BRANCH 2 AN CUONG WOOD JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH 2 - CôNG TY Cổ PHầN Gỗ AN CườNG
1
进口笔数
0
出口笔数
$68
进口金额
$0
出口金额
2023-10-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700748131-009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4VSGBCQ |
| 成立日期 | 2015-06-25 |
| 联系地址 | Số 702/1K Sư Vạn Hạnh, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH 2 - CÔNG TY CỔ PHẦN GỖ AN CƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 702/1K Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn), quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng có mã số HS như sau: 3921, 3920, 3506, 9405, 5703, 3405, 4814, 4810, 4802, 4805, 4811, 5408, 5903, 4107, 4304, 6702, 7013, 9401, 9105, 9404, 4414, 4420, 4903, 6802, 6913, 8306, 3824, 8481, 8516, 7321, 8414, 8422, 7310, 7608, 8542, 8544, 4408, 4410, 4411, 4418, 4412, 6803, 6806, 9403, 8302, 3926, 3924, 7323, 7326, 8409, 7324, 7318, 8301, 8509, 8207, 9017, 3917, 7607, 8308, 8206 Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với ngành nghề " Vận tải hàng hóa bằng đường bộ ", 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02838625726 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $68 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WEMHOENER CHANGZHOU | 中国 | 1 | $68 | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-26 | 其他钢铁制品 | WEMHOENER CHANGZHOU | 中国 | $8 |
| 2023-10-26 | 带接头绝缘电线 | WEMHOENER CHANGZHOU | 中国 | $35 |
| 2023-10-26 | 其他电路开关装置 | WEMHOENER CHANGZHOU | 中国 | $5 |
| 2023-10-26 | 电器装置零件 | WEMHOENER CHANGZHOU | 中国 | $20 |