Cheng Chan (Vietnam) Enterprise Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 122 笔 · 主营 橡胶塑料鞋件
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Cheng Chan (Vietnam)
15
进口笔数
122
出口笔数
$443.3K
进口金额
$1.40M
出口金额
2025-12-17
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303455038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTU9J94B |
| 成立日期 | 2008-07-03 |
| 联系地址 | 2/241A Ấp Tân Lập, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHENG CHAN (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | CHENG CHAN (VIETNAM) ENTERPRISE LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/241A Ấp 70, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1520 - Sản xuất giày dép |
| 电话 | 37134810 |
| 邮箱 | ctychengchanvn@vnn.vn |
| 传真 | 37134816 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 281.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 292700 | 重氮偶氮化合物 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 15 | $443.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 102 | $1.27M |
| 中国台湾 | 14 | $105.4K |
| 柬埔寨 | 7 | $26.8K |
| 日本 | 1 | $270 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cheng Chan Plastic Industry Co., Ltd. | 越南 | 3 | $249.4K | 橡胶塑料鞋件、其他烯烃聚合物 |
| Cheng Chan Plastic Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | 15 | $193.8K | 复合增塑剂、聚氨酯 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cheng Chan Plastic Industry Co., Ltd. | 越南 | 94 | $1.25M | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Cheng Chan Plastic Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | 12 | $105.1K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Cheng Chan Plastic Industry Co., Ltd. | 柬埔寨 | 7 | $26.8K | 橡胶塑料鞋件 |
| Volmax International Co., Ltd. | 越南 | 6 | $17.4K | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| Lian Ing Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| CTY TNHH O'LEER VIETNAM (MST:3700329412) | 越南 | 1 | $1.1K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Cheng Chan Plastic Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $303 | 橡胶塑料鞋件 |
| Cheng Chan Plastic Industry Co., Ltd. | 日本 | 1 | $270 | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | ABS共聚物 | CHENG CHAN PLASTIC IND CO LTD | 中国台湾 | $4.3K |
| 2025-12-17 | 轻质石油油品 | CHENG CHAN PLASTIC IND CO LTD | 中国台湾 | $315 |
| 2025-12-17 | 其他烯烃聚合物 | CHENG CHAN PLASTIC IND CO LTD | 中国台湾 | $6.4K |
| 2025-12-17 | 聚氨酯 | CHENG CHAN PLASTIC IND CO LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2025-12-17 | 复合增塑剂 | CHENG CHAN PLASTIC IND CO LTD | 中国台湾 | $540 |
| 2025-10-15 | 不锈钢圆管 | CHENG CHAN PLASTIC IND CO LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2025-10-15 | 非黑印刷油墨 | CHENG CHAN PLASTIC IND CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2025-10-15 | 重氮偶氮化合物 | CHENG CHAN PLASTIC IND CO LTD | 中国台湾 | $420 |
| 2025-10-15 | ABS共聚物 | CHENG CHAN PLASTIC IND CO LTD | 中国台湾 | $14.9K |
| 2025-10-15 | 复合增塑剂 | CHENG CHAN PLASTIC IND CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
出口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 橡胶塑料鞋件 | Cheng Chan Plastic Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | $3.4K |
| 2026-04-23 | 橡胶塑料鞋件 | Cheng Chan Plastic Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | $15.6K |
| 2026-04-23 | 橡胶塑料鞋件 | Cheng Chan Plastic Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | $10.3K |
| 2026-04-22 | 橡胶塑料鞋件 | Cheng Chan Plastic Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | $11.5K |
| 2026-04-22 | 鞋靴零件 | Cheng Chan Plastic Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | $4.3K |
| 2026-04-20 | 橡胶塑料鞋件 | Cheng Chan Plastic Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 鞋靴零件 | Cheng Chan Plastic Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-03-26 | 橡胶塑料鞋件 | Cheng Chan Plastic Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | $4.5K |
| 2026-03-26 | 鞋靴零件 | Cheng Chan Plastic Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-03-26 | 橡胶塑料鞋件 | Cheng Chan Plastic Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | $5.5K |