Hanh Nguyen Food One Member Limited Liability Company
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HạNH NGUYêN LOGISTICS
29
进口笔数
1
出口笔数
$7.45M
进口金额
$918
出口金额
2026-03-16
最近进口
2025-12-31
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300314022 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29JKBWU |
| 成立日期 | 2019-01-30 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Tập trung Phú Hữu A – Giai đoạn 1, Thị Trấn Mái Dầm, Huyện Châu Thành, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HẠNH NGUYÊN LOGISTICS |
| 企业英文名称 | HANH NGUYEN LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Tập trung Phú Hữu A – Giai đoạn 1, Xã Châu Thành, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84939780777 |
| 邮箱 | sales@hanhnguyen.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 12 | $5.50M |
| 中国 | 11 | $1.74M |
| 法国 | 3 | $149.5K |
| 美国 | 4 | $28.0K |
| 德国 | 5 | $25.6K |
| 丹麦 | 1 | $2.4K |
| 日本 | 3 | $1.6K |
| 瑞典 | 2 | $1.0K |
| 匈牙利 | 1 | $678 |
| 西班牙 | 1 | $466 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 1 | $918 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IBA | 比利时 | 2 | $5.42M | 非泡沫橡胶密封件、其他润滑剂 |
| Beijing Lituoxinda Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.74M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| IBA S.A. | 比利时 | 4 | $185.8K | 电气设备零件、其他塑料制品 |
| Ion Beam Application S.A. | 比利时 | 9 | $40.3K | 钢铁螺钉螺栓、电气设备零件 |
| Ion Beam Applications Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.9K | 电离辐射检测仪、硫化橡胶垫 |
| GEX CORPORATION | 美国 | 2 | $18.1K | 电离辐射检测仪、非液体温度计 |
| GEX CORP DBA | 美国 | 1 | $8.7K | 电离辐射检测仪 |
| IBA International | 比利时 | 1 | $8.1K | 其他钢铁管材、钢铁螺钉螺栓 |
| 8a096f58f1cf2be76ec11259da127aeb | 1 | $2.4K | ||
| Ion Beam Applications S.A. | 日本 | 1 | $1.5K | 未曝光X射线胶片、1000伏以下保险丝 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IBA Warehouse | 比利时 | 1 | $918 | 印刷电路、其他阀门电子管 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 电离辐射检测仪 | GEX CORP DBA | 美国 | $5.0K |
| 2026-03-16 | 电离辐射检测仪 | GEX CORP DBA | 美国 | $3.7K |
| 2026-03-05 | 其他钛制品 | IBA SA | 比利时 | $5.1K |
| 2026-03-05 | 其他钢铁制品 | IBA SA | 比利时 | $7.1K |
| 2026-02-06 | 电气设备零件 | IBA SA | 法国 | $146.9K |
| 2026-01-21 | 陶瓷绝缘配件 | Ion Beam Application S.A. | 德国 | $582 |
| 2025-12-06 | 未曝光X光片 | ION BEAM APPLICATION SA | 日本 | $1.5K |
| 2025-12-06 | 陶瓷绝缘子 | Ion Beam Application S.A. | 德国 | $537 |
| 2025-12-06 | 陶瓷绝缘子 | Ion Beam Application S.A. | 德国 | $23.2K |
| 2025-12-06 | 其他铜制品 | Ion Beam Application S.A. | 比利时 | $4.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 印刷电路 | IBA Warehouse | 比利时 | $918 |