TMS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 男式纺织套装
越南 · 在业
10
进口笔数
1
出口笔数
$117.7K
进口金额
$53.7K
出口金额
2024-01-10
最近进口
2024-01-11
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302554406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK1VV2FC |
| 成立日期 | 2002-03-12 |
| 联系地址 | 184 Trần Quốc Thảo, Phường 07, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Sản Xuất Thương Mại Tin Học T.M.S |
| 企业英文名称 | T.M.S CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 184 Trần Quốc Thảo P.07, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán, lắp ráp linh kiện rời máy vi tính. Mua bán máy vi tính, thiết bị văn phòng. Tư vấn về phần cứng. Thiết kế hệ thống máy tính (thiết kế, tạo lập trang chủ internet, thiết kế hệ thống máy tính tích hợp với phần cứng, phần mềm và với các công nghệ truyền thông). Thiết kế trang Web. Sản xuất phần mềm. Kinh doanh quán ăn uống bình dân (không kinh doanh ăn uống tại trụ sở). Mua bán thuốc lá điếu sản xuất trong nước, rượu./. (Doanh nghiệp phải thực hiện theo đúng quy định của pháp luật).Bổ sung: Đại lý cung cấp dịch vụ Internet .Kinh doanh quán ăn uống bình dân. |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 33.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620329 | 男式纺织套装 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $117.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $53.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kim Anh Kimono Produce Co., Ltd. | 越南 | 4 | $61.9K | 其他女式纺织服装、女式纺织服装 |
| BLD Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $32.6K | 处理器及控制器、磁铁及零件 |
| Anh Dang Machining Co., Ltd. | 越南 | 5 | $23.2K | 其他女式纺织服装、女式化纤服装 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $53.7K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-10 | 自动控制仪器 | BLD Vina Co., Ltd. | 越南 | $800 |
| 2024-01-10 | 工业干燥机 | BLD Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2024-01-10 | 自动控制仪器 | BLD Vina Co., Ltd. | 越南 | $800 |
| 2024-01-10 | 自动控制仪器 | BLD Vina Co., Ltd. | 越南 | $800 |
| 2024-01-10 | 工业干燥机 | BLD Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2024-01-10 | 工业干燥机 | BLD Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2024-01-10 | 自动控制仪器 | BLD Vina Co., Ltd. | 越南 | $800 |
| 2024-01-10 | 工业干燥机 | BLD Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2024-01-10 | 自动控制仪器 | BLD Vina Co., Ltd. | 越南 | $800 |
| 2024-01-10 | 工业干燥机 | BLD Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-11 | 自动控制仪器 | Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2024-01-11 | 工业干燥机 | Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2024-01-11 | 工业干燥机 | Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2024-01-11 | 自动控制仪器 | Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2024-01-11 | 自动控制仪器 | Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2024-01-11 | 自动控制仪器 | Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2024-01-11 | 工业干燥机 | Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2024-01-11 | 自动控制仪器 | Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2024-01-11 | 工业干燥机 | Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2024-01-11 | 自动控制仪器 | Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |