Kim Anh Kimono Produce Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 811 笔 · 主营 其他丝织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT KIM ANH KIMONO

811
进口笔数
792
出口笔数
$3.91M
进口金额
$7.59M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
7
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $216.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.2K · 2 笔出口 $13.5K · 2 笔2023-11进口 $73.8K · 20 笔出口 $181.2K · 20 笔2023-12进口 $75.9K · 21 笔出口 $159.4K · 21 笔2024-01进口 $63.2K · 16 笔出口 $118.8K · 15 笔2024-02进口 $72.8K · 17 笔出口 $170.8K · 19 笔2024-03进口 $98.8K · 24 笔出口 $185.4K · 21 笔2024-04进口 $102.5K · 20 笔出口 $188.9K · 22 笔2024-05进口 $103.6K · 21 笔出口 $212.7K · 21 笔2024-06进口 $94.3K · 20 笔出口 $205.9K · 20 笔2024-07进口 $98.3K · 22 笔出口 $216.1K · 24 笔2024-08进口 $69.5K · 16 笔出口 $175.9K · 16 笔2024-09进口 $90.2K · 20 笔出口 $170.8K · 18 笔2024-10进口 $95.9K · 23 笔出口 $192.5K · 25 笔2024-11进口 $90.1K · 23 笔出口 $160.0K · 20 笔2024-12进口 $68.7K · 18 笔出口 $154.8K · 18 笔2025-01进口 $50.0K · 12 笔出口 $129.6K · 15 笔2025-02进口 $108.1K · 23 笔出口 $198.1K · 21 笔2025-03进口 $77.8K · 20 笔出口 $183.2K · 23 笔2025-04进口 $84.7K · 20 笔出口 $163.1K · 20 笔2025-05进口 $107.8K · 21 笔出口 $196.3K · 20 笔2025-06进口 $96.9K · 20 笔出口 $216.9K · 22 笔2025-07进口 $82.0K · 20 笔出口 $201.9K · 22 笔2025-08进口 $76.5K · 17 笔出口 $129.0K · 14 笔2025-09进口 $84.5K · 20 笔出口 $183.9K · 22 笔2025-10进口 $98.1K · 23 笔出口 $179.9K · 21 笔2025-11进口 $79.8K · 18 笔出口 $175.8K · 19 笔2025-12进口 $60.6K · 14 笔出口 $159.5K · 17 笔2026-01进口 $75.3K · 17 笔出口 $132.1K · 15 笔2026-02进口 $63.8K · 12 笔出口 $121.5K · 12 笔2026-03进口 $83.3K · 17 笔出口 $193.0K · 18 笔2026-04进口 $162.6K · 16 笔出口 $144.2K · 15 笔2026-05进口 $76.9K · 15 笔出口 $111.9K · 11 笔2026-06进口 $82.2K · 18 笔出口 $169.5K · 17 笔2026-07进口 $90.5K · 20 笔出口 $209.2K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.2K · 2 笔出口 $13.5K · 2 笔2023-11进口 $73.8K · 20 笔出口 $181.2K · 20 笔2023-12进口 $75.9K · 21 笔出口 $159.4K · 21 笔2024-01进口 $63.2K · 16 笔出口 $118.8K · 15 笔2024-02进口 $72.8K · 17 笔出口 $170.8K · 19 笔2024-03进口 $98.8K · 24 笔出口 $185.4K · 21 笔2024-04进口 $102.5K · 20 笔出口 $188.9K · 22 笔2024-05进口 $103.6K · 21 笔出口 $212.7K · 21 笔2024-06进口 $94.3K · 20 笔出口 $205.9K · 20 笔2024-07进口 $98.3K · 22 笔出口 $216.1K · 24 笔2024-08进口 $69.5K · 16 笔出口 $175.9K · 16 笔2024-09进口 $90.2K · 20 笔出口 $170.8K · 18 笔2024-10进口 $95.9K · 23 笔出口 $192.5K · 25 笔2024-11进口 $90.1K · 23 笔出口 $160.0K · 20 笔2024-12进口 $68.7K · 18 笔出口 $154.8K · 18 笔2025-01进口 $50.0K · 12 笔出口 $129.6K · 15 笔2025-02进口 $108.1K · 23 笔出口 $198.1K · 21 笔2025-03进口 $77.8K · 20 笔出口 $183.2K · 23 笔2025-04进口 $84.7K · 20 笔出口 $163.1K · 20 笔2025-05进口 $107.8K · 21 笔出口 $196.3K · 20 笔2025-06进口 $96.9K · 20 笔出口 $216.9K · 22 笔2025-07进口 $82.0K · 20 笔出口 $201.9K · 22 笔2025-08进口 $76.5K · 17 笔出口 $129.0K · 14 笔2025-09进口 $84.5K · 20 笔出口 $183.9K · 22 笔2025-10进口 $98.1K · 23 笔出口 $179.9K · 21 笔2025-11进口 $79.8K · 18 笔出口 $175.8K · 19 笔2025-12进口 $60.6K · 14 笔出口 $159.5K · 17 笔2026-01进口 $75.3K · 17 笔出口 $132.1K · 15 笔2026-02进口 $63.8K · 12 笔出口 $121.5K · 12 笔2026-03进口 $83.3K · 17 笔出口 $193.0K · 18 笔2026-04进口 $162.6K · 16 笔出口 $144.2K · 15 笔2026-05进口 $76.9K · 15 笔出口 $111.9K · 11 笔2026-06进口 $82.2K · 18 笔出口 $169.5K · 17 笔2026-07进口 $90.5K · 20 笔出口 $209.2K · 21 笔

