Tan Binh Import Export Fertilizer Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PHâN BóN TâN BìNH
100
进口笔数
0
出口笔数
$8.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315741594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUGY5KY5 |
| 成立日期 | 2019-06-17 |
| 联系地址 | 536/32/17/4 Âu Cơ, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHÂN BÓN TÂN BÌNH |
| 企业英文名称 | TAN BINH IMPORT EXPORT FERTILIZER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 536/32/17/4 Âu Cơ, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | ¬Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 282710 | 氯化铵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 100 | $8.14M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nine Thoroughfares Supply Chain Management Hebei Co., Ltd. | 中国 | 28 | $2.65M | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Hebei Sunin Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.39M | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Fujian Zhongnuo Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | 11 | $988.7K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Qingdao Sonef Chemical Co., Ltd. | 中国 | 12 | $916.4K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Guangxi Shiluotai Ecological Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $804.6K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Fujian Anxi Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $205.5K | 蓄电池零件、装饰流苏 |
| Jiashengnong International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $197.0K | 氯化铵、片状肥料≤10公斤 |
| Juancheng Jintu Fertilizer Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $150.1K | 氯化铵、其他肥料 |
| Hebei Taget Ecological Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | 2 | $141.9K | 片状肥料≤10公斤 |
| Juancheng Elite Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $122.9K | 氯化铵、片状肥料≤10公斤 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 氮磷钾肥料 | JIASHENGNONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $41.8K |
| 2026-04-29 | 氮磷钾肥料 | JIASHENGNONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $41.8K |
| 2026-04-23 | 动植物肥料 | NINE THOROUGHFARES SUPPLY CHAIN MANAGEMENT HEBEI CO LTD | 中国 | $45.7K |
| 2026-04-23 | 动植物肥料 | NINE THOROUGHFARES SUPPLY CHAIN MANAGEMENT HEBEI CO LTD | 中国 | $45.7K |
| 2026-04-21 | 动植物肥料 | HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $44.5K |
| 2026-04-21 | 动植物肥料 | HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $44.5K |
| 2026-04-14 | 氮磷肥料 | NINE THOROUGHFARES SUPPLY CHAIN MANAGEMENT HEBEI CO LTD | 中国 | $173.2K |
| 2026-04-14 | 氮磷肥料 | NINE THOROUGHFARES SUPPLY CHAIN MANAGEMENT HEBEI CO LTD | 中国 | $173.2K |
| 2026-04-04 | 氮磷钾肥料 | FUJIAN ZHONGNUO FERTILIZER CO.,LTD | 中国 | $145.1K |
| 2026-04-04 | 氮磷钾肥料 | FUJIAN ZHONGNUO FERTILIZER CO.,LTD | 中国 | $145.1K |