VSP Vietnam Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 722 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC VSP VIệT NAM
5
进口笔数
722
出口笔数
$2.7K
进口金额
$3.54M
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703028406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7G9PUG0 |
| 成立日期 | 2022-01-06 |
| 联系地址 | 143/9C đường Đông Minh, khu phố Tây A, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VSP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VSP VIETNAM PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 143/9C đường Đông Minh, khu phố Tây A, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84936660679 |
| 邮箱 | thanh.levan@vspgroup.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $2.4K |
| 越南 | 1 | $185 |
| 新加坡 | 1 | $143 |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $29 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 321 | $1.74M |
| 美国 | 195 | $1.15M |
| 日本 | 120 | $350.2K |
| 中国 | 5 | $138.6K |
| 印度尼西亚 | 58 | $95.7K |
| 韩国 | 6 | $33.1K |
| 瑞典 | 24 | $25.3K |
| 德国 | 4 | $458 |
| 中国香港 | 1 | $394 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Superb Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 合金钢锭、其他合金钢条 |
| 2781de5f77c1cf64f7a8da8f100fd4fb | 1 | $185 | ||
| Pactumax International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $143 | 其他塑料片材、其他塑料制品 |
| Advance Materials Supplies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $29 | 不锈钢棒材、不锈钢圆棒 |
| Kasha Amplifiers Inc. | 美国 | 1 | $20 | 其他测量仪器 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 283 | $1.66M | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
| Itech Machining | 美国 | 81 | $489.6K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Sharp Box Precision LLC | 美国 | 52 | $275.4K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Agency Assist Inc. | 日本 | 71 | $239.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| MDC Precision LLC | 美国 | 14 | $128.1K | 不锈钢焊管、阀门龙头 |
| PT GD Indonesia | 印度尼西亚 | 58 | $95.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Kyoei Die Casting Co., Ltd. | 日本 | 23 | $78.8K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| PV Systems AB | 瑞典 | 24 | $25.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| LAB Trading Co., Ltd. | 越南 | 14 | $18.8K | 其他铜制品、其他钢铁制品 |
| Camtech Mfg Solutions Llc | 美国 | 17 | $8.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 铝合金板材 | SUPERB MATERIALS CO LTD | 中国 | $197 |
| 2026-03-25 | 铝合金板材 | SUPERB MATERIALS CO LTD | 中国 | $384 |
| 2026-03-25 | 铝合金板材 | SUPERB MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-13 | 测量仪器零件 | EASTBRIDGE | 越南 | $185 |
| 2025-12-15 | 其他钢铁制品 | ADVANCE MATERIALS SUPPLIES PTE LTD | 斯洛文尼亚 | $24 |
| 2025-12-15 | 其他钢铁制品 | ADVANCE MATERIALS SUPPLIES PTE LTD | 斯洛文尼亚 | $5 |
| 2025-08-12 | 其他测量仪器 | KASHA AMPLIFIERS INC | 中国 | $20 |
| 2024-10-07 | 其他塑料片材 | PACTUMAX INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $143 |
出口(共 722)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 不锈钢管件 | MDC PRECISION LLC | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $528 |
| 2026-04-29 | 不锈钢管件 | MDC PRECISION LLC | 韩国 | $811 |
| 2026-04-29 | 不锈钢圆管 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $746 |
| 2026-04-29 | 不锈钢管件 | MDC PRECISION LLC | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 不锈钢管件 | MDC PRECISION LLC | 韩国 | $371 |
| 2026-04-29 | 不锈钢管件 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $938 |