工商档案

企业注册号0310675404
企查查编码QVNV2WSTMM
成立日期2011-03-10
联系地址Số 9 Đường số 5, Khu dân cư Phú Mỹ, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KIM ANH KIMONO
企业英文名称KIM ANH KIMONO PRODUCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9 Đường số 5, Khu dân cư Phú Mỹ, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
电话0983687203
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
500790其他丝织物
520859印花棉布
551612染色人造纤维布
580610机织绒布
851640电熨斗
854370其他电气设备
830590金属办公文具
441891竹制建筑细木工

出口

HS 编码产品
621149其他女式纺织服装
620899女式纺织服装
621142女式棉制服装
620892女式化纤服装
620290其他纺织大衣
621139其他男式纺织服装
621143女式化纤服装
621132棉制男装
620891女式棉内衣
620799男式其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本811$3.91M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本771$7.35M
越南22$240.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sylphide Co., Ltd.日本169$1.39M其他丝织物、印花棉布
Takeda Co., Ltd.日本299$1.25M其他丝织物、印花棉布
TMS Co., Ltd.日本140$622.2K其他丝织物、染色人造纤维布
Fukujyu Inc.日本171$526.3K染色人造纤维布、机织绒布
TMS Co., Ltd.韩国28$124.3K其他丝织物、染色人造纤维布
Fukujyu Inc.越南3$2.9K电熨斗、金属办公文具
Takeda Co., Ltd.越南2$1.2K电熨斗、其他电气设备

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sylphide Co., Ltd.日本165$2.59M其他女式纺织服装、女式纺织服装
Takeda Co., Ltd.日本283$2.36M女式纺织服装、其他女式纺织服装
TMS俄罗斯161$1.40M其他女式纺织服装、女式化纤服装
Fukujyu Inc.日本162$1.00M其他女式纺织服装、女式纺织服装
Sylphide Co., Ltd.越南3$81.3K男式纺织套装
Takeda Co., Ltd.越南9$72.2K女式纺织服装、其他女式纺织服装
TMS Co., Ltd.越南4$61.9K男式纺织套装、工业干燥机
Fukujyu Inc.越南6$24.9K男式纺织套装、其他纺织大衣

近期贸易明细

进口(共 811)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31染色人造纤维布Fukujyu Inc.日本$132
2026-07-31其他丝织物Fukujyu Inc.日本$284
2026-07-31染色人造纤维布Fukujyu Inc.日本$18
2026-07-31印花棉布TMS Co., Ltd.日本$3
2026-07-31其他丝织物TMS Co., Ltd.日本$2.8K
2026-07-31印花棉布Fukujyu Inc.日本$65
2026-07-31其他丝织物Fukujyu Inc.日本$2.8K
2026-07-31印花棉布TMS Co., Ltd.日本$39
2026-07-31染色人造纤维布TMS Co., Ltd.日本$27
2026-07-31印花棉布Fukujyu Inc.日本$5

出口(共 792)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31女式纺织服装Sylphide Co., Ltd.日本$980
2026-07-31其他女式纺织服装Takeda Co., Ltd.日本$8.0K
2026-07-31其他纺织大衣TMS日本$825
2026-07-31女式化纤服装Sylphide Co., Ltd.日本$165
2026-07-31其他男式纺织服装Sylphide Co., Ltd.日本$1.0K
2026-07-31其他纺织大衣Sylphide Co., Ltd.日本$75
2026-07-31女式化纤服装TMS日本$240
2026-07-31男式其他纺织制品Sylphide Co., Ltd.日本$70
2026-07-31棉制男装Sylphide Co., Ltd.日本$120
2026-07-31女式纺织服装TMS日本$560

相关企业 · 同类产品

Kim Anh Kimono Produce Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →