DAI DUONG JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đại Dương
2
进口笔数
0
出口笔数
$29.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300207584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKADW9ED |
| 成立日期 | 2007-09-24 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Quyền, Khu 5, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | Dai Duong Joint Stock Company. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Quyền, Khu 5, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +842223811275 |
| 传真 | 02223811275 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $16.5K |
| 英国 | 1 | $13.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EUROTARGET S.R.L. | 意大利 | 1 | $16.5K | 其他户外娱乐设备、其他渔猎用具 |
| PROMATIC INTERNATIONAL LTD | 英国 | 1 | $13.1K | 其他户外娱乐设备、无线电遥控器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-03 | 体育器材 | EUROTARGET S.R.L. | 意大利 | $2.0K |
| 2025-04-03 | 体育器材 | EUROTARGET S.R.L. | 意大利 | $1.8K |
| 2025-04-03 | 体育器材 | EUROTARGET S.R.L. | 意大利 | $10.5K |
| 2025-04-03 | 体育器材 | EUROTARGET S.R.L. | 意大利 | $2.2K |
| 2024-11-07 | 体育器材 | PROMATIC INTERNATIONAL LTD | 英国 | $13.1K |