10
2026-07-31其他钢铁制品True Soltec Co., Ltd.日本$16
2026-07-31其他钢铁制品True Soltec Co., Ltd.日本$16
2026-07-31其他钢铁制品True Soltec Co., Ltd.日本$8
2026-07-31其他钢铁制品True Soltec Co., Ltd.日本$61
2026-07-31单相交流电机True Soltec Co., Ltd.日本$41

相关企业 · 同类产品

Soltec Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →