Ever Global (Viet Nam) Enterprise Corporation

越南出口商 · 出口 10,782 笔 · 主营 非医用橡胶手套

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN QUốC Tế KIM BảO SơN (VIệT NAM)

2,279
进口笔数
10,782
出口笔数
$276.54M
进口金额
$510.85M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-22
最近出口
91
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.17M20232024202520262023-10进口 $1.65M · 13 笔出口 $2.58M · 57 笔2023-11进口 $6.76M · 46 笔出口 $7.66M · 188 笔2023-12进口 $3.45M · 39 笔出口 $8.83M · 234 笔2024-01进口 $4.15M · 47 笔出口 $10.12M · 231 笔2024-02进口 $3.51M · 32 笔出口 $8.91M · 177 笔2024-03进口 $5.46M · 45 笔出口 $11.63M · 281 笔2024-04进口 $4.11M · 39 笔出口 $10.26M · 238 笔2024-05进口 $6.76M · 68 笔出口 $9.63M · 230 笔2024-06进口 $5.78M · 55 笔出口 $10.78M · 239 笔2024-07进口 $6.48M · 58 笔出口 $11.00M · 242 笔2024-08进口 $6.30M · 48 笔出口 $12.74M · 295 笔2024-09进口 $4.98M · 40 笔出口 $9.41M · 218 笔2024-10进口 $3.87M · 32 笔出口 $9.48M · 231 笔2024-11进口 $4.20M · 42 笔出口 $9.43M · 221 笔2024-12进口 $7.79M · 56 笔出口 $9.91M · 222 笔2025-01进口 $10.06M · 62 笔出口 $17.05M · 323 笔2025-02进口 $11.72M · 81 笔出口 $17.55M · 298 笔2025-03进口 $8.74M · 66 笔出口 $15.03M · 291 笔2025-04进口 $5.75M · 53 笔出口 $16.82M · 307 笔2025-05进口 $10.57M · 50 笔出口 $15.18M · 280 笔2025-06进口 $5.60M · 57 笔出口 $18.17M · 327 笔2025-07进口 $5.77M · 80 笔出口 $12.29M · 263 笔2025-08进口 $7.02M · 91 笔出口 $14.70M · 312 笔2025-09进口 $6.18M · 71 笔出口 $14.31M · 319 笔2025-10进口 $6.49M · 82 笔出口 $11.96M · 281 笔2025-11进口 $5.65M · 75 笔出口 $11.24M · 260 笔2025-12进口 $7.99M · 100 笔出口 $13.60M · 324 笔2026-01进口 $6.48M · 78 笔出口 $13.78M · 326 笔2026-02进口 $7.71M · 75 笔出口 $12.57M · 265 笔2026-03进口 $5.28M · 49 笔出口 $14.16M · 302 笔2026-04进口 $17.01M · 60 笔出口 $13.54M · 309 笔2026-05进口 $7.46M · 48 笔出口 $10.00M · 230 笔2026-06进口 $10.41M · 48 笔出口 $13.94M · 296 笔2026-07进口 $9.75M · 57 笔出口 $15.79M · 285 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32720232024202520262023-10进口 $1.65M · 13 笔出口 $2.58M · 57 笔2023-11进口 $6.76M · 46 笔出口 $7.66M · 188 笔2023-12进口 $3.45M · 39 笔出口 $8.83M · 234 笔2024-01进口 $4.15M · 47 笔出口 $10.12M · 231 笔2024-02进口 $3.51M · 32 笔出口 $8.91M · 177 笔2024-03进口 $5.46M · 45 笔出口 $11.63M · 281 笔2024-04进口 $4.11M · 39 笔出口 $10.26M · 238 笔2024-05进口 $6.76M · 68 笔出口 $9.63M · 230 笔2024-06进口 $5.78M · 55 笔出口 $10.78M · 239 笔2024-07进口 $6.48M · 58 笔出口 $11.00M · 242 笔2024-08进口 $6.30M · 48 笔出口 $12.74M · 295 笔2024-09进口 $4.98M · 40 笔出口 $9.41M · 218 笔2024-10进口 $3.87M · 32 笔出口 $9.48M · 231 笔2024-11进口 $4.20M · 42 笔出口 $9.43M · 221 笔2024-12进口 $7.79M · 56 笔出口 $9.91M · 222 笔2025-01进口 $10.06M · 62 笔出口 $17.05M · 323 笔2025-02进口 $11.72M · 81 笔出口 $17.55M · 298 笔2025-03进口 $8.74M · 66 笔出口 $15.03M · 291 笔2025-04进口 $5.75M · 53 笔出口 $16.82M · 307 笔2025-05进口 $10.57M · 50 笔出口 $15.18M · 280 笔2025-06进口 $5.60M · 57 笔出口 $18.17M · 327 笔2025-07进口 $5.77M · 80 笔出口 $12.29M · 263 笔2025-08进口 $7.02M · 91 笔出口 $14.70M · 312 笔2025-09进口 $6.18M · 71 笔出口 $14.31M · 319 笔2025-10进口 $6.49M · 82 笔出口 $11.96M · 281 笔2025-11进口 $5.65M · 75 笔出口 $11.24M · 260 笔2025-12进口 $7.99M · 100 笔出口 $13.60M · 324 笔2026-01进口 $6.48M · 78 笔出口 $13.78M · 326 笔2026-02进口 $7.71M · 75 笔出口 $12.57M · 265 笔2026-03进口 $5.28M · 49 笔出口 $14.16M · 302 笔2026-04进口 $17.01M · 60 笔出口 $13.54M · 309 笔2026-05进口 $7.46M · 48 笔出口 $10.00M · 230 笔2026-06进口 $10.41M · 48 笔出口 $13.94M · 296 笔2026-07进口 $9.75M · 57 笔出口 $15.79M · 285 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 8 笔

工商档案

企业注册号3600672150
企查查编码QVNK2TWXBS
成立日期2004-01-27
联系地址Đường số 01, KCN Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN QUỐC TẾ KIM BẢO SƠN (VIỆT NAM)
企业英文名称EVER GLOBAL (VIET NAM) ENTERPRISE CORPORATION
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 01, KCN Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã HS sau: 3923, 3926, 4015, 4203, 4819, 6116, 6216 và 7323. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842513514027
邮箱vn-fin1@egvnco.com
传真+842513514023
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2.923万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400251丁腈橡胶胶乳
340290工业清洁制剂
390410初级形态聚氯乙烯
381220复合增塑剂
320417染料颜料
320619二氧化钛颜料(<80%)
281700锌氧化物
293020有机硫化合物
280200硫磺
283429其他硝酸盐

出口

HS 编码产品
401519非医用橡胶手套
392620塑料衣着附件
481910瓦楞纸箱
481920非瓦楞折叠盒
401512医用橡胶手套
400251丁腈橡胶胶乳
392321聚乙烯袋
340290工业清洁制剂
280200硫磺
283429其他硝酸盐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国474$120.98M
中国台湾464$58.03M
中国581$38.04M
马来西亚709$35.37M
印度尼西亚91$10.72M
美国82$3.66M
越南62$3.38M
泰国31$2.69M
印度18$1.32M
日本26$1.05M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3,673$225.74M
日本3,892$118.98M
法国662$39.63M
意大利379$22.78M
英国327$22.69M
中国台湾474$19.88M
德国289$13.98M
西班牙157$10.29M
巴西126$7.77M
墨西哥121$4.57M

