Nam Viet Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 192 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC NAM VIệT
192
进口笔数
115
出口笔数
$2.46M
进口金额
$2.80M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-03-31
最近出口
9
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901016407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN68AXVW2 |
| 成立日期 | 2017-07-27 |
| 联系地址 | Thôn Mão Xuyên, Xã Nguyễn Trãi, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC NAM VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Mão Xuyên, Xã Nguyễn Trãi, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4920 - Vận tải bằng xe buýt |
| 电话 | +84973963173 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 600490 | 弹性针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 132 | $2.06M |
| 韩国 | 19 | $289.1K |
| 越南 | 23 | $113.3K |
| 印度 | 19 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 88 | $1.85M |
| 韩国 | 20 | $821.4K |
| 越南 | 8 | $127.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J Y CO | 中国 | 107 | $1.90M | 未印刷标签、非织造标签 |
| J.Y. Co. | 越南 | 32 | $254.2K | 未印刷标签、塑料衣着附件 |
| J.Y. Co. | 韩国 | 15 | $221.7K | 塑料纽扣、塑料衣着附件 |
| JY Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $75.4K | 加工牛马皮革、加工猪皮革 |
| J Y CO | 中国香港 | 12 | $5.2K | 未印刷标签、其他拉链 |
| J.Y. Co. | 印度 | 9 | $4.3K | 未印刷标签、非织造标签 |
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 11 | $253 | 印刷标签、其他塑料制品 |
| FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | 1 | $61 | 印刷标签、其他半导体介质 |
| J.Y. Co. | 美国 | 1 | $60 | 未印刷标签 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Line Apparel LLC | 美国 | 54 | $884.3K | 化纤针织服装、女式针织衬衫 |
| W & D Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $481.8K | 男棉裤、女式棉裤 |
| Freight Express Shipping Corp | 美国 | 6 | $347.3K | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
| Line Apparel Llc | 美国 | 13 | $287.3K | 女式夹克、棉针织T恤及背心 |
| Dolphin International Transportation, Inc. | 美国 | 6 | $180.2K | 其他女式衬衫、女式化纤裤 |
| Seyoung Inc. | 韩国 | 5 | $173.5K | 男棉裤、男式化纤裤 |
| Makloz Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $75.0K | 女式化纤裤、化纤连衣裙 |
| Sung Won AP | 韩国 | 2 | $61.7K | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
| Earnest Co. | 越南 | 2 | $51.0K | 男式纺织裤、男式化纤裤 |
| Subin International | 越南 | 4 | $46.4K | 棉针织T恤及背心、女式化纤衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 192)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 未印刷标签 | JY CO., LTD. | 韩国 | $330 |
| 2026-04-30 | 非金属塑料纽扣 | JY CO., LTD. | 韩国 | $847 |
| 2026-04-30 | 塑料衣着附件 | JY CO., LTD. | 韩国 | $140 |
| 2026-04-30 | 塑料衣着附件 | JY CO., LTD. | 韩国 | $140 |
| 2026-04-30 | 非乙烯塑料袋 | JY CO., LTD. | 韩国 | $511 |
| 2026-04-30 | 未印刷标签 | JY CO., LTD. | 韩国 | $330 |
| 2026-04-30 | 非金属塑料纽扣 | JY CO., LTD. | 韩国 | $847 |
| 2026-04-30 | 非乙烯塑料袋 | JY CO., LTD. | 韩国 | $511 |
| 2026-04-27 | 棉混纺机织布 | JY CO., LTD. | 韩国 | $23.6K |
| 2026-04-27 | 棉混纺机织布 | JY CO., LTD. | 韩国 | $23.6K |
出口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 女式化纤裙 | SUBIN INTERNATIONAL | 美国 | $10.5K |
| 2026-03-17 | 棉制女裙 | SUBIN INTERNATIONAL | 美国 | $11.2K |
| 2026-02-13 | 化纤连衣裙 | Makloz Co., Ltd. | 美国 | $19.3K |
| 2026-02-13 | 女式棉裤 | Makloz Co., Ltd. | 美国 | $5.9K |
| 2026-02-13 | 女式纺织长裤 | Makloz Co., Ltd. | 美国 | $2.2K |
| 2026-01-24 | 化纤连衣裙 | Makloz Co., Ltd. | 美国 | $12.0K |
| 2026-01-21 | 女式化纤衬衫 | SUBIN INTERNATIONAL | 美国 | $12.8K |
| 2026-01-07 | 女式化纤夹克 | Makloz Co., Ltd. | 美国 | $8.0K |
| 2026-01-05 | 女式化纤夹克 | Makloz Co., Ltd. | 美国 | $3.1K |
| 2025-12-31 | 女式化纤裤 | SUBIN INTERNATIONAL | 韩国 | $11.8K |