Binh Dinh Hai Long Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 611 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HảI LONG BìNH ĐịNH
611
进口笔数
0
出口笔数
$82.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
89
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101594004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNANNTXN7 |
| 成立日期 | 2021-05-12 |
| 联系地址 | Lô C2, Khu công nghiệp Hòa Hội, Xã Cát Hanh, Huyện Phù Cát, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI LONG BÌNH ĐỊNH |
| 企业英文名称 | BINH DINH HAI LONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C2, Khu công nghiệp Hòa Hội, Xã Hòa Hội, Gia Lai |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan, đồng thời phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +842563900568 |
| 邮箱 | hlbinhdinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,646.2965亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 283525 | 磷酸二钙 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 75 | $30.47M |
| 中国 | 353 | $22.93M |
| 巴西 | 46 | $12.85M |
| 美国 | 102 | $9.43M |
| 印度 | 24 | $3.56M |
| 南非 | 4 | $2.00M |
| 新加坡 | 3 | $462.7K |
| AS | 1 | $170.1K |
| 阿曼 | 1 | $152.5K |
| 印度尼西亚 | 2 | $66.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 89)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 65 | $23.91M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Guangdong Hinter Biotechnology Group Co., Ltd. | 中国 | 38 | $5.94M | 猫狗饲料、其他维生素 |
| CHS INC | 美国 | 57 | $3.32M | 酿造废料、非种用大豆 |
| Qingyuan Haibei Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 34 | $2.87M | 猫狗饲料、毒素及微生物培养物 |
| C&D USA INC | 美国 | 23 | $2.42M | 酿造废料、未梳棉 |
| Zhuhai Haiyue Agriculture & Animal Husbandry Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.88M | 淀粉残渣、卵磷脂类 |
| Guangzhou Jintai Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.29M | 猫狗饲料 |
| Qingdao Hisea Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 22 | $932.7K | 卵磷脂类、猫狗饲料 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $643.4K | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Xuancheng Mingte Agro Machinery Co., Ltd. | 中国 | 20 | $192.5K | 农用机械零件、食品机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 611)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他办公设备 | Guangzhou Zhenghe IT Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-29 | 其他办公设备 | Guangzhou Zhenghe IT Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-07-20 | 大豆油渣 | ENERFO Pte. Ltd. | 阿根廷 | $577.9K |
| 2026-07-20 | 大豆油渣 | ENERFO Pte. Ltd. | 阿根廷 | $460.4K |
| 2026-07-20 | 猫狗饲料 | Guangzhou Jintai Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | $25.8K |
| 2026-07-20 | 猫狗饲料 | Guangzhou Jintai Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | $55.8K |
| 2026-07-18 | 酿造废料 | CHS INC | 美国 | $58.3K |
| 2026-07-17 | 猫狗饲料 | Haid Biotechnology Industry (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $17.0K |
| 2026-07-15 | 猫狗饲料 | Guangxi Yuanyao Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $29.3K |
| 2026-07-14 | 猫狗饲料 | Haid Biotechnology Industry (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $115.7K |