贸易伙伴

上游供应商(共 91)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Precious Mountain Ent Corp Taiwan Branch中国台湾1,722$252.55M丁腈橡胶胶乳、工业清洁制剂
LEXIS CHEMICAL SDN BHD马来西亚42$7.55M其他润滑剂、其他丙烯酸聚合物
Ever Global (Viet Nam) Enterprise Corporation越南55$4.17M非医用橡胶手套、塑料衣着附件
LUXCHEM TRADING SDN BHD马来西亚69$1.29M有机硫化合物、二氧化钛颜料(<80%)
Quoc Te Kim Bao Son Limited Liability Company (Vietnam)马来西亚50$160.6K硫磺、棕榈/硬脂酸
Hangzhou Chaofan Automation Technology Co., Ltd.中国43$153.7K其他钢铁制品、滚子链
Wuxi Miloy Imp. & Exp. Co., Ltd.中国34$85.3K金属丝加工机、金属处理机械
Quoc Te Kim Bao Son Co., Ltd.中国50$46.2K其他硝酸盐、工业清洁制剂
Quoc Te Kim Bao Son Limited Liability Company (Vietnam)美国44$16.1K复合增塑剂、其他阴离子表面活性剂
Quoc Te Kim Bao Son Limited Liability Company (Vietnam)德国38$5.2K芳香单胺衍生物、多羧酸

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Precious Mountain Ent Corp Taiwan Branch中国台湾8,784$403.57M塑料衣着附件、非医用橡胶手套
Precious Mountain Enterprise Corporation Taiwan Branch中国台湾1,428$102.90M非医用橡胶手套、非瓦楞折叠盒
Ever Global (Viet Nam) Enterprise Corporation越南55$4.17M丁腈橡胶胶乳、工业清洁制剂
Safety Center Co., Inc.菲律宾8$208.2K非医用橡胶手套、塑料衣着附件
SAFEHEALTH /JERRY TREOH马来西亚7$248非医用橡胶手套、塑料衣着附件
INOOVA MATERIAL SCIENCE SDN. BHD.马来西亚14$122丁苯/羧基丁苯胶乳、阴离子表面活性剂
CYPRESS MEDICAL PRODUCTS LLC美国399$0医用敷料、医用橡胶手套
CYPRESS MEDICAL PRODUCTS, LLC美国21$0医用橡胶手套、塑料衣着附件
PRIMARY PRODUCTS COMPANY美国11$0非医用橡胶手套、塑料衣着附件
PM GLOVES, INC.美国9$0非医用橡胶手套、塑料衣着附件

近期贸易明细

进口(共 2,279)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31染料颜料Precious Mountain Ent Corp Taiwan Branch马来西亚$13.5K
2026-07-31其他化学制剂Precious Mountain Ent Corp Taiwan Branch马来西亚$21.1K
2026-07-31阀门龙头Flexidynamic Engineering Sdn. Bhd.马来西亚$1.2K
2026-07-31硫磺Precious Mountain Ent Corp Taiwan Branch马来西亚$25.1K
2026-07-31初级形态聚氯乙烯Precious Mountain Ent Corp Taiwan Branch中国台湾$243.0K
2026-07-30其他瓷制品Precious Mountain Ent Corp Taiwan Branch印度尼西亚$66.0K
2026-07-30其他瓷制品Precious Mountain Ent Corp Taiwan Branch印度尼西亚$59.7K
2026-07-30初级形态聚氯乙烯Precious Mountain Ent Corp Taiwan Branch中国台湾$243.0K
2026-07-30其他瓷制品Precious Mountain Ent Corp Taiwan Branch印度尼西亚$96.4K
2026-07-30其他瓷制品Precious Mountain Ent Corp Taiwan Branch印度尼西亚$4.8K

出口(共 10,782)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-22非医用橡胶手套Safety Center Co., Inc.菲律宾$12.8K
2026-09-22非医用橡胶手套Safety Center Co., Inc.菲律宾$18.0K
2026-09-17医用橡胶手套CYPRESS MEDICAL PRODUCTS LLC美国$0
2026-09-16塑料衣着附件SUVINA INTERNATIONAL INC美国$0
2026-09-16医用橡胶手套CYPRESS MEDICAL PRODUCTS LLC美国$0
2026-09-16塑料衣着附件SUVINA INTERNATIONAL INC美国$0
2026-09-11NITRILE GLOVE—美国$0
2026-09-11NITRILE GLOVE—美国$0
2026-09-03医用橡胶手套CYPRESS MEDICAL PRODUCTS LLC美国$0
2026-09-03医用橡胶手套CYPRESS MEDICAL PRODUCTS LLC美国$0

相关企业 · 同类产品

Ever Global (Viet Nam) Enterprise Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →