Kim Hoan Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ KIM HOàN
12
进口笔数
10
出口笔数
$150.1K
进口金额
$80.5K
出口金额
2024-12-30
最近进口
2025-08-27
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400943764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15VFJM6 |
| 成立日期 | 2022-08-08 |
| 联系地址 | Thôn Nam Điện, Xã Nam Dương, Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KIM HOÀN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nam Điện, Xã Nam Dương, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84979728071 |
| 邮箱 | tranthituoikt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 630629 | 非合成纤维帐篷 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $150.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $80.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $71.8K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $67.3K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jin Xinfeng Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $40.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Desay SIP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.6K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| The Wing Fat Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Meritac Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| RZ Lighting (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $338 | 非玻塑灯具零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 电力控制板 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $163 |
| 2024-12-30 | 电力控制板 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $163 |
| 2024-11-13 | 气体过滤机械 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $346 |
| 2024-08-30 | 电力控制板 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $257 |
| 2024-08-30 | 电力控制板 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $906 |
| 2024-08-30 | 电力控制板 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $257 |
| 2024-08-30 | 电力控制板 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $257 |
| 2024-08-30 | 电力控制板 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $433 |
| 2024-08-23 | 水净化机械 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-08-23 | 其他功能机器 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 钢铁螺钉螺栓 | JIN XINFENG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $90 |
| 2025-08-27 | 钢铁管线管 | JIN XINFENG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $10.1K |
| 2025-08-27 | 非不锈钢管件 | JIN XINFENG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2025-08-27 | 其他钢铁管件 | JIN XINFENG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $99 |
| 2025-08-27 | 非不锈钢管件 | JIN XINFENG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $119 |
| 2025-08-27 | 钢铁管线管 | JIN XINFENG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-08-27 | 钢铁管线管 | JIN XINFENG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-08-27 | 其他钢铁管件 | JIN XINFENG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $28 |
| 2025-08-27 | 其他钢铁管件 | JIN XINFENG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $299 |
| 2025-08-27 | 其他钢铁管件 | JIN XINFENG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $299 |