Ever Global (Viet Nam) Enterprise Corporation
越南出口商 · 出口 9,498 笔 · 主营 非医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN QUốC Tế KIM BảO SơN (VIệT NAM)
1,907
进口笔数
9,498
出口笔数
$233.75M
进口金额
$470.91M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
81
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600672150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK2TWXBS |
| 成立日期 | 2004-01-27 |
| 联系地址 | Đường số 01, KCN Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN QUỐC TẾ KIM BẢO SƠN (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | EVER GLOBAL (VIET NAM) ENTERPRISE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 01, KCN Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã HS sau: 3923, 3926, 4015, 4203, 4819, 6116, 6216 và 7323. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842513514027 |
| 邮箱 | vn-fin1@egvnco.com |
| 传真 | +842513514023 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.923万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400251 | 丁腈橡胶胶乳 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 280200 | 硫磺 |
| 293020 | 有机硫化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 400251 | 丁腈橡胶胶乳 |
| 401512 | 医用橡胶手套 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 320417 | 染料颜料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 447 | $108.17M |
| 中国台湾 | 439 | $52.97M |
| 中国 | 519 | $31.70M |
| 马来西亚 | 494 | $21.31M |
| 印度尼西亚 | 63 | $6.96M |
| 越南 | 61 | $3.38M |
| 美国 | 78 | $3.36M |
| 泰国 | 31 | $2.69M |
| 日本 | 26 | $1.05M |
| 德国 | 61 | $873.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2,974 | $208.84M |
| 日本 | 3,539 | $107.22M |
| 法国 | 615 | $36.63M |
| 意大利 | 356 | $21.07M |
| 英国 | 307 | $21.02M |
| 中国台湾 | 435 | $18.53M |
| 德国 | 273 | $12.89M |
| 西班牙 | 151 | $9.75M |
| 巴西 | 125 | $7.72M |
| 越南 | 58 | $4.51M |
贸易伙伴
上游供应商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Precious Mountain Ent Corp Taiwan Branch | 中国台湾 | 1,593 | $225.68M | 丁腈橡胶胶乳、工业清洁制剂 |
| Ever Global (Viet Nam) Enterprise Corporation | 越南 | 54 | $4.17M | 非医用橡胶手套、塑料衣着附件 |
| Flexidynamic Engineering Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 26 | $412.9K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Quoc Te Kim Bao Son Limited Liability Company (Vietnam) | 马来西亚 | 50 | $160.6K | 硫磺、棕榈/硬脂酸 |
| Hangzhou Chaofan Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 38 | $115.8K | 其他钢铁制品、滚子链 |
| Wuxi Miloy Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 29 | $77.7K | 金属丝加工机、金属处理机械 |
| Quoc Te Kim Bao Son Co., Ltd. | 中国 | 50 | $46.2K | 其他硝酸盐、工业清洁制剂 |
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN QUOC TE KIM BAO SON (VIET NAM) | 中国台湾 | 30 | $21.4K | 染料颜料、二氧化钛颜料(<80%) |
| Quoc Te Kim Bao Son Limited Liability Company (Vietnam) | 美国 | 44 | $16.1K | 复合增塑剂、其他阴离子表面活性剂 |
| Quoc Te Kim Bao Son Limited Liability Company (Vietnam) | 德国 | 38 | $5.2K | 芳香单胺衍生物、多羧酸 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Precious Mountain Ent Corp Taiwan Branch | 中国台湾 | 8,183 | $376.79M | 塑料衣着附件、非医用橡胶手套 |
| PRECIOUS MOUNTAIN ENTERPRISE CORP ORATION TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | 997 | $71.58M | 非医用橡胶手套、非瓦楞折叠盒 |
| PRECIOUS MOUNTAIN ENTERPRISE CORP TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | 261 | $18.37M | 非医用橡胶手套、瓦楞纸箱 |
| Ever Global (Viet Nam) Enterprise Corporation | 越南 | 54 | $4.17M | 丁腈橡胶胶乳、工业清洁制剂 |
| PASCAL CONTROL SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $1.2K | 传动轴及曲柄 |
| Flexidynamic Engineering Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $357 | 传动轴及曲柄 |
| CANOPUS MEDICAL SUPPLY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $50 | 医用橡胶手套 |
近期贸易明细
进口(共 1,907)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 硫磺 | Precious Mountain Ent Corp Taiwan Branch | 马来西亚 | $34.9K |
| 2026-04-29 | 二氧化钛颜料(<80%) | Precious Mountain Ent Corp Taiwan Branch | 马来西亚 | $76.0K |
| 2026-04-29 | 硫磺 | Precious Mountain Ent Corp Taiwan Branch | 马来西亚 | $34.9K |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | Precious Mountain Ent Corp Taiwan Branch | 中国 | $90.0K |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | Precious Mountain Ent Corp Taiwan Branch | 中国 | $90.0K |
| 2026-04-29 | 二氧化钛颜料(<80%) | Precious Mountain Ent Corp Taiwan Branch | 马来西亚 | $76.0K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | EVER GLOBAL (VIET NAM) ENTERPRISE CORP ORATION | 马来西亚 | $3 |
| 2026-04-28 | 棕榈/硬脂酸 | EVER GLOBAL (VIET NAM) ENTERPRISE CORP ORATION | 马来西亚 | $1 |
| 2026-04-28 | 芳香单胺衍生物 | EVER GLOBAL (VIET NAM) ENTERPRISE CORP ORATION | 德国 | $0 |
| 2026-04-28 | 有机硫化合物 | EVER GLOBAL (VIET NAM) ENTERPRISE CORP ORATION | 马来西亚 | $21 |
出口(共 9,498)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非医用橡胶手套 | Precious Mountain Ent Corp Taiwan Branch | 意大利 | $27.4K |
| 2026-04-29 | 非医用橡胶手套 | PRECIOUS MOUNTAIN ENTERPRISE CORP TAIWAN BRANCH | 美国 | $44.5K |
| 2026-04-29 | 非医用橡胶手套 | PRECIOUS MOUNTAIN ENTERPRISE CORP TAIWAN BRANCH | 意大利 | $14.8K |
| 2026-04-29 | 非医用橡胶手套 | Precious Mountain Ent Corp Taiwan Branch | 日本 | $8.1K |
| 2026-04-29 | 非医用橡胶手套 | Precious Mountain Ent Corp Taiwan Branch | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 非医用橡胶手套 | PRECIOUS MOUNTAIN ENTERPRISE CORP TAIWAN BRANCH | 德国 | $12.7K |
| 2026-04-29 | 非医用橡胶手套 | PRECIOUS MOUNTAIN ENTERPRISE CORP TAIWAN BRANCH | 美国 | $51.3K |
| 2026-04-29 | 非医用橡胶手套 | Precious Mountain Ent Corp Taiwan Branch | 美国 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 非医用橡胶手套 | PRECIOUS MOUNTAIN ENTERPRISE CORP TAIWAN BRANCH | 墨西哥 | $3 |
| 2026-04-29 | 非医用橡胶手套 | Precious Mountain Ent Corp Taiwan Branch | 日本 | $5.3K |