Global Education Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Giáo Dục Toàn Cầu
32
进口笔数
0
出口笔数
$13.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104020995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6U2VNR5 |
| 成立日期 | 2009-06-25 |
| 联系地址 | Tầng 2, tòa nhà Toserco, 273 Kim Mã, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ GIÁO DỤC TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL EDUCATION SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, tòa nhà Toserco, 273 Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +842437713561 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 490191 | 词典百科全书 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 630419 | 非针织床罩 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $10.0K |
| 新加坡 | 2 | $2.1K |
| 澳大利亚 | 2 | $1.3K |
| 印度 | 20 | $463 |
| 英国 | 5 | $57 |
| 中国香港 | 2 | $3 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Overstocks Africa | 美国 | 1 | $10.0K | 其他纤维纸板容器、词典百科全书 |
| UNSW Sydney | 新加坡 | 1 | $2.0K | 非瓷质陶瓷制品 |
| University of New South Wales | 澳大利亚 | 1 | $1.3K | 其他碱金属硅酸盐、塑料/纺织手提包 |
| IOCS PRIVATE LIMITED | 印度 | 19 | $431 | 单张印刷品、商业广告材料 |
| Oxford Brookes University | 新加坡 | 1 | $103 | 商业广告材料、其他印刷品 |
| HUE MARCOM SERVICES PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $32 | 商业广告材料、塑料/纺织手提包 |
| Bangor University | 英国 | 1 | $31 | 玩具模型、单张印刷品 |
| University of Lincoln | 英国 | 1 | $18 | 单张印刷品、其他印刷品 |
| Logistica | 英国 | 1 | $8 | 其他印刷品、其他印刷品 |
| MANDER PORTMAN WOODWARD LTD | 中国香港 | 2 | $3 | 商业广告材料、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他印刷品 | MANDER PORTMAN WOODWARD LTD | 中国香港 | $1 |
| 2026-04-02 | 其他印刷品 | MANDER PORTMAN WOODWARD LTD | 中国香港 | $1 |
| 2026-01-23 | 其他印刷品 | IOCS PRIVATE LIMITED | 印度 | $32 |
| 2025-11-06 | 其他印刷品 | IOCS PRIVATE LIMITED | 印度 | $6 |
| 2025-11-06 | 其他印刷品 | IOCS PRIVATE LIMITED | 印度 | $5 |
| 2025-09-17 | 其他瓷制家用品 | University of New South Wales | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2025-09-12 | 非瓷质陶瓷制品 | UNSW Sydney | 新加坡 | $2.0K |
| 2025-08-25 | 其他印刷品 | IOCS PRIVATE LIMITED | 印度 | $4 |
| 2025-08-25 | 其他印刷品 | IOCS PRIVATE LIMITED | 印度 | $2 |
| 2025-08-25 | 其他印刷品 | IOCS PRIVATE LIMITED | 印度 | $2 |