Vinh Thinh Bac Ninh Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI VĩNH THịNH BắC NINH
23
进口笔数
0
出口笔数
$368.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301224790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6D2MDDW |
| 成立日期 | 2022-11-08 |
| 联系地址 | Phố Thọ Môn, Phường Đình Bảng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI VĨNH THỊNH BẮC NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Thọ Môn, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84366017504 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $368.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Rendi Home Co., Ltd. | 中国 | 23 | $368.3K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | PVC泡沫板 | HANGZHOU RENDI HOME CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-14 | 聚乙烯袋 | HANGZHOU RENDI HOME CO LTD | 中国 | $112 |
| 2026-04-14 | PVC泡沫板 | HANGZHOU RENDI HOME CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-14 | 聚乙烯袋 | HANGZHOU RENDI HOME CO LTD | 中国 | $112 |
| 2026-04-14 | PVC泡沫板 | HANGZHOU RENDI HOME CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-14 | PVC泡沫板 | HANGZHOU RENDI HOME CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-14 | PVC泡沫板 | HANGZHOU RENDI HOME CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-14 | 聚乙烯袋 | HANGZHOU RENDI HOME CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-14 | 聚乙烯袋 | HANGZHOU RENDI HOME CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-14 | 聚乙烯袋 | HANGZHOU RENDI HOME CO LTD | 中国 | $210 |