Nam Viet Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 195 笔 · 主营 未印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC NAM VIệT

195
进口笔数
117
出口笔数
$2.48M
进口金额
$2.85M
出口金额
2026-06-28
最近进口
2026-06-26
最近出口
11
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $398.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $90.5K · 8 笔出口 $56.8K · 2 笔2023-11进口 $138.0K · 12 笔出口 $7.6K · 2 笔2023-12进口 $177.6K · 16 笔出口 $190.8K · 8 笔2024-01进口 $5.0K · 4 笔出口 $101.3K · 5 笔2024-02进口 $11.6K · 4 笔出口 $34.0K · 2 笔2024-03进口 $6.4K · 5 笔出口 $33.9K · 4 笔2024-04进口 $152.1K · 12 笔出口 $42.9K · 3 笔2024-05进口 $162.1K · 5 笔出口 $65.6K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.1K · 3 笔2024-07进口 $121.1K · 9 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-08进口 $66.5K · 4 笔出口 $174.6K · 5 笔2024-09进口 $344 · 1 笔出口 $71.3K · 2 笔2024-10进口 $274.9K · 15 笔出口 $126.2K · 4 笔2024-11进口 $241.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $190 · 1 笔出口 $210.5K · 4 笔2025-01进口 $107.4K · 4 笔出口 $398.0K · 6 笔2025-02进口 $29.0K · 2 笔出口 $83.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $103.0K · 5 笔2025-04进口 $14.4K · 1 笔出口 $173.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 2 笔2025-06进口 $27.7K · 6 笔出口 $34.7K · 2 笔2025-07进口 $9.8K · 2 笔出口 $88.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.1K · 7 笔出口 $36.3K · 3 笔2026-01进口 $21.4K · 2 笔出口 $35.9K · 4 笔2026-02进口 $2.5K · 2 笔出口 $27.4K · 1 笔2026-03进口 $556 · 1 笔出口 $21.7K · 2 笔2026-04进口 $50.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.4K · 2 笔出口 $14.4K · 1 笔2026-06进口 $15.4K · 2 笔出口 $28.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $90.5K · 8 笔出口 $56.8K · 2 笔2023-11进口 $138.0K · 12 笔出口 $7.6K · 2 笔2023-12进口 $177.6K · 16 笔出口 $190.8K · 8 笔2024-01进口 $5.0K · 4 笔出口 $101.3K · 5 笔2024-02进口 $11.6K · 4 笔出口 $34.0K · 2 笔2024-03进口 $6.4K · 5 笔出口 $33.9K · 4 笔2024-04进口 $152.1K · 12 笔出口 $42.9K · 3 笔2024-05进口 $162.1K · 5 笔出口 $65.6K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.1K · 3 笔2024-07进口 $121.1K · 9 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-08进口 $66.5K · 4 笔出口 $174.6K · 5 笔2024-09进口 $344 · 1 笔出口 $71.3K · 2 笔2024-10进口 $274.9K · 15 笔出口 $126.2K · 4 笔2024-11进口 $241.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $190 · 1 笔出口 $210.5K · 4 笔2025-01进口 $107.4K · 4 笔出口 $398.0K · 6 笔2025-02进口 $29.0K · 2 笔出口 $83.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $103.0K · 5 笔2025-04进口 $14.4K · 1 笔出口 $173.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 2 笔2025-06进口 $27.7K · 6 笔出口 $34.7K · 2 笔2025-07进口 $9.8K · 2 笔出口 $88.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.1K · 7 笔出口 $36.3K · 3 笔2026-01进口 $21.4K · 2 笔出口 $35.9K · 4 笔2026-02进口 $2.5K · 2 笔出口 $27.4K · 1 笔2026-03进口 $556 · 1 笔出口 $21.7K · 2 笔2026-04进口 $50.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.4K · 2 笔出口 $14.4K · 1 笔2026-06进口 $15.4K · 2 笔出口 $28.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0901016407
企查查编码QVN68AXVW2
成立日期2017-07-27
联系地址Thôn Mão Xuyên, Xã Nguyễn Trãi, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY MẶC NAM VIỆT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Mão Xuyên, Xã Nguyễn Trãi, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4920 - Vận tải bằng xe buýt
电话+84973963173
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482190未印刷标签
580790非织造标签
960621塑料纽扣
600490弹性针织布
392620塑料衣着附件
551219聚酯短纤织物
392329非乙烯塑料袋
560410包覆橡胶绳
600410弹性针织布
960719其他拉链

出口

HS 编码产品
611030化纤针织服装
620640女式化纤衬衫
620342男棉裤
620443化纤连衣裙
620453女式化纤裙
620463女式化纤裤
482190未印刷标签
580790非织造标签
620433女式化纤夹克
621149其他女式纺织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国133$2.07M
韩国20$293.8K
越南24$115.3K
印度19$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国88$1.85M
韩国21$850.1K
越南9$129.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J Y CO中国107$1.90M未印刷标签、非织造标签
JY Co., Ltd.韩国15$235.6K加工牛马皮革、加工猪皮革
JY COMPANY越南9$127.4K弹性针织布、未印刷标签
J.Y. Co.越南23$112.8K塑料衣着附件、未印刷标签
J.Y COMPANY韩国10$96.2K塑料衣着附件、未印刷标签
J.Y COMPANY中国香港12$5.2K未印刷标签、其他拉链
J Y COMPANY印度1$2.9K非织造标签
J.Y. Co.印度8$1.4K未印刷标签
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度11$253印刷标签、其他塑料制品
FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国香港1$61印刷标签、其他半导体介质

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Line Apparel LLC美国67$1.17M化纤针织服装、女式针织衬衫
W & D Co., Ltd.韩国7$510.6K男棉裤、女式棉裤
FREIGHT EXPRESS SHIPPING CORP美国6$347.3K针织头饰、其他木制品
Dolphin International Transportation, Inc.美国6$180.2K其他女式衬衫、女式化纤裤
Seyoung Inc.韩国5$173.5K男棉裤、男式化纤裤
Makloz Co., Ltd.韩国6$75.0K女式化纤裤、化纤连衣裙
Sung Won AP韩国2$61.7K棉针织服装、棉针织T恤及背心
Reflex Performance Resources Inc.美国1$51.5K女式合成纤维裤、女式化纤套装
Earnest Co.越南2$51.0K男式纺织裤、男式化纤裤
Subin International越南4$46.4K棉针织T恤及背心、女式化纤衬衫

近期贸易明细

进口(共 195)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-28尼龙聚酰胺织物J.Y COMPANY中国$5.6K
2026-06-28尼龙聚酰胺织物J.Y COMPANY中国$1.6K
2026-06-28染色化纤长丝布J.Y COMPANY中国$2.9K
2026-06-28染色化纤长丝布J.Y COMPANY韩国$1.3K
2026-06-28尼龙聚酰胺织物J.Y COMPANY中国$4.0K
2026-05-04其他拉链J.Y COMPANY越南$2.0K
2026-05-01管状/分叉铆钉J.Y COMPANY韩国$933
2026-05-01非织造标签J.Y COMPANY韩国$420
2026-05-01染色机织布J.Y COMPANY韩国$2.1K
2026-04-30未印刷标签J.Y COMPANY韩国$330

出口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26棉制女裙W & D Co., Ltd.韩国$28.8K
2026-05-22塑料衣着附件JY COMPANY越南$66
2026-05-22染色机织布JY COMPANY—$914
2026-05-22其他拉链JY COMPANY越南$931
2026-05-22未印刷标签JY COMPANY越南$155
2026-05-22管状/分叉铆钉JY COMPANY—$442
2026-05-22非金属塑料纽扣JY COMPANY越南$399
2026-05-22非织造标签JY COMPANY—$198
2026-05-22非乙烯塑料袋JY COMPANY越南$240
2026-05-22棉混纺机织布JY COMPANY—$11.1K

相关企业 · 同类产品

Nam Viet Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →