VSP Vietnam Precision Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 722 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC VSP VIệT NAM

5
进口笔数
722
出口笔数
$2.7K
进口金额
$3.54M
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $234.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 21 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $146.4K · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 13 笔2024-10进口 $143 · 1 笔出口 $73.4K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.9K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $140.5K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $107.4K · 19 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $163.1K · 32 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $147.6K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $151.6K · 23 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $123.1K · 24 笔2025-08进口 $20 · 1 笔出口 $112.2K · 23 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.9K · 19 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $174.5K · 26 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $125.8K · 21 笔2025-12进口 $29 · 1 笔出口 $199.8K · 33 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $139.9K · 38 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 14 笔2026-03进口 $2.5K · 2 笔出口 $230.3K · 47 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $234.1K · 39 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 21 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $146.4K · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 13 笔2024-10进口 $143 · 1 笔出口 $73.4K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.9K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $140.5K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $107.4K · 19 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $163.1K · 32 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $147.6K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $151.6K · 23 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $123.1K · 24 笔2025-08进口 $20 · 1 笔出口 $112.2K · 23 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.9K · 19 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $174.5K · 26 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $125.8K · 21 笔2025-12进口 $29 · 1 笔出口 $199.8K · 33 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $139.9K · 38 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 14 笔2026-03进口 $2.5K · 2 笔出口 $230.3K · 47 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $234.1K · 39 笔

工商档案

企业注册号3703028406
企查查编码QVN7G9PUG0
成立日期2022-01-06
联系地址143/9C đường Đông Minh, khu phố Tây A, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VSP VIỆT NAM
企业英文名称VSP VIETNAM PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址143/9C đường Đông Minh, khu phố Tây A, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84936660679
邮箱thanh.levan@vspgroup.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392099其他塑料片材
732690其他钢铁制品
760612铝合金板材
903180其他测量仪器
903190测量仪器零件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
730721不锈钢管件
392690其他塑料制品
741980其他铜制品
731824非螺纹钢销
848310传动轴及曲柄
730449不锈钢圆管
830249贱金属配件
730729不锈钢管配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$2.4K
越南1$185
新加坡1$143
斯洛文尼亚1$29

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南321$1.74M
美国195$1.15M
日本120$350.2K
中国5$138.6K
印度尼西亚58$95.7K
韩国6$33.1K
瑞典24$25.3K
德国4$458
中国香港1$394

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Superb Materials Co., Ltd.中国1$2.4K合金钢锭、其他合金钢条
2781de5f77c1cf64f7a8da8f100fd4fb1$185
Pactumax International Pte. Ltd.新加坡1$143其他塑料片材、其他塑料制品
Advance Materials Supplies Pte. Ltd.新加坡1$29不锈钢棒材、不锈钢圆棒
Kasha Amplifiers Inc.美国1$20其他测量仪器

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南283$1.66M不锈钢管件、其他钢铁制品
Itech Machining美国81$489.6K其他铝制品、其他塑料制品
Sharp Box Precision LLC美国52$275.4K其他铝制品、其他钢铁制品
Agency Assist Inc.日本71$239.7K其他钢铁制品、其他铝制品
MDC Precision LLC美国14$128.1K不锈钢焊管、阀门龙头
PT GD Indonesia印度尼西亚58$95.7K其他钢铁制品、其他铝制品
Kyoei Die Casting Co., Ltd.日本23$78.8K其他铝制品、其他塑料制品
PV Systems AB瑞典24$25.3K其他钢铁制品、其他铝制品
LAB Trading Co., Ltd.越南14$18.8K其他铜制品、其他钢铁制品
Camtech Mfg Solutions Llc美国17$8.0K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25铝合金板材SUPERB MATERIALS CO LTD中国$197
2026-03-25铝合金板材SUPERB MATERIALS CO LTD中国$384
2026-03-25铝合金板材SUPERB MATERIALS CO LTD中国$1.8K
2026-03-13测量仪器零件EASTBRIDGE越南$185
2025-12-15其他钢铁制品ADVANCE MATERIALS SUPPLIES PTE LTD斯洛文尼亚$24
2025-12-15其他钢铁制品ADVANCE MATERIALS SUPPLIES PTE LTD斯洛文尼亚$5
2025-08-12其他测量仪器KASHA AMPLIFIERS INC中国$20
2024-10-07其他塑料片材PACTUMAX INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$143

出口(共 722)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$1.5K
2026-04-29其他钢铁制品MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$1.8K
2026-04-29不锈钢管件MDC PRECISION LLC韩国$1.0K
2026-04-29其他钢铁制品MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$528
2026-04-29不锈钢管件MDC PRECISION LLC韩国$811
2026-04-29不锈钢圆管MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$746
2026-04-29不锈钢管件MDC PRECISION LLC韩国$2.7K
2026-04-29不锈钢管件MDC PRECISION LLC韩国$371
2026-04-29不锈钢管件MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$1.9K
2026-04-29其他铝制品MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$938

相关企业 · 同类产品

VSP Vietnam Precision Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →