Anh Dang Machining Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 161 笔 · 主营 其他丝织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIA CôNG ANH ĐăNG

161
进口笔数
159
出口笔数
$615.2K
进口金额
$1.01M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.4K · 1 笔出口 $6.6K · 1 笔2023-09进口 $22.5K · 5 笔出口 $27.2K · 4 笔2023-10进口 $23.9K · 4 笔出口 $27.4K · 4 笔2023-11进口 $17.2K · 4 笔出口 $40.2K · 5 笔2023-12进口 $23.4K · 5 笔出口 $26.1K · 4 笔2024-01进口 $17.3K · 3 笔出口 $31.6K · 4 笔2024-02进口 $21.1K · 3 笔出口 $18.1K · 2 笔2024-03进口 $19.4K · 5 笔出口 $41.8K · 5 笔2024-04进口 $16.4K · 4 笔出口 $29.7K · 4 笔2024-05进口 $13.9K · 4 笔出口 $28.5K · 4 笔2024-06进口 $13.5K · 4 笔出口 $33.3K · 4 笔2024-07进口 $11.9K · 4 笔出口 $32.7K · 5 笔2024-08进口 $12.0K · 4 笔出口 $17.6K · 3 笔2024-09进口 $10.0K · 4 笔出口 $27.9K · 5 笔2024-10进口 $9.3K · 4 笔出口 $20.1K · 4 笔2024-11进口 $14.2K · 5 笔出口 $23.4K · 4 笔2024-12进口 $10.1K · 4 笔出口 $21.0K · 4 笔2025-01进口 $4.8K · 2 笔出口 $16.5K · 3 笔2025-02进口 $14.8K · 5 笔出口 $26.8K · 4 笔2025-03进口 $8.7K · 4 笔出口 $23.1K · 5 笔2025-04进口 $12.6K · 4 笔出口 $23.1K · 4 笔2025-05进口 $14.6K · 4 笔出口 $18.9K · 3 笔2025-06进口 $13.1K · 4 笔出口 $40.5K · 6 笔2025-07进口 $12.3K · 4 笔出口 $26.9K · 4 笔2025-08进口 $11.9K · 4 笔出口 $16.7K · 3 笔2025-09进口 $10.4K · 4 笔出口 $29.3K · 5 笔2025-10进口 $15.1K · 6 笔出口 $29.1K · 4 笔2025-11进口 $10.4K · 4 笔出口 $20.1K · 4 笔2025-12进口 $8.9K · 4 笔出口 $22.9K · 5 笔2026-01进口 $12.2K · 4 笔出口 $17.4K · 3 笔2026-02进口 $15.2K · 3 笔出口 $21.1K · 3 笔2026-03进口 $15.9K · 4 笔出口 $43.6K · 4 笔2026-04进口 $30.6K · 4 笔出口 $37.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.4K · 1 笔出口 $6.6K · 1 笔2023-09进口 $22.5K · 5 笔出口 $27.2K · 4 笔2023-10进口 $23.9K · 4 笔出口 $27.4K · 4 笔2023-11进口 $17.2K · 4 笔出口 $40.2K · 5 笔2023-12进口 $23.4K · 5 笔出口 $26.1K · 4 笔2024-01进口 $17.3K · 3 笔出口 $31.6K · 4 笔2024-02进口 $21.1K · 3 笔出口 $18.1K · 2 笔2024-03进口 $19.4K · 5 笔出口 $41.8K · 5 笔2024-04进口 $16.4K · 4 笔出口 $29.7K · 4 笔2024-05进口 $13.9K · 4 笔出口 $28.5K · 4 笔2024-06进口 $13.5K · 4 笔出口 $33.3K · 4 笔2024-07进口 $11.9K · 4 笔出口 $32.7K · 5 笔2024-08进口 $12.0K · 4 笔出口 $17.6K · 3 笔2024-09进口 $10.0K · 4 笔出口 $27.9K · 5 笔2024-10进口 $9.3K · 4 笔出口 $20.1K · 4 笔2024-11进口 $14.2K · 5 笔出口 $23.4K · 4 笔2024-12进口 $10.1K · 4 笔出口 $21.0K · 4 笔2025-01进口 $4.8K · 2 笔出口 $16.5K · 3 笔2025-02进口 $14.8K · 5 笔出口 $26.8K · 4 笔2025-03进口 $8.7K · 4 笔出口 $23.1K · 5 笔2025-04进口 $12.6K · 4 笔出口 $23.1K · 4 笔2025-05进口 $14.6K · 4 笔出口 $18.9K · 3 笔2025-06进口 $13.1K · 4 笔出口 $40.5K · 6 笔2025-07进口 $12.3K · 4 笔出口 $26.9K · 4 笔2025-08进口 $11.9K · 4 笔出口 $16.7K · 3 笔2025-09进口 $10.4K · 4 笔出口 $29.3K · 5 笔2025-10进口 $15.1K · 6 笔出口 $29.1K · 4 笔2025-11进口 $10.4K · 4 笔出口 $20.1K · 4 笔2025-12进口 $8.9K · 4 笔出口 $22.9K · 5 笔2026-01进口 $12.2K · 4 笔出口 $17.4K · 3 笔2026-02进口 $15.2K · 3 笔出口 $21.1K · 3 笔2026-03进口 $15.9K · 4 笔出口 $43.6K · 4 笔2026-04进口 $30.6K · 4 笔出口 $37.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号0316641539
企查查编码QVN2D41F0R
成立日期2020-12-15
联系地址5/28 Nơ Trang Long, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIA CÔNG ANH ĐĂNG
企业英文名称ANH DANG MACHINING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址5/28 Nơ Trang Long, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
500790其他丝织物
551612染色人造纤维布
520859印花棉布
580610机织绒布
551599其他化纤织物
620429女式纺织套装

出口

HS 编码产品
621149其他女式纺织服装
620892女式化纤服装
620899女式纺织服装
620290其他纺织大衣
620329男式纺织套装
621143女式化纤服装
621142女式棉制服装
620240化纤女式大衣
620891女式棉内衣
620230女式棉大衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本161$615.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本139$862.9K
越南5$23.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TMS Co., Ltd.日本145$541.1K其他丝织物、染色人造纤维布
TMS Co., Ltd.韩国15$73.9K其他丝织物、染色人造纤维布
KATO俄罗斯1$180塑料管、其他塑料管材

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TMS俄罗斯154$982.7K其他女式纺织服装、女式化纤服装
TMS Co., Ltd.越南5$23.2K男式纺织套装、工业干燥机

近期贸易明细

进口(共 161)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24印花棉布TMS CO LTD日本$1
2026-04-24染色人造纤维布TMS CO LTD日本$110
2026-04-24染色人造纤维布TMS CO LTD日本$15
2026-04-24其他丝织物TMS CO LTD日本$347
2026-04-24其他丝织物TMS CO LTD日本$347
2026-04-24染色人造纤维布TMS CO LTD日本$15
2026-04-24印花棉布TMS CO LTD日本$13
2026-04-24印花棉布TMS CO LTD日本$1
2026-04-24染色人造纤维布TMS CO LTD日本$110
2026-04-24其他丝织物TMS CO LTD日本$3.5K

出口(共 159)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他纺织大衣TMS$1.4K
2026-04-27化纤女式大衣TMS$65
2026-04-27女式化纤服装TMS$715
2026-04-27女式棉制服装TMS$30
2026-04-27女式化纤服装TMS$180
2026-04-27女式纺织服装TMS$840
2026-04-27其他女式纺织服装TMS$6.2K
2026-04-19其他女式纺织服装TMS$4.5K
2026-04-19其他纺织大衣TMS$1.2K
2026-04-19女式化纤服装TMS$120

相关企业 · 同类产品

Anh Dang Machining Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →