Lam Phong Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 聚丙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV XUấT NHậP KHẩU LâM PHONG
36
进口笔数
0
出口笔数
$1.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101979464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0J99N32 |
| 成立日期 | 2021-03-12 |
| 联系地址 | Căn hộ E5-08 Khu Đô Thị Bella Villa, Ấp Bình Tiền 1, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV XUẤT NHẬP KHẨU LÂM PHONG |
| 企业英文名称 | LAM PHONG IMPORT EXPORT TRADING SERVICE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ E5-08 Khu Đô Thị Bella Villa, Ấp Bình Tiền 1, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | +842722577778 |
| 邮箱 | lamphong2021.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $1.51M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TZ Shine Corporation Ltd. | 中国 | 22 | $930.5K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| Ultra Fast Development Ltd. | 中国 | 7 | $246.0K | 聚丙烯塑料、苯乙烯塑料 |
| Goodee Plastic Trade Ltd. | 中国 | 2 | $130.1K | 聚丙烯塑料、苯乙烯泡沫塑料板 |
| FONTANELLE INC. | 马绍尔群岛 | 2 | $83.6K | 聚丙烯塑料 |
| Fontanelle Inc. | 中国 | 2 | $76.1K | 聚丙烯塑料、安全阀 |
| Esplendor Development Ltd. | 中国 | 1 | $41.3K | 聚丙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 聚丙烯塑料 | FONTANELLE INC. | 中国 | $6.5K |
| 2026-03-25 | 聚丙烯塑料 | FONTANELLE INC. | 中国 | $12.1K |
| 2026-03-25 | 聚丙烯塑料 | FONTANELLE INC. | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-25 | 聚丙烯塑料 | FONTANELLE INC. | 中国 | $8.4K |
| 2026-03-25 | 聚丙烯塑料 | FONTANELLE INC. | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-25 | 聚丙烯塑料 | FONTANELLE INC. | 中国 | $5.3K |
| 2026-03-25 | 聚丙烯塑料 | FONTANELLE INC. | 中国 | $6.8K |
| 2026-01-30 | 聚丙烯塑料 | FONTANELLE INC. | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-30 | 聚丙烯塑料 | FONTANELLE INC. | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-30 | 聚丙烯塑料 | FONTANELLE INC. | 中国 | $5.3K |