Ever Global (Viet Nam) Enterprise Corporation
越南出口商 · 出口 10,782 笔 · 主营 非医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN QUốC Tế KIM BảO SơN (VIệT NAM)
2,279
进口笔数
10,782
出口笔数
$276.54M
进口金额
$510.85M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-22
最近出口
91
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600672150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK2TWXBS |
| 成立日期 | 2004-01-27 |
| 联系地址 | Đường số 01, KCN Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN QUỐC TẾ KIM BẢO SƠN (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | EVER GLOBAL (VIET NAM) ENTERPRISE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 01, KCN Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã HS sau: 3923, 3926, 4015, 4203, 4819, 6116, 6216 và 7323. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842513514027 |
| 邮箱 | vn-fin1@egvnco.com |
| 传真 | +842513514023 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.923万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400251 | 丁腈橡胶胶乳 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 293020 | 有机硫化合物 |
| 280200 | 硫磺 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 401512 | 医用橡胶手套 |
| 400251 | 丁腈橡胶胶乳 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 280200 | 硫磺 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 474 | $120.98M |
| 中国台湾 | 464 | $58.03M |
| 中国 | 581 | $38.04M |
| 马来西亚 | 709 | $35.37M |
| 印度尼西亚 | 91 | $10.72M |
| 美国 | 82 | $3.66M |
| 越南 | 62 | $3.38M |
| 泰国 | 31 | $2.69M |
| 印度 | 18 | $1.32M |
| 日本 | 26 | $1.05M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3,673 | $225.74M |
| 日本 | 3,892 | $118.98M |
| 法国 | 662 | $39.63M |
| 意大利 | 379 | $22.78M |
| 英国 | 327 | $22.69M |
| 中国台湾 | 474 | $19.88M |
| 德国 | 289 | $13.98M |
| 西班牙 | 157 | $10.29M |
| 巴西 | 126 | $7.77M |
| 墨西哥 | 121 | $4.57M |
贸易伙伴
上游供应商(共 91)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Precious Mountain Ent Corp Taiwan Branch | 中国台湾 | 1,722 | $252.55M | 丁腈橡胶胶乳、工业清洁制剂 |
| LEXIS CHEMICAL SDN BHD | 马来西亚 | 42 | $7.55M | 其他润滑剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Ever Global (Viet Nam) Enterprise Corporation | 越南 | 55 | $4.17M | 非医用橡胶手套、塑料衣着附件 |
| LUXCHEM TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 69 | $1.29M | 有机硫化合物、二氧化钛颜料(<80%) |
| Quoc Te Kim Bao Son Limited Liability Company (Vietnam) | 马来西亚 | 50 | $160.6K | 硫磺、棕榈/硬脂酸 |
| Hangzhou Chaofan Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 43 | $153.7K | 其他钢铁制品、滚子链 |
| Wuxi Miloy Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 34 | $85.3K | 金属丝加工机、金属处理机械 |
| Quoc Te Kim Bao Son Co., Ltd. | 中国 | 50 | $46.2K | 其他硝酸盐、工业清洁制剂 |
| Quoc Te Kim Bao Son Limited Liability Company (Vietnam) | 美国 | 44 | $16.1K | 复合增塑剂、其他阴离子表面活性剂 |
| Quoc Te Kim Bao Son Limited Liability Company (Vietnam) | 德国 | 38 | $5.2K | 芳香单胺衍生物、多羧酸 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Precious Mountain Ent Corp Taiwan Branch | 中国台湾 | 8,784 | $403.57M | 塑料衣着附件、非医用橡胶手套 |
| Precious Mountain Enterprise Corporation Taiwan Branch | 中国台湾 | 1,428 | $102.90M | 非医用橡胶手套、非瓦楞折叠盒 |
| Ever Global (Viet Nam) Enterprise Corporation | 越南 | 55 | $4.17M | 丁腈橡胶胶乳、工业清洁制剂 |
| Safety Center Co., Inc. | 菲律宾 | 8 | $208.2K | 非医用橡胶手套、塑料衣着附件 |
| SAFEHEALTH /JERRY TREOH | 马来西亚 | 7 | $248 | 非医用橡胶手套、塑料衣着附件 |
| INOOVA MATERIAL SCIENCE SDN. BHD. | 马来西亚 | 14 | $122 | 丁苯/羧基丁苯胶乳、阴离子表面活性剂 |
| CYPRESS MEDICAL PRODUCTS LLC | 美国 | 399 | $0 | 医用敷料、医用橡胶手套 |
| CYPRESS MEDICAL PRODUCTS, LLC | 美国 | 21 | $0 | 医用橡胶手套、塑料衣着附件 |
| PRIMARY PRODUCTS COMPANY | 美国 | 11 | $0 | 非医用橡胶手套、塑料衣着附件 |
| PM GLOVES, INC. | 美国 | 9 | $0 | 非医用橡胶手套、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 2,279)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 染料颜料 | Precious Mountain Ent Corp Taiwan Branch | 马来西亚 | $13.5K |
| 2026-07-31 | 其他化学制剂 | Precious Mountain Ent Corp Taiwan Branch | 马来西亚 | $21.1K |
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | Flexidynamic Engineering Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 硫磺 | Precious Mountain Ent Corp Taiwan Branch | 马来西亚 | $25.1K |
| 2026-07-31 | 初级形态聚氯乙烯 | Precious Mountain Ent Corp Taiwan Branch | 中国台湾 | $243.0K |
| 2026-07-30 | 其他瓷制品 | Precious Mountain Ent Corp Taiwan Branch | 印度尼西亚 | $66.0K |
| 2026-07-30 | 其他瓷制品 | Precious Mountain Ent Corp Taiwan Branch | 印度尼西亚 | $59.7K |
| 2026-07-30 | 初级形态聚氯乙烯 | Precious Mountain Ent Corp Taiwan Branch | 中国台湾 | $243.0K |
| 2026-07-30 | 其他瓷制品 | Precious Mountain Ent Corp Taiwan Branch | 印度尼西亚 | $96.4K |
| 2026-07-30 | 其他瓷制品 | Precious Mountain Ent Corp Taiwan Branch | 印度尼西亚 | $4.8K |
出口(共 10,782)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-22 | 非医用橡胶手套 | Safety Center Co., Inc. | 菲律宾 | $12.8K |
| 2026-09-22 | 非医用橡胶手套 | Safety Center Co., Inc. | 菲律宾 | $18.0K |
| 2026-09-17 | 医用橡胶手套 | CYPRESS MEDICAL PRODUCTS LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-16 | 塑料衣着附件 | SUVINA INTERNATIONAL INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-16 | 医用橡胶手套 | CYPRESS MEDICAL PRODUCTS LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-16 | 塑料衣着附件 | SUVINA INTERNATIONAL INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-11 | NITRILE GLOVE | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-11 | NITRILE GLOVE | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | 医用橡胶手套 | CYPRESS MEDICAL PRODUCTS LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | 医用橡胶手套 | CYPRESS MEDICAL PRODUCTS LLC | 美国 | $0 |